373 Radios
| Gọi đồ ở quán cà phê | Cafe
|
| Chào hỏi và giới thiệu bản thân | Hello
|
| Nói về gia đình bạn | Family
|
| Miêu tả tính cách | People
|
| Mua sắm quần áo | Shopping
|
| Nói về các thứ tiếng | Languages
|
| Tìm đồ | Ready?
|
| Miêu tả ngôi nhà của bạn | At home
|
| Chào hỏi và đặt câu hỏi | Party
|
| Nói về nơi bạn sống | Neighbors
|
| Giới thiệu và hỏi han | And you?
|
| Hỏi đường | City
|
| Tổ chức sinh nhật | Birthday
|
| Đi lại trong sân bay | Airport
|
| Sử dụng thì hiện tại | Lunch
|
| Gọi món ở tiệm bánh | Bakery
|
| Nói về các địa điểm | Places
|
| Chuẩn bị đón khách | Guests
|
| Ăn mừng cùng bạn bè | Presents
|
| Đi lại trong thành phố | Lost
|
| Nói về nghề nghiệp | Jobs
|
| Nói về thói quen thường ngày | Routine
|
| Kể về gia đình bạn | My family
|
| Sử dụng câu phủ định | Education
|
| Nói về thể thao | Sports
|
| Rủ ai đó đi chơi | Invitation
|
| Dùng "avoir" để diễn tả trạng thái | Flight
|
| Mua sắm quần áo | Clothes
|
| Bàn về giá cả | Price
|
| Dùng từ hạn định trước nguyên âm và 'h' | Mystery
|
| Lên kế hoạch cho ngày cuối tuần | Weekend
|
| Chia sẻ kế hoạch du lịch | Vacation
|
| Mua sắm quần áo | New Outfit
|
| Miêu tả những gì ở quanh ta | Nature
|
| Sử dụng mạo từ bộ phận | Coffee?
|
| Nói về thể thao | At the gym
|
| Nói về âm nhạc | Music
|
| Sử dụng động từ khuyết thiếu | Hotel
|
| Sắp xếp công việc | At work
|
| Nói chuyện thi cử | Exam
|
| Lên kế hoạch với bạn bè | Phone
|
| Nói chuyện thời tiết | Weather
|
| Đọc giờ và sắp xếp lịch trình | Yikes!
|
| Chuẩn bị trước khi khởi hành | Travel
|
| Trò chuyện trên mạng | Chat
|
| Nói về gia đình bạn | Our family
|
| Nói chuyện thể dục thể thao | Healthy
|
| Lên kế hoạch đi chơi xa | Trip
|
| Sử dụng thì tương lai gần | Time Off
|
| Mua đồ dùng vệ sinh và mỹ phẩm | Beauty
|
| Dùng cấu trúc phủ định | In love
|
| Bày tỏ cảm xúc | Teenager
|
| Gọi đồ ăn và đồ uống | Going out
|
| Nói về sức khỏe của bạn | Doctor
|
| Sử dụng động từ phản thân | Routine 2
|
| Nói về thói quen thường ngày | Lifestyle
|
| Dùng so sánh hơn | Shopping 2
|
| Thi đấu thể thao | Contest
|
| Chơi game và thể thao | Games
|
| Chuẩn bị đồ và nấu ăn | Cooking
|
| Khám phá thành phố | My City
|
| Dùng so sánh nhất | Bad Day
|
| Đi theo chỉ dẫn | Let's go
|
| Làm việc nhà | Chores
|
| Hỏi đường | Driving
|
| Bày tỏ cảm xúc yêu thương | Love Life
|
| Chia sẻ về cuộc sống của bạn | Life
|
| Sử dụng thì quá khứ kép | Groceries
|
| Nói về các sự kiện gia đình | Family 2
|
| Sử dụng thì quá khứ kép | Fashion
|
| Xử lý tình huống khẩn cấp | Help!
|
| Nói về biểu diễn kịch | Theater
|
| So sánh và đối chiếu | Meet Up
|
| Lên kế hoạch chăm sóc sức khỏe | Wellness
|
| Chia sẻ sở thích | Preference
|
| Dùng quá khứ kép với "être" | At the Zoo
|
| Kể về một chuyến du lịch | Paris
|
| Sử dụng thì quá khứ kép | Wedding
|
| Kết nối từ xa | Online
|
| Mua sắm thực phẩm | Foodies
|
| Nói chuyện về hàng xóm | Gossip
|
| Kể về tuổi thơ của bạn | Childhood
|
| Sử dụng thì quá khứ tiếp diễn | Festival
|
| Giúp đỡ đồng nghiệp | Colleagues
|
| Kết nối với gia đình | Again?
|
| Sắp xếp lịch khám bác sĩ | Doctor 2
|
| Sử dụng thì tương lai | Plans
|
| Lên kế hoạch học tập | School
|
| Chuẩn bị cho chuyến đi | Bon voyage
|
| Xử lý sự cố nướng bánh | Baking
|
| Nói về các dịp lễ | Holidays
|
| Dùng so sánh nhất | Show
|
| Chuẩn bị cho bữa ăn | Meal
|
| Chuẩn bị một chuyến đi | New Trip
|
| Kết nối với cộng đồng | Neighbors2
|
| Chia sẻ trải nghiệm mua sắm | Mall
|
| Dùng quá khứ gần với "venir de" | School 2
|
| Đưa ra quyết định chăm sóc sức khỏe | Recovery
|
| Chúc mừng thành công | New career
|
| Mở tài khoản ngân hàng | Bank
|
| Nộp đơn đi du học | Abroad
|
| Lên kế hoạch sửa sang nhà cửa | Be Careful
|
| Dùng động từ phản thân thì quá khứ | Party 2
|
| Kể một câu chuyện tình yêu | Love Story
|
| Đánh giá sản phẩm và dịch vụ | Customer
|
| Đánh giá tình trạng một ngôi nhà | New House
|
| Mua sắm quần áo | Wardrobe
|
| Sử dụng đại từ sở hữu | Recipes
|
| Bàn về các sự kiện lịch sử | History
|
| Sử dụng mệnh đề quan hệ | Reading
|
| Nói về quá khứ của bạn | Memories
|
| Nói về thú cưng của bạn | Siblings
|
| Bàn chuyện công việc | Office
|
| Chuẩn bị cho một chuyến đi | Traveling
|
| Dùng câu bị động | Dinner
|
| Tham gia lớp học yoga | Yoga Class
|
| Xử lý hỏng hóc | Broken
|
| Bày tỏ cảm xúc | Together
|
| Xử lý sự cố trong nhà bếp | Cooking 2
|
| Lên kế hoạch gặp mặt | Oh là là!
|
| Sử dụng thì quá khứ | Museum
|
| Lên kế hoạch tập thể dục | Running
|
| Kết nối với cộng đồng | Learning
|
| Mô tả chấn thương và triệu chứng | Injuries
|
| Tham gia chơi thể thao | Champions
|
| Sử dụng thể điều kiện | Workplace
|
| Lên kế hoạch cho tương lai | Life Goals
|
| Tố giác tội phạm | Robbery
|
| Đi lại trong sân bay | Flying
|