1233 Radio lessons
| Gọi món ở quán cà phê | Cafe
|
| Gọi đồ ăn và đồ uống | Restaurant
|
| Dùng đại từ và tính từ sở hữu | Belongings
|
| Giới thiệu bản thân và người khác | Intros
|
| Hỏi tuổi | Age
|
| Đặt câu hỏi về đồ ăn | Matjib
|
| Tổ chức tiệc sinh nhật | Birthday
|
| Chia sẻ sở thích | Hobbies
|
| Hỏi đường | Travel
|
| Đi xem thi đấu thể thao | Game Day
|
| Tìm đường ở sân bay | Airport
|
| Nói về nơi bạn sinh ra và lớn lên | Hometown
|
| Nói chuyện thời tiết | Camping
|
| Đi tìm nhà mới | New house
|
| Giới thiệu bạn mới | Blind Date
|
| Dùng trợ từ chỉ hướng và địa điểm | Incheon
|
| Miêu tả ngôi nhà của bạn | At home
|
| Đón Giáng sinh | Christmas
|
| Dùng thì hiện tại | Concert
|
| Đi rạp chiếu phim | Theatre
|
| Vào thư viện | Library
|
| Sử dụng các phương tiện di chuyển | Transport
|
| Dùng tính từ để miêu tả danh từ | Market
|
| Đi khám bệnh | Doctor
|
| Khám phá cuộc sống sinh viên | On Campus
|
| Mua sắm quần áo và đồ dùng | Shopping
|
| Dùng câu mệnh lệnh | Cool Pool
|
| Sử dụng câu mệnh lệnh trang trọng | New Job
|
| Lập kế hoạch cho ngày Tết Trung thu | Chuseok
|
| Dùng thì tương lai | Volunteer
|
| Nói về sở thích | Picky Kids
|
| Đưa ra lý do | Excuses
|
| Dùng thì quá khứ | Take-out
|
| Hỏi thăm tình trạng của ai đó | Help
|
| Chơi game ở quán net | PC Room
|
| Học các cách biểu đạt thời gian | Olympics
|
| Nói chuyện thi cử và thói quen học tập | Exams
|
| Nói về thời tiết | Climate
|
| Chia sẻ cảm nghĩ | Record
|
| Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi | Convenienc
|
| Dùng các giới từ chỉ nơi chốn | PostOffice
|
| Chung sống với bạn đời | Newlyweds
|
| Lên kế hoạch cho các hoạt động xã hội | TGIF
|
| Nói về các mối quan hệ | Romance
|
| Câu phủ định | Chores
|
| Nói về lịch trình của bạn | Schedule
|
| Quản lý thời gian làm việc | Deadlines
|
| Bàn chuyện du học | Study Abr
|
| Dùng tính từ miêu tả đồ vật | Problems
|
| Trình bày một vấn đề | Return
|
| Hỏi đường | Directions
|
| Nói lời xin lỗi | Apology
|
| Mua sắm quần áo | Dress Code
|
| Giải quyết vấn đề sức khỏe | Sick Leave
|
| Dùng so sánh hơn và so sánh nhất | Swipe Left
|
| Chia sẻ trải nghiệm du lịch | Blogger
|
| Tìm kiếm dịch vụ chăm sóc y tế | Wrong Dr.
|
| Chuẩn bị một bữa tiệc | Party Prep
|
| Đưa ra gợi ý và đề xuất | Anni
|
| Biểu đạt ý định với \ | Dance
|
| Bàn về trải nghiệm thi cử | Meltdown
|
| Miêu tả đặc điểm di truyền | Genes
|
| Bàn về mục tiêu nghề nghiệp | Dream Job
|
| Diễn tả mong muốn và sở thích | Reserve
|
| Bàn về khả năng và các cột mốc | Milestones
|
| Làm theo chỉ dẫn khi đi du lịch | Rules
|
| Làm việc ở quán cà phê | Barista
|
| Tham quan sở thú | Zoo
|
| Nấu ăn cùng bạn bè | Cooking
|
| Mua sắm quần áo | Fashion
|
| Nói về hoạt động hằng ngày của ông bà | Elders
|
| Nói chuyện và gọi điện qua video | Video Chat
|
| Kể về một trải nghiệm khó khăn | Lost
|
| Mua quần áo giảm giá | On Sale
|
| Bày tỏ ý kiến khi không đồng tình | Disagree
|
| Mua sắm đồ đạc | Furni Shop
|
| Nói về thói quen giữ gìn sức khỏe | Bad Habits
|
| Giải quyết trục trặc kỹ thuật | Tech Help
|
| Cùng nấu món Hàn Quốc | Cooking 2
|
| Nói về thói quen chăm sóc bản thân | Self Care
|
| Quy trình pháp lý và an toàn | Law
|
| Nói về ẩm thực các nước | Neighborhd
|
| Lên kế hoạch cho ngày nghỉ lễ | Plans
|
| Đặt lịch hẹn bác sĩ thú y | At the Vet
|
| Chia sẻ trải nghiệm du lịch | First Try
|
| So sánh các lựa chọn nhà ở | Realty
|
| Chọn phụ kiện thời trang | Wear It
|
| Dịch vụ tài chính doanh nghiệp | Finances
|
| Hỗ trợ quản lý lớp học | Teach
|
| Lên kế hoạch ăn mừng | Please
|
| Xử lý tình huống khi đi du lịch | Tour
|
| Miêu tả thói quen hằng ngày | Routine
|
| Nộp đơn xin nhập học | Applying
|
| Ăn mừng nhân dịp đặc biệt | Celebrate
|
| Nói về lịch sử gia đình | U Kno What
|
| Chia sẻ ước mơ trước đây | Never Have
|
| Chia sẻ sở thích ăn uống | Buffet
|
| Nói về các loại gia súc | Farm
|
| So sánh nhân vật văn hóa | Comparing
|
| Đi du thuyền | Cruise
|
| An ủi con cái | To my son
|
| Nói chuyện mua sắm với anh chị em | Siblings
|
| Tổ chức họp mặt | Reunion
|
| Xin lời khuyên về vấn đề răng miệng | Advice
|
| Nói về phong tục văn hóa Hàn Quốc | Etiquette
|
| Chia sẻ câu chuyện về bạn bè | Gossip
|
| Nói về tần suất họp hành | How Often
|
| Bàn về mục tiêu sự nghiệp bóng đá | Soccer
|
| Xử lý sự cố tại nhà hàng | Order Miss
|
| Bàn về các vấn đề phát triển đô thị | Politics
|
| Chúc mừng người nhận giải thưởng | Awards
|
| Nói về sự cố trang phục | Clumsy
|
| Dọn vệ sinh khu phố | KeepClean
|
| Kết nối với hàng xóm mới | Community
|
| Nói về gu nghệ thuật | Art Fair
|
| Học cụm từ sinh tồn cơ bản | Survive
|
| Vai trò và quy trình ở nơi làm việc | Business
|
| Viết báo cáo kinh doanh | Report
|
| Bàn chuyện công việc | Contract
|
| Chia sẻ mục tiêu thi đại học | The Dean
|
| Bàn về chiến thuật và kỹ thuật đấm bốc | Boxer
|
| Khắc phục sự cố gián đoạn | Shutdown
|
| Lên kế hoạch đi câu cá | Fishing
|
| Kể chuyện quá khứ | Since When
|
| Làm tình nguyện tại sở thú | ZooVoluntr
|
| Tổ chức chương trình tìm kiếm tài năng | TalentShow
|
| Tham gia câu lạc bộ thể thao | SportsClub
|
| Cùng mua sắm quần áo | New Prod
|
| Ăn mừng trong gia đình với nhau | 80th Bday
|
| Chia sẻ trải nghiệm cá nhân | Because
|
| Căn phòng: Giới thiệu căn phòng của bạn | living spaces, Lesson 1
|
| Căn phòng: Mô tả đồ vật trong phòng | living spaces, Lesson 2
|
| Căn phòng: Miêu tả đồ trong phòng | living spaces, Lesson 3
|
| Căn phòng: Mô tả căn phòng của bạn | living spaces, Lesson 4
|
| Căn phòng: Miêu tả phòng của bạn | living spaces, Lesson 5
|
| Bữa tiệc: Lên kế hoạch bữa tiệc | celebrations, Lesson 1
|
| Bữa tiệc: Chia sẻ ý tưởng trang trí | celebrations, Lesson 2
|
| Bữa tiệc: Chuẩn bị bữa tiệc | celebrations, Lesson 3
|
| Bữa tiệc: Kể về bữa tiệc tốt nghiệp | celebrations, Lesson 4
|
| Bữa tiệc: Miêu tả bữa tiệc | celebrations, Lesson 5
|
| Sở thích: Chia sẻ sở thích của bạn | hobbies 2, Lesson 1
|
| Sở thích: Giới thiệu hoạt động yêu thích | hobbies 2, Lesson 2
|
| Sở thích: Giới thiệu câu lạc bộ ảnh | hobbies 2, Lesson 3
|
| Sở thích: Chia sẻ thói quen cuối tuần | hobbies 2, Lesson 4
|
| Sở thích: Nói về sở thích mới | hobbies 2, Lesson 5
|
| Trường học: Chia sẻ về lớp học của bạn | school life, Lesson 1
|
| Trường học: Chia sẻ kinh nghiệm ôn thi | school life, Lesson 2
|
| Trường học: Nói về kế hoạch học tập | school life, Lesson 3
|
| Trường học: Chia sẻ về trường học | school life, Lesson 4
|
| Trường học: Giới thiệu bản thân ở trường | school life, Lesson 5
|
| Gặp gỡ: Hỏi về chương trình | gatherings, Lesson 1
|
| Gặp gỡ: Giới thiệu người mới | gatherings, Lesson 2
|
| Gặp gỡ: Giới thiệu bản thân | gatherings, Lesson 3
|
| Gặp gỡ: Giới thiệu bạn với nhóm | gatherings, Lesson 4
|
| Gặp gỡ: Chia sẻ lời cảm ơn | gatherings, Lesson 5
|
| Thời gian: Hỏi về thói quen hàng ngày | free time, Lesson 1
|
| Thời gian: Nói về kế hoạch cuối tuần | free time, Lesson 2
|
| Thời gian: Kể về thời gian rảnh | free time, Lesson 3
|
| Thời gian: Lên lịch cuối tuần | free time, Lesson 4
|
| Thời gian: Hỏi thời gian làm việc | free time, Lesson 5
|
| Ngôi nhà: Mô tả căn nhà mới | moving, Lesson 1
|
| Ngôi nhà: Miêu tả khu nhà mới | moving, Lesson 2
|
| Ngôi nhà: Sắp xếp đồ đạc trong nhà | moving, Lesson 3
|
| Ngôi nhà: Chia sẻ kế hoạch chuyển nhà | moving, Lesson 4
|
| Ngôi nhà: Giới thiệu ngôi nhà mới | moving, Lesson 5
|
| Dã ngoại: Miêu tả hoạt động ngoài trời | outdoor activities, Lesson 1
|
| Dã ngoại: Chia sẻ kế hoạch dã ngoại | outdoor activities, Lesson 2
|
| Dã ngoại: Chia sẻ về chuyến dã ngoại | outdoor activities, Lesson 3
|
| Dã ngoại: Hỏi về thời tiết cuối tuần | outdoor activities, Lesson 4
|
| Dã ngoại: Hướng dẫn chuẩn bị lửa trại | outdoor activities, Lesson 5
|
| Bạn bè: Kể về bạn thân | friendships, Lesson 1
|
| Bạn bè: Mô tả sở thích chung | friendships, Lesson 2
|
| Bạn bè: Kể chuyện về bạn bè | friendships, Lesson 3
|
| Bạn bè: Hẹn ăn trưa với bạn | friendships, Lesson 4
|
| Bạn bè: An ủi bạn khi buồn | friendships, Lesson 5
|
| Công việc: Giới thiệu kinh nghiệm làm việc | job interview, Lesson 1
|
| Công việc: Mô tả kinh nghiệm làm việc | job interview, Lesson 2
|
| Công việc: Giới thiệu công việc của bạn | job interview, Lesson 3
|
| Công việc: Trình bày mục tiêu nghề nghiệp | job interview, Lesson 4
|
| Công việc: Tìm thông tin quan trọng | job interview, Lesson 5
|
| Đội nhóm: Chia sẻ cảm xúc sau trận đấu | sports, Lesson 1
|
| Đội nhóm: Cổ vũ đồng đội | sports, Lesson 2
|
| Đội nhóm: Đánh giá nỗ lực của đội | sports, Lesson 3
|
| Đội nhóm: Kể về trải nghiệm đội nhóm | sports, Lesson 4
|
| Đội nhóm: Chia sẻ niềm vui chiến thắng | sports, Lesson 5
|
| Sinh hoạt: Chia sẻ thói quen buổi sáng | daily routines, Lesson 1
|
| Sinh hoạt: Chia sẻ lịch học hàng ngày | daily routines, Lesson 2
|
| Sinh hoạt: Chia sẻ thói quen hằng ngày | daily routines, Lesson 3
|
| Sinh hoạt: Giới thiệu sinh hoạt gia đình | daily routines, Lesson 4
|
| Sinh hoạt: Sắp xếp lịch làm việc | daily routines, Lesson 5
|
| Câu chuyện: Kể một câu chuyện đáng sợ | storytelling, Lesson 1
|
| Câu chuyện: Kể chuyện đáng sợ | storytelling, Lesson 2
|
| Câu chuyện: Kể lại chuyện cổ tích | storytelling, Lesson 3
|
| Câu chuyện: Kể lại truyện yêu thích | storytelling, Lesson 4
|
| Câu chuyện: Kể chuyện ma | storytelling, Lesson 5
|
| Gia đình: Chia sẻ cách giữ an toàn | babysitting, Lesson 1
|
| Gia đình: Giúp trẻ giải bài tập | babysitting, Lesson 2
|
| Gia đình: Miêu tả thói quen gia đình | babysitting, Lesson 3
|
| Gia đình: Giúp bé chuẩn bị đi ngủ | babysitting, Lesson 4
|
| Gia đình: Chia sẻ kế hoạch với gia đình | babysitting, Lesson 5
|
| Hoạt động: Chia sẻ kế hoạch cắm trại | future plans, Lesson 1
|
| Hoạt động: Nói về kế hoạch mùa hè | future plans, Lesson 2
|
| Hoạt động: Kể về chuyến đi sắp tới | future plans, Lesson 3
|
| Hoạt động: Chia sẻ kế hoạch du lịch | future plans, Lesson 4
|
| Hoạt động: Gợi ý ý tưởng cho sự kiện | future plans, Lesson 5
|
| Mua sắm: So sánh sản phẩm | buying goods, Lesson 1
|
| Mua sắm: Yêu cầu nhân viên tư vấn | buying goods, Lesson 2
|
| Mua sắm: Chọn một chiếc balo | buying goods, Lesson 3
|
| Mua sắm: Hỏi về ưu đãi | buying goods, Lesson 4
|
| Mua sắm: Hỏi giá quần áo | buying goods, Lesson 5
|
| Ẩm thực: Chia sẻ trải nghiệm ăn uống | restaurant experiences, Lesson 1
|
| Ẩm thực: Đặt món trong nhà hàng | restaurant experiences, Lesson 2
|
| Ẩm thực: Rủ bạn đi ăn cùng | restaurant experiences, Lesson 3
|
| Ẩm thực: Chia sẻ món ăn yêu thích | restaurant experiences, Lesson 4
|
| Ẩm thực: Nêu lý do chọn món | restaurant experiences, Lesson 5
|
| Việc nhà: Phân chia việc nhà | chores 2, Lesson 1
|
| Việc nhà: Giải thích lý do chia việc | chores 2, Lesson 2
|
| Việc nhà: Đề xuất cách dọn dẹp mới | chores 2, Lesson 3
|
| Việc nhà: Hỏi ai làm việc gì | chores 2, Lesson 4
|
| Việc nhà: Miêu tả việc dọn dẹp | chores 2, Lesson 5
|
| Chỉ đường: Hỏi đường đến quán cà phê | directions 2, Lesson 1
|
| Chỉ đường: Mô tả vị trí điểm dừng | directions 2, Lesson 2
|
| Chỉ đường: Hỏi đường đi | directions 2, Lesson 3
|
| Chỉ đường: Hỏi đường đi ga tàu | directions 2, Lesson 4
|
| Chỉ đường: Hỏi đường đến tòa án | directions 2, Lesson 5
|
| Buổi sáng: Chia sẻ thói quen buổi sáng | commuting, Lesson 1
|
| Buổi sáng: Đặt câu hỏi về giờ đi làm | commuting, Lesson 2
|
| Buổi sáng: Chia sẻ lịch trình buổi sáng | commuting, Lesson 3
|
| Buổi sáng: Kể về buổi sáng của bạn | commuting, Lesson 4
|
| Buổi sáng: Hỏi về đường đi làm | commuting, Lesson 5
|
| Kỷ niệm: Chia sẻ kỷ niệm du lịch | personal experiences, Lesson 1
|
| Kỷ niệm: Kể về kỷ niệm đẹp | personal experiences, Lesson 2
|
| Kỷ niệm: Kể về kỷ niệm của bạn | personal experiences, Lesson 3
|
| Kỷ niệm: Chia sẻ câu chuyện mùa đông | personal experiences, Lesson 4
|
| Kỷ niệm: Chia sẻ kỷ niệm đáng nhớ | personal experiences, Lesson 5
|
| Kinh nghiệm: Kiểm tra giờ mở cửa | describing events, Lesson 1
|
| Kinh nghiệm: Chia sẻ trải nghiệm của bạn | describing events, Lesson 2
|
| Kinh nghiệm: Chia sẻ kinh nghiệm sống | describing events, Lesson 3
|
| Kinh nghiệm: Kể lại chuyện bạn nghe | describing events, Lesson 4
|
| Kinh nghiệm: Nhớ lại lần chuyển nhà | describing events, Lesson 5
|
| Đi làm: Giới thiệu bản thân khi đi làm | public transit, Lesson 1
|
| Đi làm: Miêu tả đường đi làm | public transit, Lesson 2
|
| Đi làm: Kể về đường đi làm | public transit, Lesson 3
|
| Đi làm: Chia sẻ về việc đi làm | public transit, Lesson 4
|
| Đi làm: Nói về các dự án xây dựng | public transit, Lesson 5
|
| Môi trường: Giải thích biến đổi khí hậu | climate 2, Lesson 1
|
| Môi trường: Nêu ý kiến về ô nhiễm | climate 2, Lesson 2
|
| Môi trường: Trao đổi kinh nghiệm trồng cây | climate 2, Lesson 3
|
| Môi trường: Chia sẻ ý kiến về môi trường | climate 2, Lesson 4
|
| Môi trường: Nói về thời tiết hôm nay | climate 2, Lesson 5
|
| Ký túc: Dọn dẹp bát đĩa | roommates and co-living, Lesson 1
|
| Ký túc: Chia sẻ thói quen ngủ | roommates and co-living, Lesson 2
|
| Ký túc: Chia nhau dọn dẹp | roommates and co-living, Lesson 3
|
| Ký túc: Chia sẻ chuyện đã xảy ra | roommates and co-living, Lesson 4
|
| Ký túc: Dọn sạch vết bẩn | roommates and co-living, Lesson 5
|
| Ngoài trời: Mô tả thời tiết hôm nay | seasonal changes, Lesson 1
|
| Ngoài trời: Chia sẻ kế hoạch ngoài trời | seasonal changes, Lesson 2
|
| Ngoài trời: Miêu tả cảnh ngoài trời | seasonal changes, Lesson 3
|
| Ngoài trời: Mô tả thời tiết ngoài trời | seasonal changes, Lesson 4
|
| Ngoài trời: Chia sẻ kế hoạch dã ngoại | seasonal changes, Lesson 5
|
| Thực phẩm: Chia sẻ thói quen ăn uống | eating habits, Lesson 1
|
| Thực phẩm: Mô tả món ăn yêu thích | eating habits, Lesson 2
|
| Thực phẩm: Nói về nguyên liệu tươi | eating habits, Lesson 3
|
| Thực phẩm: Chia sẻ sở thích ăn uống | eating habits, Lesson 4
|
| Thực phẩm: Miêu tả các loại đồ ngọt | eating habits, Lesson 5
|
| Du lịch: Hỏi đường khi du lịch | travel experiences, Lesson 1
|
| Du lịch: Chuẩn bị hành lý đi du lịch | travel experiences, Lesson 2
|
| Du lịch: Đánh giá khách sạn | travel experiences, Lesson 3
|
| Du lịch: Chia sẻ địa điểm muốn đến | travel experiences, Lesson 4
|
| Du lịch: Kể về chuyến du lịch của bạn | travel experiences, Lesson 5
|
| Phim ảnh: Nêu cảm nghĩ về phim | film, Lesson 1
|
| Phim ảnh: Kể lại nội dung phim | film, Lesson 2
|
| Phim ảnh: Giới thiệu phim tài liệu | film, Lesson 3
|
| Phim ảnh: Chia sẻ về phim yêu thích | film, Lesson 4
|
| Phim ảnh: Kể về bộ phim vừa xem | film, Lesson 5
|
| Món ăn: Giới thiệu món ăn bạn thích | cooking 3, Lesson 1
|
| Món ăn: Mô tả món ăn yêu thích | cooking 3, Lesson 2
|
| Món ăn: Giới thiệu đầu bếp nổi tiếng | cooking 3, Lesson 3
|
| Món ăn: Chia sẻ cách nấu món đơn giản | cooking 3, Lesson 4
|
| Món ăn: Miêu tả nguyên liệu món ăn | cooking 3, Lesson 5
|
| Công sở: Xin phép sếp | professional life, Lesson 1
|
| Công sở: Chia sẻ ý kiến với đồng nghiệp | professional life, Lesson 2
|
| Công sở: Giới thiệu đồng nghiệp | professional life, Lesson 3
|
| Công sở: Gợi ý quán ăn gần công sở | professional life, Lesson 4
|
| Công sở: Kể về đồng nghiệp ở công sở | professional life, Lesson 5
|
| Âm nhạc: Chia sẻ cảm xúc về âm nhạc | music, Lesson 1
|
| Âm nhạc: Chia sẻ kế hoạch luyện tập | music, Lesson 2
|
| Âm nhạc: Chia sẻ về buổi biểu diễn | music, Lesson 3
|
| Âm nhạc: Chia sẻ cảm nhận về bài hát | music, Lesson 4
|
| Âm nhạc: Chia sẻ playlist yêu thích | music, Lesson 5
|
| Giao thông: Hỏi đường tại ngã tư | traffic, Lesson 1
|
| Giao thông: Diễn tả tình huống nguy hiểm | traffic, Lesson 2
|
| Giao thông: Hỏi về điểm xuống xe | traffic, Lesson 3
|
| Giao thông: Chia sẻ tình hình giao thông | traffic, Lesson 4
|
| Giao thông: Nhắc tài xế dừng xe | traffic, Lesson 5
|
| Thư viện: Chia sẻ chủ đề dự án | library 2, Lesson 1
|
| Thư viện: Hỏi bạn về loại sách yêu thích | library 2, Lesson 2
|
| Thư viện: Trao đổi về báo cáo | library 2, Lesson 3
|
| Thư viện: Giới thiệu đề tài lịch sử | library 2, Lesson 4
|
| Thư viện: Chia sẻ mẹo tra cứu | library 2, Lesson 5
|
| Chi tiêu: Hỏi về tiền tiêu mỗi tháng | cost of living, Lesson 1
|
| Chi tiêu: Nói về giảm chi phí | cost of living, Lesson 2
|
| Chi tiêu: Chia sẻ thói quen chi tiêu | cost of living, Lesson 3
|
| Chi tiêu: Nói về chi phí thuê nhà | cost of living, Lesson 4
|
| Chi tiêu: Nói về chi phí sinh hoạt | cost of living, Lesson 5
|
| Đồng đội: Hỏi ý kiến đồng đội về giải pháp | crisis response, Lesson 1
|
| Đồng đội: Phối hợp giải quyết sự cố | crisis response, Lesson 2
|
| Đồng đội: Phối hợp với đồng đội | crisis response, Lesson 3
|
| Đồng đội: Chia sẻ vai trò của bạn | crisis response, Lesson 4
|
| Đồng đội: Hỏi ý kiến đồng đội khi có vấn đề | crisis response, Lesson 5
|
| Nỗ lực: Chia sẻ mục tiêu của bạn | personal goals, Lesson 1
|
| Nỗ lực: Nói về nỗ lực trong công việc | personal goals, Lesson 2
|
| Nỗ lực: Nêu mục tiêu của bạn | personal goals, Lesson 3
|
| Nỗ lực: Kể về nỗ lực của bạn | personal goals, Lesson 4
|
| Nỗ lực: Chia sẻ thói quen rèn luyện | personal goals, Lesson 5
|
| Sự kiện: Hỏi thông tin sự kiện | public occasions, Lesson 1
|
| Sự kiện: Chuẩn bị bài phát biểu | public occasions, Lesson 2
|
| Sự kiện: Chia sẻ về một sự kiện | public occasions, Lesson 3
|
| Sự kiện: Hỏi về kế hoạch sự kiện | public occasions, Lesson 4
|
| Sự kiện: Hỏi về chương trình sự kiện | public occasions, Lesson 5
|
| Thời tiết: Mô tả thời tiết gần đây | extreme weather events, Lesson 1
|
| Thời tiết: Miêu tả thời tiết hôm nay | extreme weather events, Lesson 2
|
| Thời tiết: Chia sẻ cảm xúc về thời tiết | extreme weather events, Lesson 3
|
| Thời tiết: Nói về cách giữ ấm | extreme weather events, Lesson 4
|
| Thời tiết: Nói về cách tránh nắng | extreme weather events, Lesson 5
|
| Ước mơ: Chia sẻ ước mơ của bạn | aspirations, Lesson 1
|
| Ước mơ: Trao đổi cách đạt được ước mơ | aspirations, Lesson 2
|
| Ước mơ: Nói về mục tiêu tương lai | aspirations, Lesson 3
|
| Ước mơ: Diễn đạt khó khăn khi học | aspirations, Lesson 4
|
| Ước mơ: Nêu mục tiêu của bạn | aspirations, Lesson 5
|
| Thói quen: Kể về thói quen hằng ngày | healthy habits, Lesson 1
|
| Thói quen: Miêu tả thói quen ăn uống | healthy habits, Lesson 2
|
| Thói quen: Chia sẻ thói quen của bạn | healthy habits, Lesson 3
|
| Thói quen: Chia sẻ thói quen tốt | healthy habits, Lesson 4
|
| Thói quen: Hỏi về thói quen leo núi | healthy habits, Lesson 5
|
| Nhiệm vụ: Phân chia nhiệm vụ | extending accepting and declining invitations, Lesson 1
|
| Nhiệm vụ: Giải thích quyền và nghĩa vụ | extending accepting and declining invitations, Lesson 2
|
| Nhiệm vụ: Hoàn thành giấy tờ cần thiết | extending accepting and declining invitations, Lesson 3
|
| Nhiệm vụ: Giải thích lý do bỏ phiếu | extending accepting and declining invitations, Lesson 4
|
| Nhiệm vụ: Chia sẻ về ngày lễ | extending accepting and declining invitations, Lesson 5
|
| Trò chơi: Giải thích luật chơi | games, Lesson 1
|
| Trò chơi: Chia sẻ về trò chơi yêu thích | games, Lesson 2
|
| Trò chơi: Chia sẻ khoảnh khắc vui | games, Lesson 3
|
| Trò chơi: Miêu tả cách chơi trò chơi | games, Lesson 4
|
| Trò chơi: Chia sẻ điểm số của bạn | games, Lesson 5
|
| Cửa hàng: Yêu cầu hỗ trợ tại cửa hàng | customer service, Lesson 1
|
| Cửa hàng: Giới thiệu cửa hàng | customer service, Lesson 2
|
| Cửa hàng: Yêu cầu sửa sản phẩm | customer service, Lesson 3
|
| Cửa hàng: Hỏi về đổi sản phẩm | customer service, Lesson 4
|
| Cửa hàng: Hỏi về đơn hàng | customer service, Lesson 5
|
| Kiểu tóc: Chia sẻ kiểu tóc bạn thích | getting a haircut / salon, Lesson 1
|
| Kiểu tóc: Mô tả kiểu tóc bạn muốn | getting a haircut / salon, Lesson 2
|
| Kiểu tóc: Miêu tả kiểu tóc mình thích | getting a haircut / salon, Lesson 3
|
| Kiểu tóc: Yêu cầu cắt kiểu tóc mới | getting a haircut / salon, Lesson 4
|
| Kiểu tóc: Chọn màu tóc phù hợp | getting a haircut / salon, Lesson 5
|
| Lễ hội: Mua vé dự lễ hội | concerts and performances, Lesson 1
|
| Lễ hội: Miêu tả không khí lễ hội | concerts and performances, Lesson 2
|
| Lễ hội: Kể về lễ hội yêu thích | concerts and performances, Lesson 3
|
| Lễ hội: Nói về trải nghiệm lễ hội | concerts and performances, Lesson 4
|
| Lễ hội: Chia sẻ cảm xúc khi chờ đợi | concerts and performances, Lesson 5
|
| Mạng xã hội: Chia sẻ suy nghĩ trên mạng | social media, Lesson 1
|
| Mạng xã hội: Giới thiệu trang web mới | social media, Lesson 2
|
| Mạng xã hội: Chia sẻ ý tưởng quảng cáo | social media, Lesson 3
|
| Mạng xã hội: Giới thiệu bộ sưu tập ảnh | social media, Lesson 4
|
| Mạng xã hội: Chia sẻ cách quản lý ảnh | social media, Lesson 5
|
| Họp nhóm: Chia sẻ ý kiến trong họp nhóm | workplace communications, Lesson 1
|
| Họp nhóm: Trình bày ý kiến của bạn | workplace communications, Lesson 2
|
| Họp nhóm: Hỏi về tin đồn trong nhóm | workplace communications, Lesson 3
|
| Họp nhóm: Phân chia nhiệm vụ nhóm | workplace communications, Lesson 4
|
| Họp nhóm: Trình bày ý kiến trong nhóm | workplace communications, Lesson 5
|
| Sức khỏe: Chia sẻ thói quen lành mạnh | well-being, Lesson 1
|
| Sức khỏe: Miêu tả thay đổi gần đây | well-being, Lesson 2
|
| Sức khỏe: Chia sẻ thói quen tốt | well-being, Lesson 3
|
| Sức khỏe: Mô tả cách thư giãn ngoài trời | well-being, Lesson 4
|
| Sức khỏe: Chia sẻ cách giữ sức khỏe | well-being, Lesson 5
|
| Thể dục: Chia sẻ thói quen tập thể dục | exercise routines, Lesson 1
|
| Thể dục: Lên kế hoạch tập luyện | exercise routines, Lesson 2
|
| Thể dục: Mô tả bài tập yêu thích | exercise routines, Lesson 3
|
| Thể dục: Kể về môn thể thao yêu thích | exercise routines, Lesson 4
|
| Thể dục: Chia sẻ kinh nghiệm luyện tập | exercise routines, Lesson 5
|
| An toàn: Thực hành thoát hiểm | safety precautions, Lesson 1
|
| An toàn: Giải thích quy tắc an toàn | safety precautions, Lesson 2
|
| An toàn: Hỏi về vật dụng cần thiết | safety precautions, Lesson 3
|
| An toàn: Hỏi về vật dụng bảo hộ | safety precautions, Lesson 4
|
| An toàn: Nêu quy tắc an toàn | safety precautions, Lesson 5
|
| Tin tức: Nêu ý kiến về tin tức | governmental systems, Lesson 1
|
| Tin tức: Chia sẻ ý kiến về tin tức | governmental systems, Lesson 2
|
| Tin tức: Chia sẻ về bầu cử | governmental systems, Lesson 3
|
| Tin tức: Đưa ý kiến về sự kiện | governmental systems, Lesson 4
|
| Tin tức: Tìm hiểu thông tin mới | governmental systems, Lesson 5
|
| Tác phẩm: Giới thiệu tác phẩm yêu thích | self-expression, Lesson 1
|
| Tác phẩm: Chia sẻ ý tưởng sáng tác | self-expression, Lesson 2
|
| Tác phẩm: Miêu tả nhân vật chính | self-expression, Lesson 3
|
| Tác phẩm: Trình bày vai trò trong tác phẩm | self-expression, Lesson 4
|
| Tác phẩm: Giới thiệu tác phẩm của bạn | self-expression, Lesson 5
|
| Tin đồn: Kể lại một tin đồn | gossip and rumors, Lesson 1
|
| Tin đồn: Kể về tin đồn nghe được | gossip and rumors, Lesson 2
|
| Tin đồn: Chia sẻ tin đồn mới | gossip and rumors, Lesson 3
|
| Tin đồn: Phản ứng khi nghe tin đồn | gossip and rumors, Lesson 4
|
| Tin đồn: Giải thích nguồn gốc tin đồn | gossip and rumors, Lesson 5
|
| Ẩm thực: Giới thiệu dụng cụ nấu ăn | types of cuisine, Lesson 1
|
| Ẩm thực: Chuẩn bị dụng cụ nấu ăn | types of cuisine, Lesson 2
|
| Ẩm thực: Chia sẻ món ăn yêu thích | types of cuisine, Lesson 3
|
| Ẩm thực: Chia sẻ công thức nấu ăn | types of cuisine, Lesson 4
|
| Ẩm thực: Miêu tả hương vị món ăn | types of cuisine, Lesson 5
|
| Giải pháp: Trình bày giải pháp | debate, Lesson 1
|
| Giải pháp: Đề xuất giải pháp mới | debate, Lesson 2
|
| Giải pháp: Đưa ra ý kiến về giải pháp | debate, Lesson 3
|
| Giải pháp: Trình bày giải pháp của bạn | debate, Lesson 4
|
| Giải pháp: Đưa ra lựa chọn tốt hơn | debate, Lesson 5
|
| Văn phòng: Mô tả cách dùng công nghệ | everyday tech, Lesson 1
|
| Văn phòng: Giới thiệu thiết bị văn phòng | everyday tech, Lesson 2
|
| Văn phòng: Chia sẻ thông tin đăng nhập | everyday tech, Lesson 3
|
| Văn phòng: Chuẩn bị cho họp trực tuyến | everyday tech, Lesson 4
|
| Văn phòng: Sắp xếp bàn làm việc | everyday tech, Lesson 5
|
| Đô thị: Miêu tả giao thông thành phố | city life, Lesson 1
|
| Đô thị: Trình bày ý kiến rõ ràng | city life, Lesson 2
|
| Đô thị: Kể về cuộc sống đô thị | city life, Lesson 3
|
| Đô thị: Miêu tả đường phố | city life, Lesson 4
|
| Đô thị: Chia sẻ cảm xúc về thành phố | city life, Lesson 5
|
| Niềm tin: Chia sẻ đức tin của bạn | religion, Lesson 1
|
| Niềm tin: Trình bày ý kiến về niềm tin | religion, Lesson 2
|
| Niềm tin: Miêu tả cách bạn cầu nguyện | religion, Lesson 3
|
| Niềm tin: Nêu ý kiến về tôn giáo | religion, Lesson 4
|
| Niềm tin: Chia sẻ về niềm tin | religion, Lesson 5
|
| Hỗ trợ: Chia sẻ cách hỗ trợ nhau | values, Lesson 1
|
| Hỗ trợ: Nêu lý do cần hỗ trợ | values, Lesson 2
|
| Hỗ trợ: Giải thích vì sao giữ lời hứa | values, Lesson 3
|
| Hỗ trợ: Hỏi cách hỗ trợ người khác | values, Lesson 4
|
| Hỗ trợ: Giới thiệu người hỗ trợ | values, Lesson 5
|
| Thiên nhiên: Nói về bảo vệ môi trường | environmental features, Lesson 1
|
| Thiên nhiên: Miêu tả cảnh thiên nhiên | environmental features, Lesson 2
|
| Thiên nhiên: Hỏi tên loài thực vật | environmental features, Lesson 3
|
| Thiên nhiên: Mô tả đặc điểm thiên nhiên | environmental features, Lesson 4
|
| Thiên nhiên: Miêu tả cảnh vật quanh bạn | environmental features, Lesson 5
|
| Chuyên môn: Nói về môi trường làm việc | negotiation and persuasion, Lesson 1
|
| Chuyên môn: Hỏi ý kiến chuyên gia | negotiation and persuasion, Lesson 2
|
| Chuyên môn: Chia sẻ bài học từ công việc | negotiation and persuasion, Lesson 3
|
| Chuyên môn: Thảo luận các lựa chọn | negotiation and persuasion, Lesson 4
|
| Chuyên môn: Chia sẻ ý kiến với nhóm | negotiation and persuasion, Lesson 5
|
| Học sinh: Chia sẻ cảm xúc ở lớp | parenting, Lesson 1
|
| Học sinh: Kể về kỉ niệm học sinh | parenting, Lesson 2
|
| Học sinh: Nói về thói quen làm bài tập | parenting, Lesson 3
|
| Học sinh: Miêu tả các bạn học sinh | parenting, Lesson 4
|
| Học sinh: Chia sẻ thói quen học tập | parenting, Lesson 5
|
| Bí ẩn: Kể lại phát hiện bất ngờ | scientific discoveries, Lesson 1
|
| Bí ẩn: Chia sẻ câu chuyện bí ẩn | scientific discoveries, Lesson 2
|
| Bí ẩn: Chia sẻ phát hiện mới | scientific discoveries, Lesson 3
|
| Bí ẩn: Mô tả bí ẩn ngoài vũ trụ | scientific discoveries, Lesson 4
|
| Bí ẩn: Giải thích một bí ẩn | scientific discoveries, Lesson 5
|
| Kích thước: So sánh kích thước phòng | measurements, Lesson 1
|
| Kích thước: So sánh điểm số | measurements, Lesson 2
|
| Kích thước: Hỏi về kích thước sách | measurements, Lesson 3
|
| Kích thước: So sánh lượng chất lỏng | measurements, Lesson 4
|
| Kích thước: Chọn dụng cụ phù hợp | measurements, Lesson 5
|
| Sách vở: Chia sẻ sách yêu thích | literature, Lesson 1
|
| Sách vở: Giới thiệu truyện hay | literature, Lesson 2
|
| Sách vở: Nói về thể loại sách yêu thích | literature, Lesson 3
|
| Sách vở: Tóm tắt một cuốn sách | literature, Lesson 4
|
| Sách vở: Nêu cảm nghĩ về truyện | literature, Lesson 5
|
| Kỷ niệm: Chia sẻ kỷ niệm với bạn | neighborhoods, Lesson 1
|
| Kỷ niệm: Kể về kỷ niệm ở phố | neighborhoods, Lesson 2
|
| Kỷ niệm: Kể về kỷ niệm cuối tuần | neighborhoods, Lesson 3
|
| Kỷ niệm: Kể về kỷ niệm mùa xuân | neighborhoods, Lesson 4
|
| Kỷ niệm: Nhớ lại chuyến đi chơi | neighborhoods, Lesson 5
|
| Sức khỏe: Chia sẻ triệu chứng của bạn | medical care, Lesson 1
|
| Sức khỏe: Hỏi về bài thuốc phù hợp | medical care, Lesson 2
|
| Sức khỏe: Chuẩn bị giấy tờ y tế | medical care, Lesson 3
|
| Sức khỏe: Miêu tả triệu chứng | medical care, Lesson 4
|
| Sức khỏe: Nói về cảm giác đêm qua | medical care, Lesson 5
|
| Nghề nghiệp: Chia sẻ ước mơ nghề nghiệp | personal background, Lesson 1
|
| Nghề nghiệp: Chia sẻ sở thích nghề nghiệp | personal background, Lesson 2
|
| Nghề nghiệp: Chia sẻ kỷ niệm tuổi thơ | personal background, Lesson 3
|
| Nghề nghiệp: Giới thiệu nghề của bạn | personal background, Lesson 4
|
| Nghề nghiệp: Giới thiệu nghề nghiệp | personal background, Lesson 5
|
| Nỗ lực: Hỗ trợ mọi người hết mình | volunteering, Lesson 1
|
| Nỗ lực: Nêu cách vượt qua khó khăn | volunteering, Lesson 2
|
| Nỗ lực: Thể hiện sự nhiệt tình | volunteering, Lesson 3
|
| Nỗ lực: Chia sẻ cảm xúc khi bắt đầu | volunteering, Lesson 4
|
| Nỗ lực: Chia sẻ về nỗ lực của bạn | volunteering, Lesson 5
|
| Kinh tế: Trình bày ý kiến về kinh tế | economic systems, Lesson 1
|
| Kinh tế: Giới thiệu ngành kinh tế | economic systems, Lesson 2
|
| Kinh tế: So sánh các nền kinh tế | economic systems, Lesson 3
|
| Kinh tế: So sánh các hoạt động sản xuất | economic systems, Lesson 4
|
| Kinh tế: Nêu ý kiến về kinh tế | economic systems, Lesson 5
|
| Sự kiện: Giới thiệu một sự kiện | civic life, Lesson 1
|
| Sự kiện: Chia sẻ trải nghiệm sự kiện | civic life, Lesson 2
|
| Sự kiện: Tham gia sự kiện từ thiện | civic life, Lesson 3
|
| Sự kiện: Chia sẻ ý kiến về sự kiện | civic life, Lesson 4
|
| Sự kiện: Kể về hoạt động tình nguyện | civic life, Lesson 5
|
| Tình yêu: Nói về người bạn thích | romantic relationships, Lesson 1
|
| Tình yêu: Chia sẻ cảm xúc của bạn | romantic relationships, Lesson 2
|
| Tình yêu: Chia sẻ trải nghiệm yêu đương | romantic relationships, Lesson 3
|
| Tình yêu: Kể về mối tình đầu | romantic relationships, Lesson 4
|
| Tình yêu: Chia sẻ cảm xúc về người ấy | romantic relationships, Lesson 5
|
| Lịch sử: Kể về một trận chiến | historical events, Lesson 1
|
| Lịch sử: Mô tả sự kiện đặc biệt | historical events, Lesson 2
|
| Lịch sử: Trình bày sự kiện lịch sử | historical events, Lesson 3
|
| Lịch sử: Thảo luận về kết quả thi | historical events, Lesson 4
|
| Lịch sử: Kể về sự kiện nổi bật | historical events, Lesson 5
|
| Văn hóa: Chia sẻ trải nghiệm văn hóa | diversity, Lesson 1
|
| Văn hóa: Giới thiệu bản thân | diversity, Lesson 2
|
| Văn hóa: Chia sẻ thói quen ăn trưa | diversity, Lesson 3
|
| Văn hóa: Miêu tả sự đa dạng văn hóa | diversity, Lesson 4
|
| Văn hóa: Giới thiệu món ăn truyền thống | diversity, Lesson 5
|
| Nghệ thuật: Mô tả một bức tranh | visual arts, Lesson 1
|
| Nghệ thuật: Chia sẻ cảm nhận về tranh | visual arts, Lesson 2
|
| Nghệ thuật: Mô tả triển lãm nghệ thuật | visual arts, Lesson 3
|
| Nghệ thuật: Giới thiệu tác phẩm nghệ thuật | visual arts, Lesson 4
|
| Nghệ thuật: Giới thiệu một tác phẩm | visual arts, Lesson 5
|
| Quà tặng: Chia sẻ ý tưởng quà tặng | gift giving, Lesson 1
|
| Quà tặng: Chọn quà sinh nhật | gift giving, Lesson 2
|
| Quà tặng: Chia sẻ ý tưởng chọn quà | gift giving, Lesson 3
|
| Quà tặng: Chọn quà cho bạn bè | gift giving, Lesson 4
|
| Quà tặng: Nói về món quà ý nghĩa | gift giving, Lesson 5
|
| Thời trang: Miêu tả trang phục | fashion 2, Lesson 1
|
| Thời trang: Mô tả bộ trang phục | fashion 2, Lesson 2
|
| Thời trang: Đưa ra ý kiến về mẫu mã | fashion 2, Lesson 3
|
| Thời trang: Chia sẻ cảm xúc về thời trang | fashion 2, Lesson 4
|
| Thời trang: Mô tả phong cách bạn thích | fashion 2, Lesson 5
|
| Xã hội: Chia sẻ ý kiến về xã hội | public policy, Lesson 1
|
| Xã hội: Thảo luận sự kiện địa phương | public policy, Lesson 2
|
| Xã hội: Chia sẻ ý kiến về cộng đồng | public policy, Lesson 3
|
| Xã hội: Trình bày ý kiến về xã hội | public policy, Lesson 4
|
| Xã hội: Đưa ý kiến về quyết định | public policy, Lesson 5
|
| Gia đình: Mô tả các thành viên gia đình | family structure, Lesson 1
|
| Gia đình: Giới thiệu gia đình | family structure, Lesson 2
|
| Gia đình: Miêu tả gia đình bạn | family structure, Lesson 3
|
| Gia đình: Chia sẻ về vai trò trong gia đình | family structure, Lesson 4
|
| Gia đình: Giới thiệu gia đình của bạn | family structure, Lesson 5
|
| Thú cưng: Chia sẻ về thú cưng | pet care, Lesson 1
|
| Thú cưng: Hỏi về bữa ăn của thú cưng | pet care, Lesson 2
|
| Thú cưng: Chăm sóc thú cưng | pet care, Lesson 3
|
| Thú cưng: Hỏi về sức khỏe thú cưng | pet care, Lesson 4
|
| Thú cưng: Chia sẻ về thú cưng của bạn | pet care, Lesson 5
|
| Cảm cúm: Chia sẻ bí quyết phòng cảm cúm | pharmacy, Lesson 1
|
| Cảm cúm: Mô tả triệu chứng cảm cúm | pharmacy, Lesson 2
|
| Cảm cúm: Nói về cách điều trị cảm | pharmacy, Lesson 3
|
| Cảm cúm: Hỏi về loại thuốc phù hợp | pharmacy, Lesson 4
|
| Cảm cúm: Đề xuất loại thuốc phù hợp | pharmacy, Lesson 5
|
| Cấp cứu: Giới thiệu cách sơ cứu | first aid, Lesson 1
|
| Cấp cứu: Yêu cầu trợ giúp khẩn cấp | first aid, Lesson 2
|
| Cấp cứu: Mô tả tình huống khẩn cấp | first aid, Lesson 3
|
| Cấp cứu: Hỏi về tình trạng chấn thương | first aid, Lesson 4
|
| Cấp cứu: Kể về trải nghiệm cấp cứu | first aid, Lesson 5
|
| Thiết bị: Giải thích cách dùng thiết bị | digital tools, Lesson 1
|
| Thiết bị: Hỏi về chức năng thiết bị | digital tools, Lesson 2
|
| Thiết bị: Giới thiệu thiết bị | digital tools, Lesson 3
|
| Thiết bị: Chia sẻ kinh nghiệm dùng thiết bị | digital tools, Lesson 4
|
| Thiết bị: Chỉnh sửa bài trình bày | digital tools, Lesson 5
|
| Truyền thống: Mô tả cách cư xử đúng mực | cultural practices, Lesson 1
|
| Truyền thống: Miêu tả phong tục gia đình | cultural practices, Lesson 2
|
| Truyền thống: Chia sẻ về phong tục | cultural practices, Lesson 3
|
| Truyền thống: Kể về một phong tục | cultural practices, Lesson 4
|
| Truyền thống: Chia sẻ truyền thống gia đình | cultural practices, Lesson 5
|
| Tuổi tác: Kể về tuổi thơ của bạn | aging, Lesson 1
|
| Tuổi tác: Diễn tả cảm xúc khi già đi | aging, Lesson 2
|
| Tuổi tác: Nói về tuổi tác và sức khỏe | aging, Lesson 3
|
| Tuổi tác: Hỏi về tuổi tác | aging, Lesson 4
|
| Tuổi tác: Hỏi về tuổi của người khác | aging, Lesson 5
|
| Chủ đề: Chọn chủ đề để thảo luận | philosophy, Lesson 1
|
| Chủ đề: Nêu ví dụ cho chủ đề | philosophy, Lesson 2
|
| Chủ đề: Nêu quan điểm của bạn | philosophy, Lesson 3
|
| Chủ đề: Trình bày một chủ đề | philosophy, Lesson 4
|
| Chủ đề: Trình bày ý kiến cá nhân | philosophy, Lesson 5
|
| Bảo tàng: Chia sẻ cảm nghĩ về tác phẩm | museum visits, Lesson 1
|
| Bảo tàng: Hỏi về giảm giá sinh viên | museum visits, Lesson 2
|
| Bảo tàng: Miêu tả một bức tranh | museum visits, Lesson 3
|
| Bảo tàng: Giới thiệu triển lãm yêu thích | museum visits, Lesson 4
|
| Bảo tàng: Nêu cảm nghĩ về bảo tàng | museum visits, Lesson 5
|
| Công viên: Hỏi về chỗ đậu xe | public spaces, Lesson 1
|
| Công viên: Mô tả trải nghiệm ở công viên | public spaces, Lesson 2
|
| Công viên: Hỏi đường trong công viên | public spaces, Lesson 3
|
| Công viên: Nêu điều thích và không thích | public spaces, Lesson 4
|
| Công viên: Miêu tả cảnh trong công viên | public spaces, Lesson 5
|
| Hoạt động: Chia sẻ mẹo học tập | time periods, Lesson 1
|
| Hoạt động: Kể về hoạt động hàng ngày | time periods, Lesson 2
|
| Hoạt động: Đề xuất hoạt động mới | time periods, Lesson 3
|
| Hoạt động: So sánh các hoạt động | time periods, Lesson 4
|
| Hoạt động: Chia sẻ hoạt động gia đình | time periods, Lesson 5
|
| Tình huống: Nêu ý kiến về tình huống | geopolitical issues, Lesson 1
|
| Tình huống: Giải thích tình huống công việc | geopolitical issues, Lesson 2
|
| Tình huống: Giải thích ý định | geopolitical issues, Lesson 3
|
| Tình huống: Dự đoán kết quả tình huống | geopolitical issues, Lesson 4
|
| Tình huống: Giải thích cách xử lý sự cố | geopolitical issues, Lesson 5
|
| Đám cưới: Chia sẻ cảm xúc về đám cưới | weddings, Lesson 1
|
| Đám cưới: Miêu tả váy cưới | weddings, Lesson 2
|
| Đám cưới: Kể về tiệc cưới | weddings, Lesson 3
|
| Đám cưới: Nói về việc tặng tiền mừng | weddings, Lesson 4
|
| Đám cưới: Miêu tả không khí đám cưới | weddings, Lesson 5
|
| Sinh hoạt: Chia sẻ công việc hằng ngày | disability, Lesson 1
|
| Sinh hoạt: Rủ mọi người cùng tham gia | disability, Lesson 2
|
| Sinh hoạt: Chia sẻ sở thích cá nhân | disability, Lesson 3
|
| Sinh hoạt: Mô tả khó khăn hàng ngày | disability, Lesson 4
|
| Sinh hoạt: Chia sẻ thói quen hàng ngày | disability, Lesson 5
|
| Khu vườn: Chia sẻ kinh nghiệm làm vườn | gardening, Lesson 1
|
| Khu vườn: Giới thiệu khu vườn của bạn | gardening, Lesson 2
|
| Khu vườn: Mô tả cây trong vườn | gardening, Lesson 3
|
| Khu vườn: Hỏi cách chăm cây | gardening, Lesson 4
|
| Khu vườn: Nêu lý do chăm sóc cây | gardening, Lesson 5
|
| Địa danh: Miêu tả phong cảnh nổi tiếng | geography, Lesson 1
|
| Địa danh: Giới thiệu địa danh nổi tiếng | geography, Lesson 2
|
| Địa danh: Kể về địa danh nổi tiếng | geography, Lesson 3
|
| Địa danh: Giới thiệu lịch sử địa danh | geography, Lesson 4
|
| Địa danh: Miêu tả cảnh thành phố | geography, Lesson 5
|
| Kỳ nghỉ: Lên kế hoạch cho kỳ nghỉ | destinations, Lesson 1
|
| Kỳ nghỉ: Chia sẻ kế hoạch kỳ nghỉ | destinations, Lesson 2
|
| Kỳ nghỉ: Tìm quán ăn ngon gần điểm đến | destinations, Lesson 3
|
| Kỳ nghỉ: Chia sẻ ý tưởng nghỉ mát | destinations, Lesson 4
|
| Kỳ nghỉ: Chia sẻ ý tưởng du lịch | destinations, Lesson 5
|
| Văn phòng: Giải thích cách giảm rác nhựa | sustainability, Lesson 1
|
| Văn phòng: Nói về vật dụng văn phòng | sustainability, Lesson 2
|
| Văn phòng: Chia sẻ thói quen ở văn phòng | sustainability, Lesson 3
|
| Văn phòng: Chuẩn bị đồ ăn trưa cùng bạn | sustainability, Lesson 4
|
| Văn phòng: Chia sẻ ý tưởng tiết kiệm | sustainability, Lesson 5
|
| Làng quê: Miêu tả cảnh làng quê | rural life, Lesson 1
|
| Làng quê: Chia sẻ cảm xúc khi dạo làng | rural life, Lesson 2
|
| Làng quê: Kể về cuộc sống làng quê | rural life, Lesson 3
|
| Làng quê: Kể về công việc đồng áng | rural life, Lesson 4
|
| Làng quê: Hỏi đường quanh làng quê | rural life, Lesson 5
|
| Danh lam: Giới thiệu điểm nổi bật | landmarks, Lesson 1
|
| Danh lam: Chia sẻ kỷ niệm ở danh lam | landmarks, Lesson 2
|
| Danh lam: Giới thiệu danh lam | landmarks, Lesson 3
|
| Danh lam: Miêu tả cảnh đẹp | landmarks, Lesson 4
|
| Danh lam: Giới thiệu địa điểm nổi tiếng | landmarks, Lesson 5
|
| Môi trường: Giải thích vấn đề rác thải | recycling and waste, Lesson 1
|
| Môi trường: Giới thiệu quy tắc tái chế | recycling and waste, Lesson 2
|
| Môi trường: Nêu ý kiến về môi trường | recycling and waste, Lesson 3
|
| Môi trường: Hỏi về cách vứt rác | recycling and waste, Lesson 4
|
| Môi trường: Chia sẻ cách phân loại rác | recycling and waste, Lesson 5
|
| Đô thị: Miêu tả khung cảnh đô thị | city life 2, Lesson 1
|
| Đô thị: Miêu tả nơi bạn sống | city life 2, Lesson 2
|
| Đô thị: Miêu tả công trình xây dựng | city life 2, Lesson 3
|
| Đô thị: Mô tả phương tiện đi lại | city life 2, Lesson 4
|
| Đô thị: Miêu tả đường đi làm | city life 2, Lesson 5
|
| Khu phố: Miêu tả khu phố của bạn | neighborhood, Lesson 1
|
| Khu phố: So sánh các khu phố với nhau | neighborhood, Lesson 2
|
| Khu phố: Giới thiệu khu phố của bạn | neighborhood, Lesson 3
|
| Khu phố: Hỏi về cửa hàng gần nhà | neighborhood, Lesson 4
|
| Khu phố: Đề xuất giải pháp cho khu phố | neighborhood, Lesson 5
|
| Cắm trại: Chuẩn bị đồ đi cắm trại | hiking, Lesson 1
|
| Cắm trại: Chia sẻ kinh nghiệm cắm trại | hiking, Lesson 2
|
| Cắm trại: Giải thích cách kiểm tra thời tiết | hiking, Lesson 3
|
| Cắm trại: Mô tả khó khăn khi đi bộ | hiking, Lesson 4
|
| Cắm trại: Giới thiệu dụng cụ cắm trại | hiking, Lesson 5
|
| Ứng phó: Diễn tả điều hối tiếc | risks, Lesson 1
|
| Ứng phó: Nhận biết rủi ro | risks, Lesson 2
|
| Ứng phó: Nêu quy tắc an toàn | risks, Lesson 3
|
| Ứng phó: Giải thích nguyên nhân hạn hán | risks, Lesson 4
|
| Ứng phó: Miêu tả kế hoạch dự phòng | risks, Lesson 5
|
| Đồ trại: Chuẩn bị bữa ăn ngoài trời | camping 2, Lesson 1
|
| Đồ trại: Hỏi về dụng cụ cần thiết | camping 2, Lesson 2
|
| Đồ trại: Mô tả cách dựng lều | camping 2, Lesson 3
|
| Đồ trại: Miêu tả lều và vật dụng | camping 2, Lesson 4
|
| Đồ trại: Giới thiệu vật dụng mang theo | camping 2, Lesson 5
|
| Tin đồn: Hỏi về một tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 1
|
| Tin đồn: Chia sẻ cảm nghĩ về tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 2
|
| Tin đồn: Xác nhận thông tin nghe được | gossip and rumors 2, Lesson 3
|
| Tin đồn: Mô tả phản ứng với tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 4
|
| Tin đồn: Nói về tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 5
|
| Thể dục: Diễn đạt cảm giác khi tập | exercise routines 2, Lesson 1
|
| Thể dục: Mô tả thói quen tập thể dục | exercise routines 2, Lesson 2
|
| Thể dục: Đề xuất bài tập ở nhà | exercise routines 2, Lesson 3
|
| Thể dục: Mô tả mục tiêu thể dục của bạn | exercise routines 2, Lesson 4
|
| Thể dục: Mô tả cách nâng tạ đúng | exercise routines 2, Lesson 5
|
| Giải trí: Chia sẻ xu hướng nổi bật | pop culture, Lesson 1
|
| Giải trí: Mô tả chương trình yêu thích | pop culture, Lesson 2
|
| Giải trí: Chia sẻ về ca sĩ yêu thích | pop culture, Lesson 3
|
| Giải trí: Nhận xét về diễn viên trong trailer | pop culture, Lesson 4
|
| Giải trí: Hỏi về kế hoạch buổi diễn | pop culture, Lesson 5
|
| Thể thao: Chia sẻ bí quyết luyện tập | playing or training for a sport, Lesson 1
|
| Thể thao: Chuẩn bị cho buổi tập thể thao | playing or training for a sport, Lesson 2
|
| Thể thao: Kể về một trận thể thao | playing or training for a sport, Lesson 3
|
| Thể thao: Chia sẻ trải nghiệm xem thể thao | playing or training for a sport, Lesson 4
|
| Thể thao: Miêu tả buổi luyện tập thể thao | playing or training for a sport, Lesson 5
|
| Hỗ trợ: Kể về lời khuyên hữu ích | mental health, Lesson 1
|
| Hỗ trợ: Kể về lúc nhận được giúp đỡ | mental health, Lesson 2
|
| Hỗ trợ: Kể về nguồn động viên của bạn | mental health, Lesson 3
|
| Hỗ trợ: Chia sẻ cảm giác áp lực | mental health, Lesson 4
|
| Hỗ trợ: Chia sẻ cách hỗ trợ tinh thần | mental health, Lesson 5
|
| Trò chơi: Chia sẻ trải nghiệm chơi game | video games, Lesson 1
|
| Trò chơi: Nêu cảm nhận về trò chơi | video games, Lesson 2
|
| Trò chơi: So sánh tỉ lệ thắng trong trò chơi | video games, Lesson 3
|
| Trò chơi: Hỏi thông tin trong trò chơi | video games, Lesson 4
|
| Trò chơi: Chia sẻ thể loại game yêu thích | video games, Lesson 5
|
| Em bé: Chia sẻ cách ru em bé | baby, Lesson 1
|
| Em bé: Giới thiệu món ăn dặm cho bé | baby, Lesson 2
|
| Em bé: Ru bé ngủ đúng cách | baby, Lesson 3
|
| Em bé: Nhắc lịch tiêm phòng cho bé | baby, Lesson 4
|
| Em bé: Hướng dẫn vệ sinh cho bé | baby, Lesson 5
|
| Trải nghiệm: Kể lại trải nghiệm khó quên | personal experiences 2, Lesson 1
|
| Trải nghiệm: Chia sẻ trải nghiệm của bạn | personal experiences 2, Lesson 2
|
| Trải nghiệm: Kể về một ký ức đáng nhớ | personal experiences 2, Lesson 3
|
| Trải nghiệm: Nêu bài học từ trải nghiệm | personal experiences 2, Lesson 4
|
| Trải nghiệm: Kể về trải nghiệm cuộc sống | personal experiences 2, Lesson 5
|
| Bữa tiệc: Mô tả không khí bữa tiệc | celebration, Lesson 1
|
| Bữa tiệc: Chia sẻ về bữa tiệc | celebration, Lesson 2
|
| Bữa tiệc: Chia sẻ cảm xúc tại bữa tiệc | celebration, Lesson 3
|
| Bữa tiệc: Tổ chức tiệc chia tay | celebration, Lesson 4
|
| Bữa tiệc: Kể về bữa tiệc ý nghĩa | celebration, Lesson 5
|
| Học tập: Chuẩn bị hồ sơ xin việc | university, Lesson 1
|
| Học tập: Chuẩn bị cho kỳ thi lại | university, Lesson 2
|
| Học tập: Chia sẻ bí quyết học tập | university, Lesson 3
|
| Học tập: Đặt câu hỏi khi học online | university, Lesson 4
|
| Học tập: Trình bày kế hoạch học tập | university, Lesson 5
|
| Ý kiến: Trình bày ý kiến của bạn | workplace communication, Lesson 1
|
| Ý kiến: Đưa ra ý kiến trong họp | workplace communication, Lesson 2
|
| Ý kiến: Đưa ra lời khuyên | workplace communication, Lesson 3
|
| Ý kiến: Trình bày ý kiến | workplace communication, Lesson 4
|
| Ý kiến: Chia sẻ ý kiến trong nhóm | workplace communication, Lesson 5
|
| Trang phục: Miêu tả bộ đồ bạn thử | clothes shopping, Lesson 1
|
| Trang phục: So sánh các loại trang phục | clothes shopping, Lesson 2
|
| Trang phục: Chia sẻ trải nghiệm mua đồ | clothes shopping, Lesson 3
|
| Trang phục: Miêu tả chất liệu quần áo | clothes shopping, Lesson 4
|
| Trang phục: Chọn kích cỡ trang phục | clothes shopping, Lesson 5
|
| Tin tức: Chia sẻ cách xem tin tức | news, Lesson 1
|
| Tin tức: Kể về bản tin vừa xem | news, Lesson 2
|
| Tin tức: Tóm tắt tin tức | news, Lesson 3
|
| Tin tức: Lưu lại thông tin quan trọng | news, Lesson 4
|
| Tin tức: Chia sẻ cảm nghĩ về tin tức | news, Lesson 5
|
| Quảng cáo: Miêu tả nội dung quảng cáo | advertising, Lesson 1
|
| Quảng cáo: Giới thiệu ý tưởng quảng cáo | advertising, Lesson 2
|
| Quảng cáo: Giới thiệu quảng cáo mới | advertising, Lesson 3
|
| Quảng cáo: Giới thiệu chiến dịch quảng cáo | advertising, Lesson 4
|
| Quảng cáo: Miêu tả quảng cáo đã xem | advertising, Lesson 5
|
| Trường học: Giới thiệu các giáo viên | secondary school, Lesson 1
|
| Trường học: Chia sẻ kinh nghiệm học tập | secondary school, Lesson 2
|
| Trường học: Nêu quy tắc trường học | secondary school, Lesson 3
|
| Trường học: Giới thiệu các phòng học | secondary school, Lesson 4
|
| Trường học: Chia sẻ sở thích học tập | secondary school, Lesson 5
|
| Sân vận: Nói về đồ ăn đã thử | attending a sporting event, Lesson 1
|
| Sân vận: Nhìn lại hiệp đấu | attending a sporting event, Lesson 2
|
| Sân vận: Kể lại khoảnh khắc hấp dẫn | attending a sporting event, Lesson 3
|
| Sân vận: Nhận vé trên điện thoại | attending a sporting event, Lesson 4
|
| Sân vận: Xem thời gian trận đấu | attending a sporting event, Lesson 5
|
| Sự kiện: Giải thích lý do vắng mặt | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 1
|
| Sự kiện: Hỏi chi tiết về sự kiện | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 2
|
| Sự kiện: Xin thông tin về chỗ ngồi | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 3
|
| Sự kiện: Nêu lý do không đến được | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 4
|
| Sự kiện: Mời bạn đến sự kiện | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 5
|
| Định cư: Chia sẻ trải nghiệm văn hóa mới | immigration, Lesson 1
|
| Định cư: Giải thích quy trình định cư | immigration, Lesson 2
|
| Định cư: Chia sẻ trải nghiệm định cư | immigration, Lesson 3
|
| Định cư: Chuẩn bị giấy tờ định cư | immigration, Lesson 4
|
| Định cư: Hỏi về dịch vụ hỗ trợ | immigration, Lesson 5
|
| Nguyên liệu: Đong nguyên liệu chính xác | recipes, Lesson 1
|
| Nguyên liệu: Mô tả nguyên liệu cần thiết | recipes, Lesson 2
|
| Nguyên liệu: Miêu tả nguyên liệu món ăn | recipes, Lesson 3
|
| Nguyên liệu: Cân đo lượng nguyên liệu | recipes, Lesson 4
|
| Nguyên liệu: Giới thiệu nguyên liệu | recipes, Lesson 5
|
| Môi trường: Miêu tả thay đổi môi trường | environmental protection, Lesson 1
|
| Môi trường: Giải thích chất lượng không khí | environmental protection, Lesson 2
|
| Môi trường: Giải thích vấn đề ô nhiễm | environmental protection, Lesson 3
|
| Môi trường: Chia sẻ cách giảm ô nhiễm | environmental protection, Lesson 4
|
| Môi trường: Chia sẻ thói quen tiết kiệm | environmental protection, Lesson 5
|
| Lịch trình: Chia sẻ lịch trình của bạn | time management, Lesson 1
|
| Lịch trình: Xây dựng lịch làm việc | time management, Lesson 2
|
| Lịch trình: Chia sẻ lịch làm việc | time management, Lesson 3
|
| Lịch trình: Chia sẻ lịch trình hằng ngày | time management, Lesson 4
|
| Lịch trình: Mô tả thay đổi kế hoạch | time management, Lesson 5
|
| Di sản: Chia sẻ trải nghiệm di sản | ecotourism, Lesson 1
|
| Di sản: Chia sẻ cách bảo vệ di sản | ecotourism, Lesson 2
|
| Di sản: Nêu lý do bạn chọn hoạt động | ecotourism, Lesson 3
|
| Di sản: Chia sẻ mẹo du lịch xanh | ecotourism, Lesson 4
|
| Di sản: Giới thiệu giá trị di sản | ecotourism, Lesson 5
|
| Thảo luận: Nhấn mạnh ý chính | debate 2, Lesson 1
|
| Thảo luận: Đưa ra ý kiến của bạn | debate 2, Lesson 2
|
| Thảo luận: Giải thích ý kiến của bạn | debate 2, Lesson 3
|
| Thảo luận: Nêu ý kiến trong thảo luận | debate 2, Lesson 4
|
| Thảo luận: Giải thích lý do đồng ý | debate 2, Lesson 5
|
| Cuộc sống: Hỏi về thuê nhà | living abroad, Lesson 1
|
| Cuộc sống: So sánh các tuyến đi lại | living abroad, Lesson 2
|
| Cuộc sống: So sánh các gói cước | living abroad, Lesson 3
|
| Cuộc sống: Mô tả thói quen ăn uống | living abroad, Lesson 4
|
| Cuộc sống: Chia sẻ trải nghiệm làm việc | living abroad, Lesson 5
|
| Kỳ nghỉ: Kể về kỳ nghỉ của bạn | holidays, Lesson 1
|
| Kỳ nghỉ: Chia sẻ trải nghiệm kỳ nghỉ | holidays, Lesson 2
|
| Kỳ nghỉ: Chuẩn bị giấy tờ nhập cảnh | holidays, Lesson 3
|
| Kỳ nghỉ: Giới thiệu địa điểm du lịch | holidays, Lesson 4
|
| Kỳ nghỉ: Đặt phòng khách sạn | holidays, Lesson 5
|
| Mục tiêu: Chia sẻ mục tiêu cá nhân | life goals, Lesson 1
|
| Mục tiêu: Đặt mục tiêu cho bản thân | life goals, Lesson 2
|
| Mục tiêu: Trình bày mục tiêu của bạn | life goals, Lesson 3
|
| Mục tiêu: Mô tả kế hoạch tiết kiệm | life goals, Lesson 4
|
| Mục tiêu: Quản lý thời gian hiệu quả | life goals, Lesson 5
|
| Lãnh đạo: Miêu tả nhà lãnh đạo xuất sắc | historic figures, Lesson 1
|
| Lãnh đạo: Giới thiệu nhà lãnh đạo nổi bật | historic figures, Lesson 2
|
| Lãnh đạo: Giới thiệu triết lý lãnh đạo | historic figures, Lesson 3
|
| Lãnh đạo: Chia sẻ quyết định quan trọng | historic figures, Lesson 4
|
| Lãnh đạo: Mô tả phẩm chất lãnh đạo | historic figures, Lesson 5
|
| Du học: Hỏi đường khi du học | study abroad, Lesson 1
|
| Du học: Chia sẻ mẹo tiết kiệm chi phí | study abroad, Lesson 2
|
| Du học: Chia sẻ trải nghiệm du học | study abroad, Lesson 3
|
| Du học: Hỏi về bảo hiểm y tế | study abroad, Lesson 4
|
| Du học: Chuẩn bị hồ sơ du học | study abroad, Lesson 5
|
| Ngân hàng: Giải thích lý do cần giấy tờ | bank, Lesson 1
|
| Ngân hàng: Nêu lý do chọn mobile banking | bank, Lesson 2
|
| Ngân hàng: Giải thích lý do mở tài khoản | bank, Lesson 3
|
| Ngân hàng: Nhờ trợ giúp tại ngân hàng | bank, Lesson 4
|
| Ngân hàng: Hỏi về gia hạn thanh toán | bank, Lesson 5
|
| Cảm xúc: Chia sẻ cảm xúc của bạn | empathy, Lesson 1
|
| Cảm xúc: An ủi người khác | empathy, Lesson 2
|
| Cảm xúc: Hiểu cảm xúc người khác | empathy, Lesson 3
|
| Cảm xúc: Diễn tả cảm xúc qua ánh mắt | empathy, Lesson 4
|
| Cảm xúc: Diễn đạt cảm xúc khi hỗ trợ | empathy, Lesson 5
|
| Hoạt động: Trình bày quy tắc lớp | primary school, Lesson 1
|
| Hoạt động: Nhắc mọi người rửa tay | primary school, Lesson 2
|
| Hoạt động: Nêu quy tắc hoạt động ở trường | primary school, Lesson 3
|
| Hoạt động: Chia sẻ về hoạt động ở trường | primary school, Lesson 4
|
| Hoạt động: Giải thích kết quả thi | primary school, Lesson 5
|
| Boardgame: Giải thích lý do chơi game | board games, Lesson 1
|
| Boardgame: Nêu lý do thích boardgame | board games, Lesson 2
|
| Boardgame: Hướng dẫn chơi boardgame | board games, Lesson 3
|
| Boardgame: Chơi cùng nhiều người | board games, Lesson 4
|
| Boardgame: Chơi với tinh thần fair-play | board games, Lesson 5
|
| Cộng đồng: Khen ngợi thành viên tích cực | social media 2, Lesson 1
|
| Cộng đồng: Chia sẻ cảm nhận về ảnh | social media 2, Lesson 2
|
| Cộng đồng: Chia sẻ thông tin hữu ích | social media 2, Lesson 3
|
| Cộng đồng: Kết nối với người theo dõi | social media 2, Lesson 4
|
| Cộng đồng: Chia sẻ trang yêu thích | social media 2, Lesson 5
|
| AI: So sánh hiệu suất AI | artificial intelligence, Lesson 1
|
| AI: So sánh kết quả dự đoán | artificial intelligence, Lesson 2
|
| AI: So sánh các kịch bản AI | artificial intelligence, Lesson 3
|
| AI: Mô tả việc dùng AI hằng ngày | artificial intelligence, Lesson 4
|
| AI: Giải thích cách chatbot hoạt động | artificial intelligence, Lesson 5
|
| Nhà bếp: Miêu tả việc nấu ăn | cooking 4, Lesson 1
|
| Nhà bếp: Miêu tả nguyên liệu nấu ăn | cooking 4, Lesson 2
|
| Nhà bếp: Giới thiệu dụng cụ nhà bếp | cooking 4, Lesson 3
|
| Nhà bếp: Giới thiệu món ăn | cooking 4, Lesson 4
|
| Nhà bếp: Trình bày các bước chế biến | cooking 4, Lesson 5
|
| Manh mối: Đưa ra nhận xét về vụ án | crime, Lesson 1
|
| Manh mối: Miêu tả cách giấu manh mối | crime, Lesson 2
|
| Manh mối: Đưa ra phán đoán | crime, Lesson 3
|
| Manh mối: Phân biệt cố ý hay nhầm | crime, Lesson 4
|
| Manh mối: Giải thích các manh mối | crime, Lesson 5
|
| Thiên nhiên: Miêu tả thời tiết lý tưởng | nature, Lesson 1
|
| Thiên nhiên: Miêu tả cảnh vật thiên nhiên | nature, Lesson 2
|
| Thiên nhiên: Mô tả cảnh vật xung quanh | nature, Lesson 3
|
| Thiên nhiên: Tả cảnh thiên nhiên | nature, Lesson 4
|
| Thiên nhiên: Mô tả môi trường tự nhiên | nature, Lesson 5
|
| Mua sắm: Chia sẻ lý do nên dùng lại túi | ethical shopping, Lesson 1
|
| Mua sắm: Giải thích lý do mua sắm | ethical shopping, Lesson 2
|
| Mua sắm: Đánh giá cửa hàng uy tín | ethical shopping, Lesson 3
|
| Mua sắm: Mô tả cách chọn đồ hữu cơ | ethical shopping, Lesson 4
|
| Mua sắm: Kiểm tra xuất xứ sản phẩm | ethical shopping, Lesson 5
|
| Thái độ: Diễn đạt thái độ lịch sự | cross-cultural communication, Lesson 1
|
| Thái độ: Trình bày ý kiến về trách nhiệm | cross-cultural communication, Lesson 2
|
| Thái độ: Giải thích quan điểm của bạn | cross-cultural communication, Lesson 3
|
| Thái độ: Diễn đạt thái độ trung lập | cross-cultural communication, Lesson 4
|
| Thái độ: Chia sẻ quan điểm về thành kiến | cross-cultural communication, Lesson 5
|
| Nhà hàng: Hỏi về danh sách chờ | restaurant 2, Lesson 1
|
| Nhà hàng: Xin nước lạnh | restaurant 2, Lesson 2
|
| Nhà hàng: Giới thiệu món nổi bật | restaurant 2, Lesson 3
|
| Nhà hàng: Hỏi giá món ăn | restaurant 2, Lesson 4
|
| Nhà hàng: Mô tả món đặc biệt hôm nay | restaurant 2, Lesson 5
|
| Truyện hay: Chia sẻ cảm nghĩ về truyện | literature 2, Lesson 1
|
| Truyện hay: Giới thiệu truyện đã đọc | literature 2, Lesson 2
|
| Truyện hay: Giải thích ý nghĩa câu chuyện | literature 2, Lesson 3
|
| Truyện hay: Giới thiệu tác giả yêu thích | literature 2, Lesson 4
|
| Truyện hay: Tóm tắt nội dung truyện | literature 2, Lesson 5
|
| Giải pháp: Trình bày giải pháp | negotiation and persuasion 2, Lesson 1
|
| Giải pháp: Đưa ra giải pháp | negotiation and persuasion 2, Lesson 2
|
| Giải pháp: Đề xuất giải pháp tạm thời | negotiation and persuasion 2, Lesson 3
|
| Giải pháp: Giải thích lý do của bạn | negotiation and persuasion 2, Lesson 4
|
| Giải pháp: Đề xuất các lựa chọn phù hợp | negotiation and persuasion 2, Lesson 5
|
| Khởi nghiệp: Thuyết phục nhà đầu tư | entrepreneurship, Lesson 1
|
| Khởi nghiệp: Giao tiếp với đồng đội | entrepreneurship, Lesson 2
|
| Khởi nghiệp: Phân tích lợi nhuận | entrepreneurship, Lesson 3
|
| Khởi nghiệp: Đề xuất cải tiến sản phẩm | entrepreneurship, Lesson 4
|
| Khởi nghiệp: Chia sẻ kinh nghiệm gọi vốn | entrepreneurship, Lesson 5
|
| Lái xe: Chia sẻ mẹo lái xe an toàn | driving, Lesson 1
|
| Lái xe: Giải thích quy tắc khi lái xe | driving, Lesson 2
|
| Lái xe: Hỏi đường đi bằng ô tô | driving, Lesson 3
|
| Lái xe: Chia sẻ kinh nghiệm lái xe | driving, Lesson 4
|
| Lái xe: Giải thích biển báo giao thông | driving, Lesson 5
|
| Phân tích: Quan sát kỹ kết quả | the hard sciences, Lesson 1
|
| Phân tích: Nêu nhận xét về dữ liệu | the hard sciences, Lesson 2
|
| Phân tích: Trình bày kết quả phân tích | the hard sciences, Lesson 3
|
| Phân tích: Mô tả chức năng từng phần | the hard sciences, Lesson 4
|
| Phân tích: Xử lý dữ liệu hiệu quả | the hard sciences, Lesson 5
|
| Âm nhạc: Miêu tả thể loại nhạc yêu thích | music 2, Lesson 1
|
| Âm nhạc: Chia sẻ cách luyện tập mới | music 2, Lesson 2
|
| Âm nhạc: Chia sẻ cảm xúc về bài hát | music 2, Lesson 3
|
| Âm nhạc: Nói về nhạc cụ yêu thích | music 2, Lesson 4
|
| Âm nhạc: Giới thiệu nhạc cụ yêu thích | music 2, Lesson 5
|
| Báo chí: Phân biệt tin đồn và sự thật | journalism, Lesson 1
|
| Báo chí: Kiểm tra thông tin báo chí | journalism, Lesson 2
|
| Báo chí: Mô tả tin tức mới | journalism, Lesson 3
|
| Báo chí: Nêu ý kiến về tin tức | journalism, Lesson 4
|
| Báo chí: Đánh giá tin tức khách quan | journalism, Lesson 5
|
| Tình bạn: Chia sẻ về tình bạn | friendship, Lesson 1
|
| Tình bạn: Miêu tả bạn thân | friendship, Lesson 2
|
| Tình bạn: Kể chuyện vui với bạn | friendship, Lesson 3
|
| Tình bạn: Chia sẻ về bạn bè | friendship, Lesson 4
|
| Tình bạn: Mô tả người bạn thân | friendship, Lesson 5
|
| Sức khỏe: Nói về thói quen lành mạnh | medicine, Lesson 1
|
| Sức khỏe: Hỏi về triệu chứng bệnh | medicine, Lesson 2
|
| Sức khỏe: Miêu tả bộ phận cơ thể | medicine, Lesson 3
|
| Sức khỏe: Miêu tả triệu chứng | medicine, Lesson 4
|
| Sức khỏe: Miêu tả phòng khám | medicine, Lesson 5
|
| Đơn hàng: Giải thích lí do trả hàng | customer service 2, Lesson 1
|
| Đơn hàng: Giải thích lý do giao hàng trễ | customer service 2, Lesson 2
|
| Đơn hàng: Hỏi về chính sách hoàn tiền | customer service 2, Lesson 3
|
| Đơn hàng: Kiểm tra mã vận đơn | customer service 2, Lesson 4
|
| Đơn hàng: Xác nhận lại thông tin gửi đi | customer service 2, Lesson 5
|
| Hộp thư: So sánh các tính năng | digital communication, Lesson 1
|
| Hộp thư: Kiểm tra hộp thư mỗi ngày | digital communication, Lesson 2
|
| Hộp thư: Trao đổi các lưu ý quan trọng | digital communication, Lesson 3
|
| Hộp thư: Diễn đạt cảm xúc qua biểu tượng | digital communication, Lesson 4
|
| Hộp thư: Sắp xếp hộp thư | digital communication, Lesson 5
|
| Bầu cử: Giải thích quy trình bầu cử | voting, Lesson 1
|
| Bầu cử: Nêu ý kiến về ứng cử viên | voting, Lesson 2
|
| Bầu cử: Giải thích thủ tục bầu cử | voting, Lesson 3
|
| Bầu cử: Giới thiệu ứng cử viên | voting, Lesson 4
|
| Bầu cử: Giải thích cách bỏ phiếu | voting, Lesson 5
|
| Tai nạn: Kể về sự cố khi đi lại | accidents, Lesson 1
|
| Tai nạn: Giải thích nguyên nhân tai nạn | accidents, Lesson 2
|
| Tai nạn: Kể lại một tai nạn | accidents, Lesson 3
|
| Tai nạn: Nêu cảm xúc khi gặp tai nạn | accidents, Lesson 4
|
| Tai nạn: Mô tả hiện trường tai nạn | accidents, Lesson 5
|
| Biến đổi: Nêu lý do của biến đổi | history, Lesson 1
|
| Biến đổi: Chỉ ra nguyên nhân biến đổi | history, Lesson 2
|
| Biến đổi: Nêu tác động của biến đổi | history, Lesson 3
|
| Biến đổi: Giải thích một thay đổi lớn | history, Lesson 4
|
| Biến đổi: Giải thích ý nghĩa chuyển đổi | history, Lesson 5
|
| Nông trại: Giải thích cách bảo vệ cây trồng | rural life 2, Lesson 1
|
| Nông trại: Kể về trải nghiệm làm nông | rural life 2, Lesson 2
|
| Nông trại: Kể về công việc mùa vụ | rural life 2, Lesson 3
|
| Nông trại: Nêu giải pháp cho sâu bệnh | rural life 2, Lesson 4
|
| Nông trại: Mô tả công việc nông trại | rural life 2, Lesson 5
|
| Bưu phẩm: Kiểm tra nội dung bưu phẩm | post office, Lesson 1
|
| Bưu phẩm: Theo dõi đường đi bưu phẩm | post office, Lesson 2
|
| Bưu phẩm: Xác nhận nhận bưu phẩm | post office, Lesson 3
|
| Bưu phẩm: Chuẩn bị gửi bưu phẩm | post office, Lesson 4
|
| Bưu phẩm: Điền thông tin gửi bưu phẩm | post office, Lesson 5
|
| Y tế: Miêu tả phòng khám | medical professions, Lesson 1
|
| Y tế: Kể về lần đi khám bệnh | medical professions, Lesson 2
|
| Y tế: Mô tả quá trình khám bệnh | medical professions, Lesson 3
|
| Y tế: Mô tả công việc của bác sĩ | medical professions, Lesson 4
|
| Y tế: Giới thiệu các vai trò y tế | medical professions, Lesson 5
|
| Nghệ thuật: Giới thiệu triển lãm nghệ thuật | art, Lesson 1
|
| Nghệ thuật: Chia sẻ cảm nhận về triển lãm | art, Lesson 2
|
| Nghệ thuật: Đặt câu hỏi về triển lãm | art, Lesson 3
|
| Nghệ thuật: Trình bày tác phẩm nghệ thuật | art, Lesson 4
|
| Nghệ thuật: Giải thích cách vẽ tranh | art, Lesson 5
|
| Xung đột: Giải quyết xung đột | conflict resolution, Lesson 1
|
| Xung đột: Nêu ý kiến trong tranh cãi | conflict resolution, Lesson 2
|
| Xung đột: Giải thích một xung đột | conflict resolution, Lesson 3
|
| Xung đột: Chia sẻ ý kiến khi bất đồng | conflict resolution, Lesson 4
|
| Xung đột: Trình bày quan điểm của bạn | conflict resolution, Lesson 5
|
| Gia đình: Nói về mối quan hệ gia đình | divorce, Lesson 1
|
| Gia đình: Chia sẻ về cuộc sống gia đình | divorce, Lesson 2
|
| Gia đình: Nêu lợi ích của sống chung | divorce, Lesson 3
|
| Gia đình: Kể về thay đổi sau ly hôn | divorce, Lesson 4
|
| Gia đình: Giải thích vai trò trong gia đình | divorce, Lesson 5
|
| Thiện nguyện: Mô tả cách tổ chức sự kiện | community service, Lesson 1
|
| Thiện nguyện: Miêu tả buổi thiện nguyện | community service, Lesson 2
|
| Thiện nguyện: Giới thiệu hoạt động xã hội | community service, Lesson 3
|
| Thiện nguyện: Giúp đỡ gia đình khó khăn | community service, Lesson 4
|
| Thiện nguyện: Tìm nhóm thiện nguyện | community service, Lesson 5
|
| Tự tin: Mạnh dạn nói thử | language learning, Lesson 1
|
| Tự tin: Ôn lại từ vựng mới | language learning, Lesson 2
|
| Tự tin: Nói về tiến bộ của bạn | language learning, Lesson 3
|
| Tự tin: Luyện nói tự nhiên | language learning, Lesson 4
|
| Tự tin: Luyện đọc từng đoạn văn | language learning, Lesson 5
|
| Xã hội: Đánh giá mức độ hài lòng | globalization, Lesson 1
|
| Xã hội: So sánh giải pháp xanh | globalization, Lesson 2
|
| Xã hội: Mô tả sự thay đổi nơi làm việc | globalization, Lesson 3
|
| Xã hội: Nói về sự thay đổi xã hội | globalization, Lesson 4
|
| Xã hội: Nêu ý kiến về đói nghèo | globalization, Lesson 5
|
| Ứng dụng: Giải thích chức năng chặn spam | technology, Lesson 1
|
| Ứng dụng: Giải thích lỗi trong ứng dụng | technology, Lesson 2
|
| Ứng dụng: Mô tả sự cố ứng dụng | technology, Lesson 3
|
| Ứng dụng: Giới thiệu ứng dụng yêu thích | technology, Lesson 4
|
| Ứng dụng: Chia sẻ ứng dụng yêu thích | technology, Lesson 5
|
| Không gian: Nhận xét về không gian | outer space, Lesson 1
|
| Không gian: Phòng tránh va chạm | outer space, Lesson 2
|
| Không gian: Chia sẻ kết quả quan sát | outer space, Lesson 3
|
| Không gian: Miêu tả ảnh vũ trụ | outer space, Lesson 4
|
| Không gian: Giải thích quy trình phóng | outer space, Lesson 5
|
| Khoa học: Nêu vai trò của protein | scientific discoveries/advancements, Lesson 1
|
| Khoa học: Giải thích tác dụng của thuốc | scientific discoveries/advancements, Lesson 2
|
| Khoa học: Giới thiệu phát minh mới | scientific discoveries/advancements, Lesson 3
|
| Khoa học: Miêu tả tiến bộ khoa học | scientific discoveries/advancements, Lesson 4
|
| Khoa học: Trình bày kết quả nghiên cứu | scientific discoveries/advancements, Lesson 5
|
| Cộng đồng: Diễn đạt ý kiến tích cực | activism, Lesson 1
|
| Cộng đồng: Chia sẻ hoạt động cộng đồng | activism, Lesson 2
|
| Cộng đồng: Đưa ra ý kiến về cộng đồng | activism, Lesson 3
|
| Cộng đồng: Chia sẻ về sự thay đổi xã hội | activism, Lesson 4
|
| Cộng đồng: Giới thiệu nhóm của bạn | activism, Lesson 5
|
| Công việc: Chia sẻ kinh nghiệm làm việc | career choices, Lesson 1
|
| Công việc: Giới thiệu bản thân khi xin việc | career choices, Lesson 2
|
| Công việc: So sánh các loại công việc | career choices, Lesson 3
|
| Công việc: Giải thích lý do chọn nghề | career choices, Lesson 4
|
| Công việc: Trình bày kinh nghiệm làm việc | career choices, Lesson 5
|
| Tiết kiệm: Khuyên ai đó tiết kiệm | money management, Lesson 1
|
| Tiết kiệm: Chia sẻ cách tiết kiệm | money management, Lesson 2
|
| Tiết kiệm: Quản lý chi tiêu hiệu quả | money management, Lesson 3
|
| Tiết kiệm: Nhận biết rủi ro khi đầu tư | money management, Lesson 4
|
| Tiết kiệm: Diễn đạt thói quen chi tiêu | money management, Lesson 5
|
| Thương mại: Giải thích một hợp đồng | global trade, Lesson 1
|
| Thương mại: So sánh chiến lược cạnh tranh | global trade, Lesson 2
|
| Thương mại: So sánh các giao dịch | global trade, Lesson 3
|
| Thương mại: Chia sẻ thông tin thương mại | global trade, Lesson 4
|
| Thương mại: Nêu lý do cần đúng hạn | global trade, Lesson 5
|
| Chính trị: Trình bày quan điểm cá nhân | politics 2, Lesson 1
|
| Chính trị: Mô tả vai trò lãnh đạo | politics 2, Lesson 2
|
| Chính trị: Mô tả vai trò của quốc hội | politics 2, Lesson 3
|
| Chính trị: So sánh các đảng phái | politics 2, Lesson 4
|
| Chính trị: Nêu ý kiến về dân chủ | politics 2, Lesson 5
|
| Nhân quyền: Chia sẻ trải nghiệm cá nhân | disabilities, Lesson 1
|
| Nhân quyền: Chia sẻ về quyền con người | disabilities, Lesson 2
|
| Nhân quyền: Hỏi về sự hỗ trợ khuyết tật | disabilities, Lesson 3
|
| Nhân quyền: Nêu ích lợi của bình đẳng | disabilities, Lesson 4
|
| Nhân quyền: Tiếp cận các thiết bị hỗ trợ | disabilities, Lesson 5
|
| Tình huống: Diễn đạt lại cho rõ | apologizing, Lesson 1
|
| Tình huống: Thừa nhận sai sót của mình | apologizing, Lesson 2
|
| Tình huống: Giải thích lý do hủy hẹn | apologizing, Lesson 3
|
| Tình huống: Xin lỗi vì gây ra sự cố | apologizing, Lesson 4
|
| Tình huống: Xin lỗi vì nghỉ làm | apologizing, Lesson 5
|
| Đối tác: Kể về đối tác của bạn | romance 2, Lesson 1
|
| Đối tác: Bày tỏ hy vọng gặp lại đối tác | romance 2, Lesson 2
|
| Đối tác: Miêu tả cách thể hiện tình cảm | romance 2, Lesson 3
|
| Đối tác: Bày tỏ tình cảm bằng hành động | romance 2, Lesson 4
|
| Đối tác: Miêu tả đối tác lý tưởng | romance 2, Lesson 5
|
| Đa dạng: Nêu ý kiến về đa dạng | gender orientation, Lesson 1
|
| Đa dạng: Chia sẻ ý kiến về đa dạng | gender orientation, Lesson 2
|
| Đa dạng: Tôn trọng mọi người | gender orientation, Lesson 3
|
| Đa dạng: Tìm hiểu về đa dạng giới | gender orientation, Lesson 4
|
| Đa dạng: Tôn trọng lựa chọn cá nhân | gender orientation, Lesson 5
|