393 Radio lessons
| Gọi đồ ở quán cà phê | Cafe
|
| Chào hỏi và nói tạm biệt | Greetings
|
| Dùng "ser de" để nói về quê quán | Origin
|
| Giới thiệu gia đình và bạn bè | Family
|
| Miêu tả tính cách | Character
|
| Dùng "estar" để chỉ vị trí | Packing
|
| Nói về các địa điểm trong thành phố | City
|
| Nói về các thứ tiếng | Study
|
| Dùng "hace" để miêu tả thời tiết | Weather
|
| Đi mua trái cây | Market
|
| Miêu tả ngôi nhà của bạn | Home
|
| Dùng thì hiện tại để nói về thói quen | Interests
|
| Nói về thể thao | Sports
|
| Nói về sở thích | Hobbies
|
| Tham gia lớp học | Classroom
|
| Nói về đồ ăn | Restaur.
|
| Đánh giá đồ ăn và phục vụ | Reviews
|
| Hỏi đường | Tourist
|
| Mua sắm quần áo | Clothes
|
| Nói về công việc | Colleagues
|
| Dùng mạo từ không xác định | Groceries
|
| Làm việc nhà | Chores
|
| Thảo luận bài tập trên trường | Project
|
| Hỏi thăm quan tâm một ai đó | Check In
|
| Hỏi đường | Places
|
| Hỏi về các nguyên liệu nấu ăn | Recipe
|
| Giới thiệu bản thân khi đi dự tiệc | Party
|
| Miêu tả ngoại hình | Families
|
| Mạo từ xác định khi nói về thời gian | Plans
|
| Giới thiệu bản thân một cách lịch sự | Formality
|
| Bày tỏ cảm xúc | Diary
|
| Bàn về chế độ ăn uống | Diet
|
| Nói về các loài động vật | Animals
|
| Động từ phản thân tả việc làm hàng ngày | Daily life
|
| Nói về cuộc sống của người khác | Gossip
|
| Chia sẻ sở thích cá nhân | Free time
|
| Nói về gu nghe nhạc | Music
|
| Nói về các hoạt động yêu thích | Recreation
|
| Dùng đại từ tân ngữ gián tiếp | Doctor
|
| Nói về phương thức đi lại | Commute
|
| Nói về ngày sinh nhật | Birthday
|
| Mua sắm quần áo | Problem
|
| Nói về các hoạt động | Hang out
|
| Lên kế hoạch cho các hoạt động thể chất | Well-being
|
| Dùng câu điều kiện thì hiện tại đơn | Invite
|
| Lên kế hoạch đi xa | Trip
|
| Chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ | Surprise
|
| Khám phá thành phố | City Life
|
| Mô tả tình huống khi đi du lịch | Travel
|
| Dùng tính từ chỉ định | Ingredient
|
| Tham dự một bữa tiệc | Celebrate
|
| Mua sắm quần áo | Shop
|
| Làm việc trông trẻ | Babysitter
|
| Bàn về tình hình sức khỏe | Hospital
|
| Sử dụng tính từ bất định | Pharmacy
|
| Giải quyết chuyện công sở | Complaints
|
| Chọn đồ khi đi mua sắm | Which one
|
| Thảo luận về phim ảnh | Movie
|
| Dùng đại từ tân ngữ gián tiếp | Tour
|
| Trao đổi thư từ | Postcard
|
| Đi chơi đêm | Nightclub
|
| Nói về thời tiết | Right Now
|
| Hỏi han mọi người | Work
|
| Tìm thú cưng đi lạc | Faster!
|
| Dùng lượng từ với danh từ | Fun
|
| Trò chuyện qua mạng | Texting
|
| Nói về thể thao | Training
|
| Làm việc nhà | At Home
|
| Xử lý tình huống khẩn cấp | Emergency
|
| Giải quyết chuyện trục trặc ở bưu điện | Package
|
| Dùng "por" và "para" | For
|
| Lên kế hoạch tham gia hoạt động xã hội | Tomorrow
|
| Giải quyết trục trặc kỹ thuật | Tech
|
| Miêu tả những gì ở quanh ta | World
|
| Nhận xét phim ảnh | Critic
|
| Nói về đặc điểm di truyền trong gia đình | My Family
|
| Dùng tính từ so sánh nhất | Celebrity
|
| Giao tiếp tại nơi làm việc | Meeting
|
| Sử dụng thì quá khứ | No way!
|
| Tham gia hoạt động tình nguyện | Volunteer
|
| Tìm đồ dùng cá nhân | Objects
|
| Mua sắm thực phẩm | Food
|
| Tặng quà | Gifts
|
| Dùng "saber" ở thì hiện tại | Knowledge
|
| Giao lưu ở sự kiện | Event
|
| Đi xem nhà | Housing
|
| Sắp xếp công việc hằng ngày | Files
|
| Bàn chuyện tình cảm | Date
|
| Tìm đường | Directions
|
| Dùng câu mệnh lệnh | Recovery
|
| Dùng đại từ tân ngữ trong câu mệnh lệnh | Team
|
| Làm việc nhà | Chores 2
|
| Kể về cuộc đời của bạn | Life Story
|
| Chia sẻ trải nghiệm mua sắm | Shops
|
| Sử dụng thì quá khứ không hoàn thành | Memories
|
| Thảo luận về chi phí nhà ở | House
|
| Lên kế hoạch đi chơi xa | Tour 2
|
| Chia sẻ trải nghiệm du lịch | Ever?
|
| Thảo luận về những chuyện ở khu phố | Community
|
| Sử dụng thì hiện tại hoàn thành | Work Life
|
| Chuẩn bị tổ chức tiệc | Chatting
|
| Bày tỏ quan điểm về sức khỏe | Opinions
|
| Chia sẻ trải nghiệm quá khứ | Past
|
| Thảo luận về phim ảnh | Childhood
|
| Ăn mừng thành công | Success
|
| Bàn về cách sắp xếp nhà cửa | Furniture
|
| Phàn nàn về chuyến đi | Mishaps
|
| Cầu viện khi gặp tai nạn | Accident
|
| Nói về các dịp lễ kỷ niệm | Tradition
|
| Dùng "hacer" ở thì quá khứ đơn | Project II
|
| Đọc tên một số đồ dùng | Clue
|
| Ứng xử khi đi ăn hàng | Eating Out
|
| Bàn về thành tựu cá nhân | Genius
|
| Giao tiếp đa văn hóa | Worldwide
|
| Đưa ra lý do cản trở công việc | Excuses
|
| Sử dụng số hợp ngữ cảnh | Event 2
|
| Bàn chuyện chính trị và xã hội | Politics
|
| Nhận xét dịch vụ và các mặt hàng | Service
|
| So sánh số lượng | Haircut
|
| Xác định đồ lấy trộm | Crime
|
| Chăm sóc thú cưng | To Do
|
| Bàn luận tin tức | News
|
| Nộp đơn vào đại học | Accomplish
|
| Bàn về mỹ thuật | Art
|
| Xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh | Salad
|
| Sử dụng thì quá khứ | Fiction
|
| Bày tỏ lo ngại về sức khỏe | Doctor II
|
| Khám phá địa điểm văn hóa | Tradition2
|
| Chia sẻ quan điểm chính trị | Emphasis
|
| Bàn về các hoạt động chăm sóc sức khỏe | Friends
|
| Tố giác tội phạm | Witness
|