ㅤㅤ
English from Vietnamese 89 units (2023-Feb-28):
NOT CEFR aligned
772 levels ㅤ3043 lessons ㅤ130 Stories
Path image
numberOfSentences=32736 ㅤ numberOfWords=1995 ㅤ JSON
Units 76 to 89 are personalized, with alternative names.
Unit 1 Gọi đồ uống, chào hỏi 📝
Alternative name Học các câu đơn giản và các nội dung cơ bản
4, 4, 4, Chest, 📖, 1 = 🏆
Cơ bản, Chào hỏi, Cơ bản, 📪, The Passport, 🏆
Unit 2 Giới thiệu bản thân, miêu tả gia đình 📝
Alternative name Học các cụm từ hữu dụng khi giao tiếp hằng ngày
4, 4, 4, Chest, 4, 📖, 5, 4, Chest, 5, 1 = 🏆
Giới thiệu, 🛠️, Chào hỏi, 📪, Cơ bản, Doctor Eddy, Gia đình, Giới thiệu, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 3 Mua quần áo 📝
4, 📖, 5, Chest, 5, 4, Chest, 5, 📖, 1 = 🏆
Chào hỏi, A New Coat, Mua sắm, 📪, Gia đình, Giới thiệu, 📪, 🛠️, The New Student, 🏆
Unit 4 Tả người, giao tiếp ở nhà hàng 📝
5, 5, Chest, 5, 📖, 4, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Xã hội, Mua sắm, 📪, Gia đình, Junior's Question, 🛠️, Nhà hàng, 📪, Xã hội, 🏆
Unit 5 Nói chuyện trường lớp 📝
5, 📖, 5, Chest, 5, 5, Chest, 5, 📖, 1 = 🏆
Mua sắm, To the Station!, Học tập, 📪, 🛠️, Nhà hàng, 📪, Xã hội, The Vegetarian, 🏆
Unit 6 Nhận biết đồ vật, hỏi han mọi người 📝
6, 5, Chest, 5, 📖, 5, 6, Chest, 📖, 1 = 🏆
Sự vật, Học tập, 📪, 🛠️, Vacation Clothes, Nhà hàng, Xã hội2, 📪, The Reservation, 🏆
Unit 7 Đặt câu hỏi 📝
6, 4, 5, 📖, Chest, 6, 6, 6, Chest, 5, 📖, 1 = 🏆
Sự vật, 🛠️, Học tập, What Do You Want?, 📪, Gặp gỡ, Xã hội2, Sự vật, 📪, 🛠️, Can I Have It?, 🏆
Unit 8 Nói về nghề nghiệp, biểu đạt ý muốn 📝
6, 6, Chest, 6, 4, 📖, 6, Chest, 6, 1 = 🏆
Công việc, Gặp gỡ, 📪, Xã hội2, 🛠️, Find My Girlfriend, Bữa sáng, 📪, Công việc, 🏆
Unit 9 Miêu tả thói quen 📝
6, 4, Chest, 📖, 6, 6, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Gặp gỡ, 🛠️, 📪, The Basketball Player, Vận động, Bữa sáng, Công việc, 📪, 🛠️, Two Tickets Please!, 🏆
Unit 10 Đi lại ở bến xe, hỏi giá cả 📝
6, 6, Chest, 6, 4, 📖, 6, Chest, 6, 1 = 🏆
Du lịch, Vận động, 📪, Bữa sáng, 🛠️, Thanks?, Mua sắm2, 📪, Du lịch, 🏆
Unit 11 Chia động từ hiện tại 📝
6, 4, 📖, Chest, 6, 6, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Vận động, 🛠️, The Dance Class, 📪, Xã hội3, Mua sắm2, Du lịch, 📪, 🛠️, You're Not Mary, 🏆
Unit 12 Đưa ra yêu cầu lịch sự, miêu tả vị trí đồ đạc 📝
6, 6, Chest, 6, 4, 📖, 6, Chest, 6, 1 = 🏆
Bữa ăn, Xã hội3, 📪, Mua sắm2, 🛠️, Family Dinner, Ở nhà, 📪, Bữa ăn, 🏆
Unit 13 Nói chuyện thời tiết 📝
6, 4, 📖, 6, Chest, 6, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Xã hội3, 🛠️, Junior's Exercise, Thời tiết, 📪, Ở nhà, Bữa ăn, 📪, 🛠️, The Garden, 🏆
Unit 14 Miêu tả con vật, nói và hỏi giờ 📝
6, 6, Chest, 6, 4, 📖, 6, Chest, 6, 1 = 🏆
Động vật, Thời tiết, 📪, Ở nhà, 🛠️, The Perfect Person, Thời gian, 📪, Động vật, 🏆
Unit 15 Đưa ra mệnh lệnh 📝
6, 4, Chest, 📖, 6, 6, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Thời tiết, 🛠️, 📪, Need Help?, Học tập2, Thời gian, Động vật, 📪, 🛠️, Junior's Choice, 🏆
Unit 16 Tìm hiểu các điểm đến, bàn về khả năng 📝
6, 6, Chest, 6, 4, 📖, 6, Chest, 6, 1 = 🏆
Du lịch2, Học tập2, 📪, Thời gian, 🛠️, I Really Want a Dog, Sở thích, 📪, Du lịch2, 🏆
Unit 17 Nhờ vả ai đó 📝
6, 4, 📖, Chest, 6, 6, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Học tập2, 🛠️, The Model, 📪, Nhà hàng2, Sở thích, Du lịch2, 📪, 🛠️, Bad Painting, 🏆
Unit 18 Dự tiệc sinh nhật, tả sự việc đang diễn ra 📝
6, 6, Chest, 6, 4, 📖, 6, Chest, 6, 1 = 🏆
Sinh nhật, Nhà hàng2, 📪, Sở thích, 🛠️, Take My Photo, Vận động2, 📪, Sinh nhật, 🏆
Unit 19 Nói về thói quen 📝
6, 4, 📖, Chest, 6, 6, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Nhà hàng2, 🛠️, A New Sport, 📪, Cuối tuần, Vận động2, 📪, Lucy and the Dinosaurs, 🛠️, 🏆
Unit 20 Tìm hiểu xung quanh 📝
6, 6, Chest, 📖, 6, 4, 6, Chest, 📖, 1 = 🏆
Sinh nhật, Tán gẫu, 📪, Where Are My Keys?, Cuối tuần, 🛠️, Vận động2, 📪, Dirty Apartment, 🏆
Unit 21 Nói về thể thao, dùng so sánh hơn 📝
6, 6, Chest, 4, 📖, 6, 6, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Thể thao, Tán gẫu, 📪, 🛠️, The Monkeys, Cuối tuần, Tiệc tùng, 📪, Good Art, 🛠️, 🏆
Unit 22 Nói về hoạt động ngày nghỉ 📝
6, 6, Chest, 📖, 6, 4, 6, Chest, 📖, 1 = 🏆
Thể thao, Tán gẫu, 📪, The Waiter Is Right, Kỳ nghỉ, 🛠️, Tiệc tùng, 📪, I Feel Sick, 🏆
Unit 23 Bàn về giá tiền 📝
6, 6, 4, Chest, 📖, 6, 6, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Thể thao, Mua sắm3, 🛠️, 📪, I Want a Pizza, Kỳ nghỉ, Tiệc tùng, 📪, The Diary, 🛠️, 🏆
Unit 24 Dùng so sánh nhất, chia sẻ dự định 📝
6, 6, Chest, 📖, 6, 4, 6, Chest, 📖, 1 = 🏆
Học tập3, Mua sắm3, 📪, Oscar's Flowers, Kỳ nghỉ, 🛠️, Lịch trình, 📪, Always Late, 🏆
Unit 25 Bình luận về thể thao 📝
6, 6, 4, 📖, Chest, 6, 6, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Học tập3, Mua sắm3, 🛠️, Day Off, 📪, Thư giãn, Lịch trình, Học tập3, 📪, 🛠️, Birthday Plan, 🏆
Unit 26 Làm việc nơi công sở, miêu tả cảm xúc 📝
6, 6, Chest, 3, 6, 📖, 6, Chest, 3, 1 = 🏆
Công việc2, Thư giãn, 📪, 🛠️, Lịch trình, What's Your Name?, Cảm xúc, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 27 Chỉ đường 📝
6, 6, Chest, 📖, 3, 6, 6, 6, 4, Chest, 📖, 1 = 🏆
Công việc2, Thư giãn, 📪, An Interesting Conversation, 🛠️, Thành phố, Cảm xúc, Công việc2, 🛠️, 📪, Not for Kids, 🏆
Unit 28 Quyết định tương lai, đưa ra lời mời 📝
6, 6, Chest, 3, 6, 📖, 6, Chest, 3, 1 = 🏆
Thay đổi, Thành phố, 📪, 🛠️, Cảm xúc, Too Dangerous, Lời mời, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 29 Tới nhà bạn chơi 📝
6, 6, 📖, Chest, 3, 6, 6, Chest, 6, 4, 📖, 1 = 🏆
Thay đổi, Thành phố, Drawing in the Park, 📪, 🛠️, Ở nhà2, Lời mời, 📪, Thay đổi, 🛠️, The Art Homework, 🏆
Unit 30 Nói ngày giờ, miêu tả làng quê 📝
6, 6, Chest, 3, 6, 📖, 6, Chest, 3, 1 = 🏆
Ngày giờ, Ở nhà2, 📪, 🛠️, Lời mời, Pizza Night, Trang trại, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 31 Làm quen thì quá khứ 📝
6, 6, 📖, 3, Chest, 6, 6, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Ngày giờ, Ở nhà2, The Big Game, 🛠️, 📪, Hôm qua, Trang trại, Ngày giờ, 📪, 🛠️, Making Breakfast, 🏆
Unit 32 Kể lại chuyện ở Mỹ, nói chuyện trước đây 📝
6, 6, Chest, 3, 6, 📖, 6, Chest, 3, 1 = 🏆
Nước Mỹ, Hôm qua, 📪, 🛠️, Trang trại, Look at My Painting, Đời thường, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 33 Chăm sóc người ốm 📝
6, 6, Chest, 📖, 3, 6, 6, 6, 4, Chest, 📖, 1 = 🏆
Nước Mỹ, Hôm qua, 📪, Taxi Ride, 🛠️, Sức khỏe, Đời thường, Nước Mỹ, 🛠️, 📪, An Emergency, 🏆
Unit 34 Tìm hiểu Anh Quốc, nói chuyện thuở bé 📝
6, 6, Chest, 3, 6, 📖, 6, Chest, 3, 1 = 🏆
Nước Anh, Sức khỏe, 📪, 🛠️, Đời thường, Love Letter, Tuổi thơ, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 35 Nhìn lại từ hiện tại 📝
6, 6, 📖, Chest, 3, 6, 6, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Nước Anh, Sức khỏe, Vikram's Plants, 📪, 🛠️, Bản thân, Tuổi thơ, 📪, The Cake, 🛠️, 🏆
Unit 36 Thanh toán ở cửa hàng 📝
6, 6, Chest, 📖, 3, 6, 6, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Nước Anh, Cửa hàng, 📪, The Promotion, 🛠️, Bản thân, Tuổi thơ, The Ex-Girlfriend, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 37 Nói về chuyện thi cử, chuẩn bị bàn ăn 📝
6, 6, 📖, 3, Chest, 6, 6, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Thi cử, Cửa hàng, The Song, 🛠️, 📪, Bản thân, Bếp núc, 📪, Send an Email, 🛠️, 🏆
Unit 38 Giao tiếp trong công việc 📝
6, 6, 📖, Chest, 3, 6, 6, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Thi cử, Cửa hàng, A Great Teacher, 📪, 🛠️, Công việc3, Bếp núc, Car Problem, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 39 Ghép câu đơn giản 📝
6, 5, Chest, 📖, 3, 6, 6, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Thi cử, Cơ bản2, 📪, The Fishing Trip, 🛠️, Công việc3, Bếp núc, 📪, Fish Funeral, 🛠️, 🏆
Unit 40 Đặt câu hỏi và trả lời, ôn tập câu cơ bản 📝
4, 5, 📖, 3, Chest, 6, 4, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Cơ bản3, Cơ bản2, Free Pizza, 🛠️, 📪, Công việc3, Cơ bản4, Surprise Ending, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 41 Học thêm các con vật 📝
4, 5, 📖, Chest, 3, 3, 4, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Cơ bản3, Cơ bản2, My Favorite Band, 📪, 🛠️, Từ vựng, Cơ bản4, 📪, The Last Seat, 🛠️, 🏆
Unit 42 Dùng đại từ sở hữu 📝
4, 4, Chest, 📖, 3, 3, 4, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Cơ bản3, Từ vựng2, 📪, Recycling Is Important, 🛠️, Từ vựng, Cơ bản4, Eddy's Breakup, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 43 Đưa ra mệnh lệnh, nói về màu sắc 📝
4, 4, 3, 4, Chest, 📖, 2, Chest, 4, 3, 1 = 🏆
Hiện tại, Từ vựng2, Từ vựng, 🛠️, 📪, Thanks, Mom, Màu sắc, 📪, Hiện tại, 🛠️, 🏆
Unit 44 Ôn tập từ để hỏi 📝
4, 📖, 4, Chest, 3, 2, 4, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Từ vựng2, You Can Talk?, Từ để hỏi, 📪, 🛠️, Màu sắc, Hiện tại, Camping!, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 45 Dùng giới từ, nói về khoảng thời gian 📝
4, 4, Chest, 📖, 3, 2, 5, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Vị trí, Từ để hỏi, 📪, Weekend Visit, 🛠️, Màu sắc, Thời gian2, 📪, The Horror Movie, 🛠️, 🏆
Unit 46 Miêu tả gia đình 📝
4, 4, 📖, 3, Chest, 2, 5, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Vị trí, Từ để hỏi, Getting Older, 🛠️, 📪, Gia đình2, Thời gian2, New Year, New Bea, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 47 Giới thiệu nghề nghiệp 📝
4, 7, 📖, Chest, 3, 2, 5, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Vị trí, Công việc4, Going to Rome, 📪, 🛠️, Gia đình2, Thời gian2, 📪, Second Date, 🛠️, 🏆
Unit 48 Nhớ thêm tính từ, bày tỏ nguyện vọng 📝
7, 7, Chest, 📖, 3, 2, 7, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Mô tả, Công việc4, 📪, Can I Take a Picture?, 🛠️, Gia đình2, Hiện tại2, The Letter, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 49 Dùng trạng từ 📝
7, 7, 📖, 3, Chest, 7, 7, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Mô tả, Công việc4, Too Fast, 🛠️, 📪, Phó từ, Hiện tại2, 📪, Gray Hair, 🛠️, 🏆
Unit 50 Nói về các địa điểm 📝
7, 6, 📖, Chest, 3, 7, 7, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Mô tả, Nơi chốn, Dress Shopping, 📪, 🛠️, Phó từ, Hiện tại2, Falling Elevator, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 51 Miêu tả cách thức, nêu thông tin khách quan 📝
8, 6, Chest, 📖, 3, 7, 4, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Tân ngữ, Nơi chốn, 📪, A Wedding Story, 🛠️, Phó từ, Xã hội4, 📪, The Manager's Office, 🛠️, 🏆
Unit 52 Đi du lịch Âu Mỹ 📝
8, 6, 📖, 3, Chest, 7, 4, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Tân ngữ, Nơi chốn, Grandmother's Recipe, 🛠️, 📪, Du lịch3, Xã hội4, A Love Story, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 53 Dùng đại từ phiếm chỉ 📝
8, 6, 📖, Chest, 3, 7, 4, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Tân ngữ, Sự vật2, Horoscopes Aren't Real, 📪, 🛠️, Du lịch3, Xã hội4, 📪, The Sandwich Thief, 🛠️, 🏆
Unit 54 Nói về số lượng, nhớ thêm động từ 📝
5, 6, Chest, 📖, 3, 7, 8, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Số, Sự vật2, 📪, The Breakup, 🛠️, Du lịch3, Hiện tại3, Pasta Problem, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 55 Học trên giảng đường 📝
5, 6, 📖, 3, Chest, 6, 8, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Số, Sự vật2, This Tastes Strange, 🛠️, 📪, Giáo dục, Hiện tại3, 📪, The Dragon Cake, 🛠️, 🏆
Unit 56 Chia động từ quá khứ 📝
5, 9, 📖, Chest, 3, 6, 8, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Số, Quá khứ, Is This Love?, 📪, 🛠️, Giáo dục, Hiện tại3, The Boxing Match, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 57 Nói về các hoạt động, hỏi chuyện quá khứ 📝
6, 9, Chest, 📖, 3, 6, 7, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Hoạt động, Quá khứ, 📪, Flat Tire, 🛠️, Giáo dục, Quá khứ2, 📪, What a Great Tent!, 🛠️, 🏆
Unit 58 Thể hiện quan điểm 📝
6, 9, 📖, 3, Chest, 10, 7, 6, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Hoạt động, Quá khứ, The Movie Premiere, 🛠️, 📪, Cuộc sống, Quá khứ2, Hoạt động, 📪, 🛠️, Time for a Change, 🏆
Unit 59 Dùng tính từ, bàn về trải nghiệm 📝
6, 10, 3, Chest, 7, 📖, Chest, 10, 3, 1 = 🏆
So sánh, Cuộc sống, 🛠️, 📪, Quá khứ2, I Want the Sandwich, 📪, Hoàn thành, 🛠️, 🏆
Unit 60 Dùng động từ 📝
6, 10, Chest, 📖, 3, 10, 10, 6, 4, Chest, 📖, 1 = 🏆
So sánh, Cuộc sống, 📪, The Wrong Duck, 🛠️, Động từ, Hoàn thành, So sánh, 🛠️, 📪, Asking for Directions, 🏆
Unit 61 Kể lại sự việc, dùng danh từ trừu tượng 📝
6, 10, 3, Chest, 10, 📖, Chest, 10, 3, 1 = 🏆
Quá khứ3, Động từ, 🛠️, 📪, Hoàn thành, Summer Sweater, 📪, Cuộc sống2, 🛠️, 🏆
Unit 62 Dùng đại từ phản thân 📝
6, 10, 📖, Chest, 3, 3, 10, Chest, 6, 4, 📖, 1 = 🏆
Quá khứ3, Động từ, The Coffee Artist, 📪, 🛠️, Tự thân, Cuộc sống2, 📪, Quá khứ3, 🛠️, My Leg Hurts, 🏆
Unit 63 Nói về thiên nhiên, bàn về các hoạt động 📝
7, 3, 3, Chest, 10, 📖, Chest, 7, 3, 1 = 🏆
Tự nhiên, Tự thân, 🛠️, 📪, Cuộc sống2, I Saw You, 📪, Hoạt động2, 🛠️, 🏆
Unit 64 Miêu tả động tác 📝
7, 3, 📖, 3, Chest, 5, 7, 7, Chest, 4, 📖, 1 = 🏆
Tự nhiên, Tự thân, Dinner with the CEO, 🛠️, 📪, Thể thao2, Hoạt động2, Tự nhiên, 📪, 🛠️, Oscar in Los Angeles, 🏆
Unit 65 Nói về các môn nghệ thuật, chia sẻ tin tức 📝
6, 5, 3, Chest, 7, 📖, Chest, 4, 3, 1 = 🏆
Nghệ thuật, Thể thao2, 🛠️, 📪, Hoạt động2, Airport Vacation, 📪, Báo chí, 🛠️, 🏆
Unit 66 Đi chữa bệnh 📝
6, 5, Chest, 📖, 3, 8, 4, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Nghệ thuật, Thể thao2, 📪, Zari's Driving Lesson, 🛠️, Sức khỏe2, Báo chí, Who's Coming to Dinner?, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 67 Dùng will 📝
6, 10, 📖, 3, Chest, 8, 4, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Nghệ thuật, Tương lai, Perfect for the Job, 🛠️, 📪, Sức khỏe2, Báo chí, 📪, The Best Grade, 🛠️, 🏆
Unit 68 Nói chuyện chính trị, dùng going to 📝
9, 10, 📖, Chest, 3, 8, 10, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Chính trị, Tương lai, Terrible Date, 📪, 🛠️, Sức khỏe2, Tương lai2, Leave a Message, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 69 Nghiên cứu khoa học 📝
9, 10, Chest, 📖, 3, 9, 10, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Chính trị, Tương lai, 📪, The Security Question, 🛠️, Khoa học, Tương lai2, 📪, Work from Home, 🛠️, 🏆
Unit 70 Nhìn lại từ tương lai 📝
9, 3, 📖, 3, Chest, 9, 10, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Chính trị, Tương lai3, The Drawing, 🛠️, 📪, Khoa học, Tương lai2, The Right Time, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 71 Thương thảo làm ăn, dùng động từ khuyết thiếu 📝
6, 3, 📖, Chest, 3, 9, 2, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Kinh doanh, Tương lai3, The Bakery, 📪, 🛠️, Khoa học, Hoạt động3, 📪, New Hobby, 🛠️, 🏆
Unit 72 Bàn về sự kiện 📝
6, 3, Chest, 📖, 3, 3, 2, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Kinh doanh, Tương lai3, 📪, The Boy I Love, 🛠️, Sự kiện, Hoạt động3, A Scream on the Night Train, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 73 Nêu giả định 📝
6, 4, 📖, 3, Chest, 3, 2, Chest, 📖, 3, 1 = 🏆
Kinh doanh, Cơ hội, Vikram's Surprise, 🛠️, 📪, Sự kiện, Hoạt động3, 📪, I Want to Be like You, 🛠️, 🏆
Unit 74 Miêu tả đặc tính 📝
4, 4, 📖, Chest, 3, 3, 4, 📖, Chest, 3, 1 = 🏆
Đặc tính, Cơ hội, Bird Sitting, 📪, 🛠️, Sự kiện, Đặc tính, Lily Helps with the Trash, 📪, 🛠️, 🏆
Unit 75 Bình luận về thể thao, nói ngày giờ, nói chuyện thuở bé, đặt câu hỏi và trả lời
4, 4, 📖, Chest, 5, 5, Chest, 5, 5, 1 = 🏆
Cơ hội, Đặc tính, The Hacker, 📪, Path Extension Practices, 🏆
Path Extension Practices:
Unit 76
5, 5, Chest, 5, 5, 5, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Unit 77
5, 5, 5, Chest, 5, 5, Chest, 5, 5, 1 = 🏆
Unit 78
5, 5, Chest, 5, 5, 5, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Unit 79
5, 5, 5, Chest, 5, 5, Chest, 5, 5, 1 = 🏆
Unit 80
5, 5, Chest, 5, 5, 5, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Unit 81
5, 5, 5, Chest, 5, 5, Chest, 5, 5, 1 = 🏆
Unit 82
5, 5, Chest, 5, 5, 5, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Unit 83
5, 5, 5, Chest, 5, 5, Chest, 5, 5, 1 = 🏆
Unit 84
5, 5, Chest, 5, 5, 5, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Unit 85
5, 5, 5, Chest, 5, 5, Chest, 5, 5, 1 = 🏆
Unit 86
5, 5, Chest, 5, 5, 5, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Unit 87
5, 5, 5, Chest, 5, 5, Chest, 5, 5, 1 = 🏆
Unit 88
5, 5, 5, 5, Chest, 5, 5, 5, Chest, 5, 1 = 🏆
Unit 89
5, 5, 5, Chest, 5, 5, 5, Chest, 5, 5, 5, 1 = 🏆
ㅤㅤ
Each Goal has 8 challenges, to get the Legendary trophy
Each Unit has Levels and Chests, and each Level has Lessons.
Each Lesson has from 2 to 18 exercises (usually 15)
Each Goal has from 2 to 18 exercises (usually 15)
Each Challenge has from 2 to 18 exercises (usually 15)
ㅤ