1398 Radio lessons
| Gọi đồ ở quán cà phê | Cafe
|
| Nói lời chào hỏi và tạm biệt | Greetings
|
| Giới thiệu quê quán | Origin
|
| Giới thiệu người thân | Family
|
| Miêu tả đặc điểm tính cách | Character
|
| Tìm đồ dùng cá nhân | Packing
|
| Khám phá các địa điểm trong thành phố | City
|
| Dùng thì hiện tại | Study
|
| Nói chuyện thời tiết | Weather
|
| Mua sắm thực phẩm | Market
|
| Miêu tả ngôi nhà của bạn | Home
|
| Dùng thì hiện tại | Interests
|
| Bàn luận về các hoạt động thể thao | Sports
|
| Chia sẻ sở thích cá nhân | Hobbies
|
| Tham gia lớp học | Classroom
|
| Gọi đồ ăn và đồ uống | Restaurant
|
| Đánh giá đồ ăn và chất lượng dịch vụ | Reviews
|
| Khám phá một nơi xa lạ | Tourist
|
| Hợp giống và số | Clothes
|
| Nói về nơi làm việc của bạn | Colleagues
|
| Mua sắm thực phẩm | Groceries
|
| Dùng tính từ sở hữu | Chores
|
| Gọi tên các đồ dùng học tập | Project
|
| Hỏi han quan tâm ai đó | Check In
|
| Hỏi đường | Places
|
| Dùng lượng từ trong câu hỏi | Recipe
|
| Gặp gỡ giao lưu | Party
|
| Miêu tả người thân | Families
|
| Lên lịch hẹn | Plans
|
| Sử dụng cách xưng hô trang trọng | Formality
|
| Chia sẻ cảm nghĩ của bản thân | Diary
|
| Dùng thì hiện tại | Diet
|
| Nói về động vật và môi trường sống | Animals
|
| Miêu tả thói quen hằng ngày | Daily life
|
| Dùng động từ phản thân | Gossip
|
| Nói về sở thích cá nhân | Free Time
|
| Bàn về các sự kiện âm nhạc | Music
|
| Chia sẻ hoạt động giải trí thư giãn | Recreation
|
| Đi khám bác sĩ | Doctor
|
| Nói chuyện đi lại hằng ngày | Commute
|
| Nói về ngày sinh nhật | Birthday
|
| Bày tỏ ý muốn | Problem
|
| Bàn chuyện đi chơi | Hang Out
|
| Lên kế hoạch nâng cao sức khỏe | Well-Being
|
| Bảy tỏ nhu cầu nguyện vọng | Invite
|
| Lên kế hoạch đi chơi xa | Trip
|
| Diễn tả hành động sắp xảy ra | Surprise
|
| Khám phá thành phố | City Life
|
| Sử dụng từ chỉ định | Travel
|
| Tìm mua nguyên liệu nấu ăn | Ingredient
|
| Ăn mừng cùng bạn bè | Celebrate
|
| Mua sắm quần áo | Shop
|
| Dùng thì hiện tại để nói về thói quen | Babysitter
|
| Chia sẻ vấn đề về sức khỏe | Hospital
|
| Dùng đại từ và tính từ bất định | Pharmacy
|
| Giải quyết chuyện công sở | Complaints
|
| Sử dụng từ chỉ định | Which One
|
| Bàn chuyện phim ảnh | Movie
|
| Tham gia vào các hoạt động | Tour
|
| Gửi thư và nhận thư | Postcard
|
| Dùng thì hiện tại tiếp diễn | Nightclub
|
| Nói chuyện thời tiết | Right Now
|
| Chia sẻ căng thẳng trong công việc | Work
|
| Sử dụng trạng từ | Faster
|
| Sử dụng lượng từ | Fun
|
| Trò chuyện trực tuyến | Texting
|
| Chơi game và chơi thể thao | Training
|
| Làm việc nhà | At Home
|
| Xử lý tình huống khẩn cấp | Emergency
|
| Bày tỏ nhu cầu với động từ khuyết thiếu | Package
|
| Làm việc tại văn phòng | For
|
| Lên kế hoạch cho ngày mai | Tomorrow
|
| Giải thích sự cố kỹ thuật | Tech
|
| Chia sẻ quan sát về thành phố | World
|
| Nói về sở thích phim ảnh | Critic
|
| Miêu tả người thân | My Family
|
| Miêu tả người nổi tiếng | Celebrity
|
| Tuân thủ giờ giấc khi đi họp | Meeting
|
| Nói về sự cố trong đám cưới | No Way!
|
| Miêu tả công việc làm tình nguyện | Volunteer
|
| Tìm đồ thất lạc | Objects
|
| Mua rau ở chợ | Food
|
| Tặng quà cho người nhà | Gifts
|
| Tìm nguyên liệu nấu ăn | Knowledge
|
| Tổ chức một đám cưới | Event
|
| Đi thuê nhà | Housing
|
| Hỏi thăm tin tức dự án | Files
|
| Kể về một buổi hẹn hò | Date
|
| Hỏi đường một cách lịch sự | Directions
|
| Trao đổi với bác sĩ | Recovery
|
| Giao tiếp khi làm việc nhóm | Team
|
| Giao việc nhà | Chores 2
|
| Chia sẻ chuyện gia đình | Life Story
|
| Kể về kỷ niệm đi mua sắm hồi nhỏ | Shops
|
| Kể chuyện quá khứ | Memories
|
| Thuê nhà và mua nhà | House
|
| Lên kế hoạch đi công viên cây xanh | Tour 2
|
| Kể về những trải nghiệm trước đây | Ever?
|
| Kể về cuộc đời bạn | Community
|
| Nói về kinh nghiệm làm việc | Work Life
|
| Gửi tin nhắn cho bạn bè | Chatting
|
| Chia sẻ quan điểm chăm sóc sức khỏe | Opinions
|
| Nói về thói quen trong quá khứ | Past
|
| Trước kia và bây giờ | Childhood
|
| Chúc mừng thành tựu | Success
|
| Miêu tả đồ đạc | Furniture
|
| Kể về một chuyến đi nhiều trắc trở | Mishaps
|
| Gọi số khẩn cấp | Accident
|
| Kể về những dịp năm mới | Tradition
|
| Đóng góp cho dự án | Project 2
|
| Tìm người bỏ quên đồ | Clue
|
| Gọi món ở nhà hàng | Eating Out
|
| Nói về thành tựu của những thần đồng | Genius
|
| Nói về cuộc sống ở nhiều nơi khác nhau | Worldwide
|
| Viện lý do từ chối | Excuses
|
| Hỏi địa điểm tổ chức sự kiện | Event 2
|
| Bàn chuyện chính trị cấp địa phương | Politics
|
| Đi trả hàng tại quầy | Service
|
| Miêu tả kiểu tóc bạn muốn cắt | Haircut
|
| Miêu tả hành động cho cảnh sát | Crime
|
| Chăm sóc thú cưng hằng ngày | To Do
|
| Bàn về các sự kiện đang diễn ra | News
|
| Liệt kê thành tích trong hồ sơ | Accomplish
|
| Bàn về bối cảnh lịch sử mỹ thuật | Art
|
| Bàn về thói quen ăn uống lành mạnh | Salad
|
| Nói về truyện cổ tích | Fiction
|
| Đặt lịch khám bác sĩ | Doctor 2
|
| Miêu tả lễ hội truyền thống | Tradition2
|
| Khẳng định quan điểm và trách nhiệm | Emphasis
|
| Tám chuyện với bạn bè | Friends
|
| Miêu tả hiện trường vụ án | Witness
|
| Sáng tạo: Nói về ý tưởng mới | free time 2, Lesson 1
|
| Sáng tạo: Giới thiệu ý tưởng mới | free time 2, Lesson 2
|
| Sáng tạo: Chia sẻ trải nghiệm sáng tạo | free time 2, Lesson 3
|
| Sáng tạo: Chia sẻ ý tưởng sáng tạo | free time 2, Lesson 4
|
| Sáng tạo: Đề xuất lớp học mới | free time 2, Lesson 5
|
| Thói quen: Chia sẻ thói quen buổi sáng | daily routines, Lesson 1
|
| Thói quen: Nói về thói quen tập luyện | daily routines, Lesson 2
|
| Thói quen: Miêu tả thói quen học tập | daily routines, Lesson 3
|
| Thói quen: Kể về thói quen nghỉ ngơi | daily routines, Lesson 4
|
| Thói quen: Mô tả thói quen buổi tối | daily routines, Lesson 5
|
| Sở thích: Kể về sở thích của bạn | hobbies 2, Lesson 1
|
| Sở thích: Nói về sở thích mới | hobbies 2, Lesson 2
|
| Sở thích: Hỏi về màu yêu thích | hobbies 2, Lesson 3
|
| Sở thích: Nói về sở thích âm nhạc | hobbies 2, Lesson 4
|
| Sở thích: Chia sẻ điều bạn thích | hobbies 2, Lesson 5
|
| Sức khỏe: Chia sẻ về thói quen lành mạnh | outdoor activities, Lesson 1
|
| Sức khỏe: Chia sẻ thói quen rèn luyện | outdoor activities, Lesson 2
|
| Sức khỏe: Miêu tả cảm giác khi chạy bộ | outdoor activities, Lesson 3
|
| Sức khỏe: Nói về lợi ích của cây xanh | outdoor activities, Lesson 4
|
| Sức khỏe: Chia sẻ bí quyết nghỉ ngơi | outdoor activities, Lesson 5
|
| Mục tiêu: Chia sẻ mục tiêu cá nhân | personal goals, Lesson 1
|
| Mục tiêu: Chia sẻ mục tiêu học tập | personal goals, Lesson 2
|
| Mục tiêu: Nói về mục tiêu nghề nghiệp | personal goals, Lesson 3
|
| Mục tiêu: Trình bày kế hoạch cá nhân | personal goals, Lesson 4
|
| Mục tiêu: Nói về động lực học tập | personal goals, Lesson 5
|
| Dịch vụ: Bày tỏ sự hào hứng với dịch vụ | future plans, Lesson 1
|
| Dịch vụ: Giới thiệu dịch vụ của bạn | future plans, Lesson 2
|
| Dịch vụ: Trình bày kết quả khảo sát | future plans, Lesson 3
|
| Dịch vụ: Chia sẻ khi gặp trở ngại | future plans, Lesson 4
|
| Dịch vụ: Chia sẻ lý do thay đổi | future plans, Lesson 5
|
| Đồ dùng: Chọn mua đồ dùng phù hợp | buying goods, Lesson 1
|
| Đồ dùng: Miêu tả màu sắc giày dép | buying goods, Lesson 2
|
| Đồ dùng: So sánh các mẫu đồ dùng | buying goods, Lesson 3
|
| Đồ dùng: Hỏi về các loại đồ dùng | buying goods, Lesson 4
|
| Đồ dùng: Chọn đúng món đồ bạn muốn | buying goods, Lesson 5
|
| Thể thao: Rủ bạn đi chơi thể thao | sports 2, Lesson 1
|
| Thể thao: Nhận xét về trận đấu | sports 2, Lesson 2
|
| Thể thao: Kể về thành tích thể thao | sports 2, Lesson 3
|
| Thể thao: Diễn tả cảm giác sau tập luyện | sports 2, Lesson 4
|
| Thể thao: Hỏi về luật chơi thể thao | sports 2, Lesson 5
|
| Lớp học: Miêu tả lớp học | school life, Lesson 1
|
| Lớp học: Chia sẻ kế hoạch học tập | school life, Lesson 2
|
| Lớp học: Chia sẻ khó khăn khi dịch bài | school life, Lesson 3
|
| Lớp học: Giới thiệu dự án lịch sử | school life, Lesson 4
|
| Lớp học: Chia sẻ lịch học của bạn | school life, Lesson 5
|
| Chi tiết: Mô tả hoạt động chính | describing events, Lesson 1
|
| Chi tiết: Nhận xét về nghệ sĩ | describing events, Lesson 2
|
| Chi tiết: Hỏi về những chi tiết quan trọng | describing events, Lesson 3
|
| Chi tiết: Chốt các lựa chọn | describing events, Lesson 4
|
| Chi tiết: Nhận xét các chi tiết nhỏ | describing events, Lesson 5
|
| Quà tặng: Chọn quà sinh nhật | gift giving, Lesson 1
|
| Quà tặng: Giới thiệu món quà của bạn | gift giving, Lesson 2
|
| Quà tặng: Miêu tả món quà tặng | gift giving, Lesson 3
|
| Quà tặng: Hỏi ý kiến về quà | gift giving, Lesson 4
|
| Quà tặng: Chia sẻ ý kiến về món quà | gift giving, Lesson 5
|
| Cá nhân: Chia sẻ ý tưởng mới | professional life, Lesson 1
|
| Cá nhân: Chia sẻ ý kiến cá nhân | professional life, Lesson 2
|
| Cá nhân: Miêu tả trải nghiệm cá nhân | professional life, Lesson 3
|
| Cá nhân: Giới thiệu bản thân | professional life, Lesson 4
|
| Cá nhân: Chia sẻ về cơ hội mới | professional life, Lesson 5
|
| Kế hoạch: Chia sẻ kế hoạch cuối tuần | future plans 2, Lesson 1
|
| Kế hoạch: Lên kế hoạch chuyến đi | future plans 2, Lesson 2
|
| Kế hoạch: Nói về mục tiêu cá nhân | future plans 2, Lesson 3
|
| Kế hoạch: Chia sẻ kế hoạch học tập | future plans 2, Lesson 4
|
| Kế hoạch: Trình bày kế hoạch tương lai | future plans 2, Lesson 5
|
| Dự định: Chia sẻ dự định tương lai | aspirations, Lesson 1
|
| Dự định: Thảo luận kế hoạch nghề nghiệp | aspirations, Lesson 2
|
| Dự định: Nói về cân bằng cuộc sống | aspirations, Lesson 3
|
| Dự định: Chia sẻ dự định của bạn | aspirations, Lesson 4
|
| Dự định: Chia sẻ dự định học tập | aspirations, Lesson 5
|
| Hàng xóm: Giới thiệu hàng xóm mới | neighborhoods, Lesson 1
|
| Hàng xóm: Giới thiệu hàng xóm của bạn | neighborhoods, Lesson 2
|
| Hàng xóm: Kể về hàng xóm của bạn | neighborhoods, Lesson 3
|
| Hàng xóm: Kể về các gia đình gần nhà | neighborhoods, Lesson 4
|
| Hàng xóm: Chia sẻ cuộc sống ở đây | neighborhoods, Lesson 5
|
| Bữa tiệc: Chuẩn bị món ngọt đơn giản | celebrations, Lesson 1
|
| Bữa tiệc: Chia sẻ ý tưởng cho bữa tiệc | celebrations, Lesson 2
|
| Bữa tiệc: Chia sẻ món ăn đặc trưng | celebrations, Lesson 3
|
| Bữa tiệc: Nói về đồ ăn trong tiệc | celebrations, Lesson 4
|
| Bữa tiệc: Chia sẻ cách tổ chức tiệc | celebrations, Lesson 5
|
| Cảm xúc: Diễn tả cảm xúc khi căng thẳng | personal experiences, Lesson 1
|
| Cảm xúc: Chia sẻ cảm xúc của bạn | personal experiences, Lesson 2
|
| Cảm xúc: So sánh trải nghiệm cá nhân | personal experiences, Lesson 3
|
| Cảm xúc: Thể hiện sự cảm thông | personal experiences, Lesson 4
|
| Cảm xúc: Bày tỏ sự ngạc nhiên | personal experiences, Lesson 5
|
| Tuổi thơ: Kể chuyện tuổi thơ | personal background, Lesson 1
|
| Tuổi thơ: Nói về trường xưa của bạn | personal background, Lesson 2
|
| Tuổi thơ: Kể về tuổi thơ của bạn | personal background, Lesson 3
|
| Tuổi thơ: Kể lại thời niên thiếu | personal background, Lesson 4
|
| Tuổi thơ: Chia sẻ ký ức thời thơ ấu | personal background, Lesson 5
|
| Trẻ nhỏ: Giới thiệu bản thân với trẻ | babysitting, Lesson 1
|
| Trẻ nhỏ: Đề xuất hoạt động cho trẻ | babysitting, Lesson 2
|
| Trẻ nhỏ: Chia sẻ kinh nghiệm chăm trẻ | babysitting, Lesson 3
|
| Trẻ nhỏ: Gợi ý trò chơi cho trẻ nhỏ | babysitting, Lesson 4
|
| Trẻ nhỏ: Hỏi giá giữ trẻ | babysitting, Lesson 5
|
| Gia đình: Kể về buổi họp mặt gia đình | gatherings, Lesson 1
|
| Gia đình: Giải thích lý do mọi người lo lắng | gatherings, Lesson 2
|
| Gia đình: Chia sẻ chuyện gia đình | gatherings, Lesson 3
|
| Gia đình: Xin lỗi người thân | gatherings, Lesson 4
|
| Gia đình: Kể về các thành viên gia đình | gatherings, Lesson 5
|
| Cân bằng: Chia sẻ cách giữ cân bằng | well-being 2, Lesson 1
|
| Cân bằng: Chọn gói phù hợp | well-being 2, Lesson 2
|
| Cân bằng: Ăn uống điều độ | well-being 2, Lesson 3
|
| Cân bằng: Giữ thăng bằng khi tập | well-being 2, Lesson 4
|
| Cân bằng: Tạm rời xa vấn đề | well-being 2, Lesson 5
|
| Sự kiện: Kể về một sự kiện | public occasions, Lesson 1
|
| Sự kiện: Bày tỏ lòng biết ơn tại sự kiện | public occasions, Lesson 2
|
| Sự kiện: Rủ bạn đến sự kiện | public occasions, Lesson 3
|
| Sự kiện: Chia sẻ cảm xúc về sự kiện | public occasions, Lesson 4
|
| Sự kiện: Giới thiệu sự kiện | public occasions, Lesson 5
|
| Nhóm: Kể về nhóm của bạn | travel experiences, Lesson 1
|
| Nhóm: Nói về chuyến đi với nhóm | travel experiences, Lesson 2
|
| Nhóm: Giới thiệu nhóm của bạn | travel experiences, Lesson 3
|
| Nhóm: Chia sẻ trải nghiệm với nhóm | travel experiences, Lesson 4
|
| Nhóm: Chia sẻ hiểu biết với nhóm | travel experiences, Lesson 5
|
| Nghệ thuật: Miêu tả một bức tranh | visual arts, Lesson 1
|
| Nghệ thuật: Kể về tác phẩm nghệ thuật | visual arts, Lesson 2
|
| Nghệ thuật: Giới thiệu tác phẩm nghệ thuật | visual arts, Lesson 3
|
| Nghệ thuật: Mô tả tác phẩm điêu khắc | visual arts, Lesson 4
|
| Nghệ thuật: Miêu tả kỹ thuật vẽ | visual arts, Lesson 5
|
| Bạn bè: Kể về buổi đi chơi với bạn | extending accepting and declining invitations, Lesson 1
|
| Bạn bè: Kể về bạn bè của bạn | extending accepting and declining invitations, Lesson 2
|
| Bạn bè: Chia sẻ về bạn thân | extending accepting and declining invitations, Lesson 3
|
| Bạn bè: Rủ bạn tham gia tiệc | extending accepting and declining invitations, Lesson 4
|
| Bạn bè: Rủ bạn đi chơi | extending accepting and declining invitations, Lesson 5
|
| Bí mật: Hỏi về tin đồn mới | gossip and rumors, Lesson 1
|
| Bí mật: Diễn tả sự nghi ngờ | gossip and rumors, Lesson 2
|
| Bí mật: Chia sẻ chuyện tình cảm | gossip and rumors, Lesson 3
|
| Bí mật: Kể về một bí mật | gossip and rumors, Lesson 4
|
| Bí mật: Chia sẻ bí mật của bạn | gossip and rumors, Lesson 5
|
| Giao thông: Chia sẻ trải nghiệm đi lại | public transit, Lesson 1
|
| Giao thông: Phản ứng với sự cố giao thông | public transit, Lesson 2
|
| Giao thông: Hỏi đường đi tàu điện | public transit, Lesson 3
|
| Giao thông: Miêu tả chuyến đi xe buýt | public transit, Lesson 4
|
| Giao thông: Giới thiệu lộ trình xe đạp | public transit, Lesson 5
|
| Vật dụng: Miêu tả vật dụng trong phòng | living spaces, Lesson 1
|
| Vật dụng: So sánh các loại tủ | living spaces, Lesson 2
|
| Vật dụng: Miêu tả vật dụng ở nhà | living spaces, Lesson 3
|
| Vật dụng: Miêu tả đồ dùng trong nhà | living spaces, Lesson 4
|
| Vật dụng: Miêu tả vật dụng cần thiết | living spaces, Lesson 5
|
| Văn phòng: Giới thiệu với đồng nghiệp | workplace communications, Lesson 1
|
| Văn phòng: Nói về giờ làm thêm | workplace communications, Lesson 2
|
| Văn phòng: Giới thiệu đồng nghiệp mới | workplace communications, Lesson 3
|
| Văn phòng: Phân chia nhiệm vụ nhóm | workplace communications, Lesson 4
|
| Văn phòng: Nêu lý do buổi họp căng thẳng | workplace communications, Lesson 5
|
| Công việc: Chia sẻ về buổi phỏng vấn | job interview, Lesson 1
|
| Công việc: Giới thiệu điểm mạnh | job interview, Lesson 2
|
| Công việc: Nói về kinh nghiệm làm việc | job interview, Lesson 3
|
| Công việc: Giới thiệu công việc của bạn | job interview, Lesson 4
|
| Công việc: Kể lại từng vòng phỏng vấn | job interview, Lesson 5
|
| Tín ngưỡng: Cầu mong điều lành | religion, Lesson 1
|
| Tín ngưỡng: Miêu tả thói quen cầu nguyện | religion, Lesson 2
|
| Tín ngưỡng: Kể về truyền thống tôn giáo | religion, Lesson 3
|
| Tín ngưỡng: Chia sẻ câu chuyện đức tin | religion, Lesson 4
|
| Tín ngưỡng: So sánh các niềm tin | religion, Lesson 5
|
| Bài học: Chia sẻ cảm nhận về bài học | philosophy, Lesson 1
|
| Bài học: Đưa ra ý kiến về bài học | philosophy, Lesson 2
|
| Bài học: Trình bày ý kiến của bạn | philosophy, Lesson 3
|
| Bài học: Chia sẻ kinh nghiệm về bài học | philosophy, Lesson 4
|
| Bài học: Giới thiệu bài thuyết trình | philosophy, Lesson 5
|
| Địa điểm: Chia sẻ địa điểm yêu thích | destinations, Lesson 1
|
| Địa điểm: Giới thiệu điểm du lịch | destinations, Lesson 2
|
| Địa điểm: Mô tả nơi ở | destinations, Lesson 3
|
| Địa điểm: Hỏi về các vùng lân cận | destinations, Lesson 4
|
| Địa điểm: Miêu tả quán cà phê | destinations, Lesson 5
|
| Trang trí: Chọn vải để trang trí | moving, Lesson 1
|
| Trang trí: Chia sẻ ý tưởng trang trí | moving, Lesson 2
|
| Trang trí: Miêu tả cách trang trí sân | moving, Lesson 3
|
| Trang trí: Chia sẻ cảm nhận về trang trí | moving, Lesson 4
|
| Trang trí: Nhận xét về trang trí nhà | moving, Lesson 5
|
| Gia đình: Chia sẻ cảm xúc với gia đình | self-expression, Lesson 1
|
| Gia đình: Chia sẻ đam mê thơ | self-expression, Lesson 2
|
| Gia đình: Gợi ý sách cho người thân | self-expression, Lesson 3
|
| Gia đình: Chia sẻ kỷ niệm về gia đình | self-expression, Lesson 4
|
| Gia đình: Đề xuất ý tưởng với gia đình | self-expression, Lesson 5
|
| Đám cưới: Mô tả váy cưới | weddings, Lesson 1
|
| Đám cưới: Chia sẻ ý tưởng tiệc cưới | weddings, Lesson 2
|
| Đám cưới: Kể về trải nghiệm dự đám cưới | weddings, Lesson 3
|
| Đám cưới: Miêu tả khách dự tiệc cưới | weddings, Lesson 4
|
| Đám cưới: Kể về một đám cưới đáng nhớ | weddings, Lesson 5
|
| Lịch sử: Trình bày sự kiện lịch sử | historical events, Lesson 1
|
| Lịch sử: Kể lại một trận chiến | historical events, Lesson 2
|
| Lịch sử: Giới thiệu nhà thám hiểm nổi bật | historical events, Lesson 3
|
| Lịch sử: Kể về sự kiện lịch sử | historical events, Lesson 4
|
| Lịch sử: Chia sẻ về phát minh quan trọng | historical events, Lesson 5
|
| Việc nhà: Mô tả việc nhà | chores 3, Lesson 1
|
| Việc nhà: Nêu lý do không làm việc nhà | chores 3, Lesson 2
|
| Việc nhà: Trao đổi về việc nhà | chores 3, Lesson 3
|
| Việc nhà: Kể về việc dọn dẹp nhà | chores 3, Lesson 4
|
| Việc nhà: Phân chia việc nhà | chores 3, Lesson 5
|
| Truyền thống: Chia sẻ truyền thống gia đình | cultural practices, Lesson 1
|
| Truyền thống: Chia sẻ món ăn ngày lễ hội | cultural practices, Lesson 2
|
| Truyền thống: Nói về lễ hội truyền thống | cultural practices, Lesson 3
|
| Truyền thống: Chia sẻ trải nghiệm lễ hội | cultural practices, Lesson 4
|
| Truyền thống: Miêu tả lễ hội đặc sắc | cultural practices, Lesson 5
|
| Bữa ăn: Kể về trải nghiệm ăn uống | restaurant experiences, Lesson 1
|
| Bữa ăn: Chia sẻ về bữa ăn ngoài | restaurant experiences, Lesson 2
|
| Bữa ăn: Chọn món ăn yêu thích | restaurant experiences, Lesson 3
|
| Bữa ăn: Đặt món ăn | restaurant experiences, Lesson 4
|
| Bữa ăn: Miêu tả món ăn yêu thích | restaurant experiences, Lesson 5
|
| Nhà bếp: Trao đổi về cách tổ chức bếp | roommates and co-living, Lesson 1
|
| Nhà bếp: Chia sẻ quy tắc nhà bếp | roommates and co-living, Lesson 2
|
| Nhà bếp: Mô tả đồ dùng trong bếp | roommates and co-living, Lesson 3
|
| Nhà bếp: Giữ yên lặng khi cần thiết | roommates and co-living, Lesson 4
|
| Nhà bếp: Hỏi về dụng cụ dọn bếp | roommates and co-living, Lesson 5
|
| Sách: Nói về cuốn sách yêu thích | literature, Lesson 1
|
| Sách: Chia sẻ về tác giả yêu thích | literature, Lesson 2
|
| Sách: Tóm tắt nội dung sách | literature, Lesson 3
|
| Sách: Miêu tả câu lạc bộ sách | literature, Lesson 4
|
| Sách: Giới thiệu sách yêu thích | literature, Lesson 5
|
| Bệnh viện: Miêu tả phòng chờ | medical care, Lesson 1
|
| Bệnh viện: Mô tả triệu chứng của bạn | medical care, Lesson 2
|
| Bệnh viện: Hỏi về chẩn đoán của bác sĩ | medical care, Lesson 3
|
| Bệnh viện: Hỏi về quá trình hồi phục | medical care, Lesson 4
|
| Bệnh viện: Nói về ai đã hỗ trợ bạn | medical care, Lesson 5
|
| Đường phố: Chỉ đường trên phố | traffic, Lesson 1
|
| Đường phố: Miêu tả đường phố | traffic, Lesson 2
|
| Đường phố: Hỏi về biển báo giao thông | traffic, Lesson 3
|
| Đường phố: Mô tả đường phố hẹp | traffic, Lesson 4
|
| Đường phố: Hỏi về luật giao thông | traffic, Lesson 5
|
| Công việc: Chia sẻ lý do nghỉ việc | professional life 2, Lesson 1
|
| Công việc: Giới thiệu đồng nghiệp mới | professional life 2, Lesson 2
|
| Công việc: Giữ bình tĩnh khi làm việc | professional life 2, Lesson 3
|
| Công việc: Nói về đồng nghiệp của bạn | professional life 2, Lesson 4
|
| Công việc: Chia sẻ ước mơ nghề nghiệp | professional life 2, Lesson 5
|
| Tình yêu: Kể về lần đầu gặp nhau | romantic relationships, Lesson 1
|
| Tình yêu: Chia sẻ món quà ý nghĩa | romantic relationships, Lesson 2
|
| Tình yêu: Nói về người yêu | romantic relationships, Lesson 3
|
| Tình yêu: Chia sẻ về mâu thuẫn | romantic relationships, Lesson 4
|
| Tình yêu: Mô tả kế hoạch cưới | romantic relationships, Lesson 5
|
| Thái độ: Diễn đạt sự lo lắng | workplace communications 2, Lesson 1
|
| Thái độ: Chia sẻ thái độ làm việc | workplace communications 2, Lesson 2
|
| Thái độ: Nêu ý kiến về thái độ | workplace communications 2, Lesson 3
|
| Thái độ: Nêu quan điểm về kết quả | workplace communications 2, Lesson 4
|
| Thái độ: Bày tỏ thái độ với công việc | workplace communications 2, Lesson 5
|
| Âm nhạc: Hỏi về các nhạc cụ | music 2, Lesson 1
|
| Âm nhạc: Chia sẻ về bài hát yêu thích | music 2, Lesson 2
|
| Âm nhạc: Chia sẻ cảm nhận về nhạc | music 2, Lesson 3
|
| Âm nhạc: Chia sẻ loại nhạc yêu thích | music 2, Lesson 4
|
| Âm nhạc: Chia sẻ trải nghiệm âm nhạc | music 2, Lesson 5
|
| Khí hậu: Mô tả thời tiết hôm nay | climate, Lesson 1
|
| Khí hậu: Miêu tả thời tiết hiện tại | climate, Lesson 2
|
| Khí hậu: Miêu tả khí hậu địa phương | climate, Lesson 3
|
| Khí hậu: Chia sẻ cảm nghĩ về khí hậu | climate, Lesson 4
|
| Khí hậu: Nói về biến đổi khí hậu | climate, Lesson 5
|
| Tóc tai: Chia sẻ trải nghiệm cắt tóc | getting a haircut / salon, Lesson 1
|
| Tóc tai: Mô tả kiểu tóc bạn thích | getting a haircut / salon, Lesson 2
|
| Tóc tai: Miêu tả tóc của bạn | getting a haircut / salon, Lesson 3
|
| Tóc tai: Yêu cầu tư vấn kiểu tóc | getting a haircut / salon, Lesson 4
|
| Tóc tai: Khen mái tóc mới | getting a haircut / salon, Lesson 5
|
| Giải trí: Kể về phim đã xem | film, Lesson 1
|
| Giải trí: Nói về cảnh phim yêu thích | film, Lesson 2
|
| Giải trí: Miêu tả cảm xúc trong phim | film, Lesson 3
|
| Giải trí: Kể về một bộ phim bạn thích | film, Lesson 4
|
| Giải trí: Dự đoán diễn biến phim | film, Lesson 5
|
| Thành phố: Miêu tả giao thông thành phố | city life 2, Lesson 1
|
| Thành phố: Nói về ô nhiễm không khí | city life 2, Lesson 2
|
| Thành phố: Miêu tả các tòa nhà mới | city life 2, Lesson 3
|
| Thành phố: Mô tả cuộc sống thành phố | city life 2, Lesson 4
|
| Thành phố: Rủ bạn đi chơi cuối tuần | city life 2, Lesson 5
|
| Triển lãm: Chia sẻ cảm xúc về ảnh | visual arts 2, Lesson 1
|
| Triển lãm: Miêu tả các tác phẩm nghệ thuật | visual arts 2, Lesson 2
|
| Triển lãm: Giới thiệu một triển lãm | visual arts 2, Lesson 3
|
| Triển lãm: Thảo luận về bức họa yêu thích | visual arts 2, Lesson 4
|
| Triển lãm: Nhận xét tác phẩm nghệ thuật | visual arts 2, Lesson 5
|
| Ý kiến: Trình bày ý kiến của bạn | debate, Lesson 1
|
| Ý kiến: So sánh các quan điểm | debate, Lesson 2
|
| Ý kiến: Phản hồi ý kiến người khác | debate, Lesson 3
|
| Ý kiến: Bảo vệ ý kiến trước lớp | debate, Lesson 4
|
| Ý kiến: Giải thích lý do của bạn | debate, Lesson 5
|
| Xã hội: Thảo luận về sự kiện xã hội | geopolitical issues, Lesson 1
|
| Xã hội: Tham gia cuộc họp | geopolitical issues, Lesson 2
|
| Xã hội: Chia sẻ giải pháp cho xung đột | geopolitical issues, Lesson 3
|
| Xã hội: Chia sẻ ý kiến về xã hội | geopolitical issues, Lesson 4
|
| Xã hội: Chia sẻ về các vấn đề xã hội | geopolitical issues, Lesson 5
|
| Chế độ ăn: Chia sẻ thói quen ăn uống | eating habits, Lesson 1
|
| Chế độ ăn: Giới thiệu chế độ ăn của bạn | eating habits, Lesson 2
|
| Chế độ ăn: Chia sẻ công thức lành mạnh | eating habits, Lesson 3
|
| Chế độ ăn: Miêu tả món ăn yêu thích | eating habits, Lesson 4
|
| Chế độ ăn: Hỏi về thành phần món ăn | eating habits, Lesson 5
|
| Thời tiết: Miêu tả thời tiết hôm nay | seasonal changes, Lesson 1
|
| Thời tiết: Chia sẻ cảm nhận về gió | seasonal changes, Lesson 2
|
| Thời tiết: Mô tả thời tiết mùa đông | seasonal changes, Lesson 3
|
| Thời tiết: Miêu tả sự thay đổi thời tiết | seasonal changes, Lesson 4
|
| Thời tiết: Chia sẻ cảm nhận về thời tiết | seasonal changes, Lesson 5
|
| Cuộc sống: Chia sẻ thói quen mới | healthy habits, Lesson 1
|
| Cuộc sống: Chia sẻ thói quen hàng ngày | healthy habits, Lesson 2
|
| Cuộc sống: Chia sẻ cảm xúc với bạn | healthy habits, Lesson 3
|
| Cuộc sống: Chia sẻ thói quen ngủ của bạn | healthy habits, Lesson 4
|
| Cuộc sống: Đặt ra giới hạn rõ ràng | healthy habits, Lesson 5
|
| Thể dục: Chia sẻ thói quen tập luyện | exercise routines, Lesson 1
|
| Thể dục: Kể về thói quen tập thể dục | exercise routines, Lesson 2
|
| Thể dục: Hỏi về các bài tập mới | exercise routines, Lesson 3
|
| Thể dục: Chia sẻ mẹo bảo vệ cột sống | exercise routines, Lesson 4
|
| Thể dục: Chia sẻ lợi ích của thể dục | exercise routines, Lesson 5
|
| Thuốc men: Giải thích cách dùng thuốc | pharmacy 2, Lesson 1
|
| Thuốc men: Mô tả cơn đau của bạn | pharmacy 2, Lesson 2
|
| Thuốc men: Hỏi về loại thuốc cần dùng | pharmacy 2, Lesson 3
|
| Thuốc men: Hỏi về cách dùng thuốc | pharmacy 2, Lesson 4
|
| Thuốc men: Hỏi về thuốc cảm | pharmacy 2, Lesson 5
|
| Văn phòng: Trình bày tiến độ dự án | digital tools, Lesson 1
|
| Văn phòng: Giới thiệu dự án mới | digital tools, Lesson 2
|
| Văn phòng: Giới thiệu công cụ văn phòng | digital tools, Lesson 3
|
| Văn phòng: Chia sẻ cách dùng công cụ số | digital tools, Lesson 4
|
| Văn phòng: Trao đổi với đồng nghiệp | digital tools, Lesson 5
|
| An toàn: Đưa lời khuyên về an toàn | safety precautions, Lesson 1
|
| An toàn: Miêu tả thiết bị an toàn | safety precautions, Lesson 2
|
| An toàn: Hỏi về quy tắc an toàn | safety precautions, Lesson 3
|
| An toàn: Giới thiệu quy tắc an toàn | safety precautions, Lesson 4
|
| An toàn: Bình tĩnh xử lý tình huống | safety precautions, Lesson 5
|
| Tình nguyện: Chia sẻ nhiệm vụ của bạn | volunteering, Lesson 1
|
| Tình nguyện: Giúp đỡ động vật hoang dã | volunteering, Lesson 2
|
| Tình nguyện: Mô tả cách giúp động vật | volunteering, Lesson 3
|
| Tình nguyện: Thảo luận dự án sắp tới | volunteering, Lesson 4
|
| Tình nguyện: Chia sẻ trải nghiệm | volunteering, Lesson 5
|
| Sách vở: Giới thiệu thư viện yêu thích | library, Lesson 1
|
| Sách vở: Miêu tả không gian thư viện | library, Lesson 2
|
| Sách vở: Chia sẻ thói quen đọc sách | library, Lesson 3
|
| Sách vở: Hỏi về chuẩn bị cho kỳ thi | library, Lesson 4
|
| Sách vở: Chia sẻ cảm nhận về thư viện | library, Lesson 5
|
| Căn hộ: Miêu tả căn hộ | living spaces 2, Lesson 1
|
| Căn hộ: Giới thiệu căn hộ của bạn | living spaces 2, Lesson 2
|
| Căn hộ: Miêu tả căn hộ của bạn | living spaces 2, Lesson 3
|
| Căn hộ: Hỏi về lịch dọn dẹp nhà | living spaces 2, Lesson 4
|
| Căn hộ: Kể về căn hộ của bạn | living spaces 2, Lesson 5
|
| Trẻ nhỏ: Chia sẻ kinh nghiệm nuôi trẻ | parenting, Lesson 1
|
| Trẻ nhỏ: Giúp con làm bài tập | parenting, Lesson 2
|
| Trẻ nhỏ: Miêu tả tính cách trẻ nhỏ | parenting, Lesson 3
|
| Trẻ nhỏ: Kể chuyện cho trẻ nghe | parenting, Lesson 4
|
| Trẻ nhỏ: Nhắc trẻ nghỉ ngơi | parenting, Lesson 5
|
| Sự cố: Xin lỗi sau sự cố | crisis response, Lesson 1
|
| Sự cố: Kể về những sự cố bạn gặp | crisis response, Lesson 2
|
| Sự cố: Mô tả sự cố mất điện | crisis response, Lesson 3
|
| Sự cố: Hỏi đường khi lạc | crisis response, Lesson 4
|
| Sự cố: Xử lý khi gặp sự cố | crisis response, Lesson 5
|
| Mạng xã hội: Đề nghị bạn gửi ít meme hơn | social media, Lesson 1
|
| Mạng xã hội: Bình luận bài đăng mới | social media, Lesson 2
|
| Mạng xã hội: Nêu ý kiến về quyền riêng tư | social media, Lesson 3
|
| Mạng xã hội: Chia sẻ ý kiến về mạng xã hội | social media, Lesson 4
|
| Mạng xã hội: Nói về ứng dụng yêu thích | social media, Lesson 5
|
| Món ăn: Chia sẻ món ăn yêu thích | types of cuisine, Lesson 1
|
| Món ăn: Giới thiệu món ăn bạn thích | types of cuisine, Lesson 2
|
| Món ăn: So sánh các món khai vị | types of cuisine, Lesson 3
|
| Món ăn: Miêu tả món tráng miệng | types of cuisine, Lesson 4
|
| Món ăn: Giới thiệu món ăn đặc biệt | types of cuisine, Lesson 5
|
| Thiết bị: Chỉ cách gửi tin nhắn | everyday tech, Lesson 1
|
| Thiết bị: Giải thích cách lưu tập tin | everyday tech, Lesson 2
|
| Thiết bị: Giải thích cách bảo vệ dữ liệu | everyday tech, Lesson 3
|
| Thiết bị: Giới thiệu thiết bị mới | everyday tech, Lesson 4
|
| Thiết bị: Giới thiệu thiết bị cần dùng | everyday tech, Lesson 5
|
| Thời tiết: Miêu tả thời tiết | extreme weather events, Lesson 1
|
| Thời tiết: Mô tả thời tiết hôm nay | extreme weather events, Lesson 2
|
| Thời tiết: Kể về một cơn giông | extreme weather events, Lesson 3
|
| Thời tiết: Chia sẻ bí quyết giữ mát | extreme weather events, Lesson 4
|
| Thời tiết: Mô tả thời tiết lạnh | extreme weather events, Lesson 5
|
| Lý do: Giải thích tại sao bạn lo lắng | school life 2, Lesson 1
|
| Lý do: Giải thích lý do của bạn | school life 2, Lesson 2
|
| Lý do: Nêu lý do cho ý kiến | school life 2, Lesson 3
|
| Lý do: Trình bày mục tiêu của mình | school life 2, Lesson 4
|
| Lý do: Nêu lý do chọn đáp án | school life 2, Lesson 5
|
| Bờ biển: Miêu tả cảnh biển | geography, Lesson 1
|
| Bờ biển: Chia sẻ cảm nhận về biển | geography, Lesson 2
|
| Bờ biển: Chia sẻ trải nghiệm du lịch biển | geography, Lesson 3
|
| Bờ biển: Hỏi về động vật ven biển | geography, Lesson 4
|
| Bờ biển: Chia sẻ cảm xúc về bờ biển | geography, Lesson 5
|
| Cộng đồng: Đặt câu hỏi về sự kiện | civic life, Lesson 1
|
| Cộng đồng: Giới thiệu thành viên cộng đồng | civic life, Lesson 2
|
| Cộng đồng: Tham gia cuộc họp cộng đồng | civic life, Lesson 3
|
| Cộng đồng: Giới thiệu về cộng đồng | civic life, Lesson 4
|
| Cộng đồng: Hỗ trợ người khuyết tật | civic life, Lesson 5
|
| Rác thải: Nêu lý do tách rác | recycling and waste, Lesson 1
|
| Rác thải: Phân loại rác | recycling and waste, Lesson 2
|
| Rác thải: Mô tả thói quen xử lý rác | recycling and waste, Lesson 3
|
| Rác thải: Trình bày cách xử lý rác thải | recycling and waste, Lesson 4
|
| Rác thải: Diễn tả cách phân loại rác | recycling and waste, Lesson 5
|
| Nguyên liệu: Miêu tả nguyên liệu | cooking, Lesson 1
|
| Nguyên liệu: Miêu tả nguyên liệu món ăn | cooking, Lesson 2
|
| Nguyên liệu: Miêu tả mùi vị nguyên liệu | cooking, Lesson 3
|
| Nguyên liệu: Giới thiệu nguyên liệu | cooking, Lesson 4
|
| Nguyên liệu: Mô tả nguyên liệu bạn dùng | cooking, Lesson 5
|
| Cảm xúc: Chia sẻ cảm xúc với bạn | friendships, Lesson 1
|
| Cảm xúc: An ủi người khác | friendships, Lesson 2
|
| Cảm xúc: Kể về mâu thuẫn cũ | friendships, Lesson 3
|
| Cảm xúc: Giải thích lý do của bạn | friendships, Lesson 4
|
| Cảm xúc: Kể về khoảnh khắc vui | friendships, Lesson 5
|
| Sự kiện: Trình bày ý kiến về sự kiện | public policy, Lesson 1
|
| Sự kiện: Giới thiệu sự kiện mới | public policy, Lesson 2
|
| Sự kiện: Chia sẻ cảm nghĩ về sự kiện | public policy, Lesson 3
|
| Sự kiện: Chia sẻ ý kiến về sự kiện | public policy, Lesson 4
|
| Sự kiện: Giới thiệu một sự kiện | public policy, Lesson 5
|
| Gia đình: Chia sẻ kỷ niệm gia đình | family structure, Lesson 1
|
| Gia đình: Chia sẻ cảm xúc về gia đình | family structure, Lesson 2
|
| Gia đình: Giới thiệu các thành viên | family structure, Lesson 3
|
| Gia đình: Kể về tuổi thơ trong gia đình | family structure, Lesson 4
|
| Gia đình: Chia sẻ kỷ niệm thời thơ ấu | family structure, Lesson 5
|
| Chính trị: Giải thích hệ thống chính trị | governmental systems, Lesson 1
|
| Chính trị: Bình luận về ứng cử viên | governmental systems, Lesson 2
|
| Chính trị: Nói về sự kiện chính trị | governmental systems, Lesson 3
|
| Chính trị: Trình bày ý kiến về chính trị | governmental systems, Lesson 4
|
| Chính trị: So sánh các hệ thống chính trị | governmental systems, Lesson 5
|
| Mô hình: Giải thích một mô hình | economic systems, Lesson 1
|
| Mô hình: Giải thích một lý thuyết | economic systems, Lesson 2
|
| Mô hình: So sánh các mô hình khác nhau | economic systems, Lesson 3
|
| Mô hình: Mô tả các mô hình xã hội | economic systems, Lesson 4
|
| Mô hình: Giới thiệu các mô hình sản xuất | economic systems, Lesson 5
|
| Thú cưng: Giới thiệu thú cưng mới | pet care, Lesson 1
|
| Thú cưng: Giới thiệu thú cưng của bạn | pet care, Lesson 2
|
| Thú cưng: Miêu tả bữa ăn của thú cưng | pet care, Lesson 3
|
| Thú cưng: Kể về thú cưng của bạn | pet care, Lesson 4
|
| Thú cưng: Chia sẻ cách chăm thú cưng | pet care, Lesson 5
|
| Địa điểm: Miêu tả địa điểm tham quan | city life 3, Lesson 1
|
| Địa điểm: Miêu tả một địa điểm | city life 3, Lesson 2
|
| Địa điểm: Mô tả khu phố bạn thích | city life 3, Lesson 3
|
| Địa điểm: Chia sẻ về công viên mới | city life 3, Lesson 4
|
| Địa điểm: Giới thiệu địa điểm yêu thích | city life 3, Lesson 5
|
| Công viên: Miêu tả không gian yên tĩnh | outdoor activities 2, Lesson 1
|
| Công viên: Mô tả cây trong công viên | outdoor activities 2, Lesson 2
|
| Công viên: Nhận biết chim quanh mình | outdoor activities 2, Lesson 3
|
| Công viên: Chia sẻ cảm nhận ở công viên | outdoor activities 2, Lesson 4
|
| Công viên: Kể về chuyến đi công viên | outdoor activities 2, Lesson 5
|
| Tái chế: Thanh toán hóa đơn | sustainability, Lesson 1
|
| Tái chế: Chia sẻ thói quen tái chế | sustainability, Lesson 2
|
| Tái chế: Giới thiệu cách tái chế | sustainability, Lesson 3
|
| Tái chế: Đề xuất ý tưởng tái chế | sustainability, Lesson 4
|
| Tái chế: Chia sẻ cách tái chế | sustainability, Lesson 5
|
| Khoa học: Hỏi về phát minh mới | scientific discoveries, Lesson 1
|
| Khoa học: Chia sẻ về bài kiểm tra khoa học | scientific discoveries, Lesson 2
|
| Khoa học: Giải thích hiện tượng thiên nhiên | scientific discoveries, Lesson 3
|
| Khoa học: Giới thiệu nghiên cứu mới | scientific discoveries, Lesson 4
|
| Khoa học: Kể về động vật hoang dã | scientific discoveries, Lesson 5
|
| Du lịch: Chia sẻ trải nghiệm du lịch | landmarks, Lesson 1
|
| Du lịch: Hỏi về chuyến bay | landmarks, Lesson 2
|
| Du lịch: Giới thiệu địa điểm nổi tiếng | landmarks, Lesson 3
|
| Du lịch: Hỏi về món ăn đặc trưng | landmarks, Lesson 4
|
| Du lịch: Mô tả địa điểm tham quan | landmarks, Lesson 5
|
| Sân khấu: Chia sẻ về ca sĩ yêu thích | concerts and performances, Lesson 1
|
| Sân khấu: Miêu tả buổi biểu diễn | concerts and performances, Lesson 2
|
| Sân khấu: Nói về buổi biểu diễn | concerts and performances, Lesson 3
|
| Sân khấu: Kể về một buổi biểu diễn | concerts and performances, Lesson 4
|
| Sân khấu: Lên kế hoạch tập nhạc | concerts and performances, Lesson 5
|
| Chi tiêu: Nói về các khoản chi tiêu | cost of living, Lesson 1
|
| Chi tiêu: Chia sẻ cách tiết kiệm tiền | cost of living, Lesson 2
|
| Chi tiêu: Chia sẻ khó khăn tài chính | cost of living, Lesson 3
|
| Chi tiêu: Nhận xét giá cả | cost of living, Lesson 4
|
| Chi tiêu: Hỏi về chi phí sinh hoạt | cost of living, Lesson 5
|
| Nông thôn: Miêu tả cảnh vật nông thôn | rural life, Lesson 1
|
| Nông thôn: Kể về công việc ở nông thôn | rural life, Lesson 2
|
| Nông thôn: Miêu tả cuộc sống nông thôn | rural life, Lesson 3
|
| Nông thôn: Miêu tả trái cây ở trang trại | rural life, Lesson 4
|
| Nông thôn: Miêu tả làng quê | rural life, Lesson 5
|
| Món ăn: Giới thiệu món ăn yêu thích | cooking 2, Lesson 1
|
| Món ăn: Chia sẻ ý kiến về món ăn | cooking 2, Lesson 2
|
| Món ăn: Mô tả món ăn yêu thích | cooking 2, Lesson 3
|
| Món ăn: Miêu tả các món ăn | cooking 2, Lesson 4
|
| Món ăn: Hỏi về thời gian giao món | cooking 2, Lesson 5
|
| Thời trang: Chia sẻ gu thời trang | fashion, Lesson 1
|
| Thời trang: Miêu tả trang phục | fashion, Lesson 2
|
| Thời trang: Chia sẻ ý kiến về trang phục | fashion, Lesson 3
|
| Thời trang: Miêu tả quần áo đang mặc | fashion, Lesson 4
|
| Thời trang: Chọn trang phục dự tiệc | fashion, Lesson 5
|
| Hòa nhập: Nói về khó khăn gặp phải | disability, Lesson 1
|
| Hòa nhập: Nêu nhu cầu của bạn | disability, Lesson 2
|
| Hòa nhập: Nêu ý kiến về sự đa dạng | disability, Lesson 3
|
| Hòa nhập: Nêu ý kiến về hòa nhập | disability, Lesson 4
|
| Hòa nhập: Giới thiệu đồng nghiệp mới | disability, Lesson 5
|
| Trò chơi: Mô tả luật chơi | games, Lesson 1
|
| Trò chơi: Giới thiệu trò chơi yêu thích | games, Lesson 2
|
| Trò chơi: Chia sẻ ý tưởng sáng tạo | games, Lesson 3
|
| Trò chơi: Giải thích luật chơi | games, Lesson 4
|
| Trò chơi: Giới thiệu trò chơi | games, Lesson 5
|
| Tuổi già: Nói về tuổi nghỉ hưu | aging, Lesson 1
|
| Tuổi già: Chia sẻ cảm xúc về tuổi già | aging, Lesson 2
|
| Tuổi già: Chia sẻ về thói quen sống khỏe | aging, Lesson 3
|
| Tuổi già: Chia sẻ về thời gian bên gia đình | aging, Lesson 4
|
| Tuổi già: Diễn tả thay đổi theo thời gian | aging, Lesson 5
|
| Vườn nhà: Hỏi về trồng rau thơm | gardening, Lesson 1
|
| Vườn nhà: Mô tả khu vườn của bạn | gardening, Lesson 2
|
| Vườn nhà: Chia sẻ cách chăm cây | gardening, Lesson 3
|
| Vườn nhà: Miêu tả vườn nhà | gardening, Lesson 4
|
| Vườn nhà: Hỏi về các loại cây | gardening, Lesson 5
|
| Quan hệ: Kể về trải nghiệm kết bạn | friendships 2, Lesson 1
|
| Quan hệ: Chia sẻ về tình bạn | friendships 2, Lesson 2
|
| Quan hệ: Hỏi về sở thích bạn bè | friendships 2, Lesson 3
|
| Quan hệ: Giới thiệu bạn mới | friendships 2, Lesson 4
|
| Quan hệ: Chia sẻ ấn tượng đầu tiên | friendships 2, Lesson 5
|
| Thiên nhiên: Miêu tả thời tiết hôm nay | environmental features, Lesson 1
|
| Thiên nhiên: Miêu tả hang động | environmental features, Lesson 2
|
| Thiên nhiên: Nói về ô nhiễm môi trường | environmental features, Lesson 3
|
| Thiên nhiên: Nhận biết các loài động vật | environmental features, Lesson 4
|
| Thiên nhiên: Miêu tả cảnh vật thiên nhiên | environmental features, Lesson 5
|
| Bảo tàng: Đặt vé tham quan bảo tàng | museum visits, Lesson 1
|
| Bảo tàng: Hỏi đường vào bảo tàng | museum visits, Lesson 2
|
| Bảo tàng: Giới thiệu lộ trình tham quan | museum visits, Lesson 3
|
| Bảo tàng: Miêu tả các tác phẩm nghệ thuật | museum visits, Lesson 4
|
| Bảo tàng: Mô tả trải nghiệm tại bảo tàng | museum visits, Lesson 5
|
| Đường phố: Chỉ đường trong thành phố | directions 2, Lesson 1
|
| Đường phố: Nhờ chỉ đường đến bến xe | directions 2, Lesson 2
|
| Đường phố: Hỏi đường trên phố | directions 2, Lesson 3
|
| Đường phố: Miêu tả đường phố ban đêm | directions 2, Lesson 4
|
| Đường phố: Miêu tả ngõ nhỏ | directions 2, Lesson 5
|
| Sân vận động: Miêu tả sân vận động | attending a sporting event, Lesson 1
|
| Sân vận động: Miêu tả không khí khán đài | attending a sporting event, Lesson 2
|
| Sân vận động: Nói về các cầu thủ trên sân | attending a sporting event, Lesson 3
|
| Sân vận động: Chụp ảnh với linh vật | attending a sporting event, Lesson 4
|
| Sân vận động: Kể lại trận đấu vừa xem | attending a sporting event, Lesson 5
|
| Bưu phẩm: Hỏi mã theo dõi bưu phẩm | post office, Lesson 1
|
| Bưu phẩm: Hỏi về quy trình gửi bưu phẩm | post office, Lesson 2
|
| Bưu phẩm: Viết bưu thiếp cho bạn | post office, Lesson 3
|
| Bưu phẩm: Hỏi về phí gửi bưu phẩm | post office, Lesson 4
|
| Bưu phẩm: Nhận bưu phẩm tại bưu điện | post office, Lesson 5
|
| Âm nhạc: Giới thiệu nhạc yêu thích | music 3, Lesson 1
|
| Âm nhạc: Miêu tả buổi hòa nhạc | music 3, Lesson 2
|
| Âm nhạc: Miêu tả ban nhạc | music 3, Lesson 3
|
| Âm nhạc: Giới thiệu vai trò trong ban nhạc | music 3, Lesson 4
|
| Âm nhạc: Nhận xét tiết mục biểu diễn | music 3, Lesson 5
|
| Khu phố: Giới thiệu dịch vụ gần nhà | neighborhood, Lesson 1
|
| Khu phố: Miêu tả khu phố của bạn | neighborhood, Lesson 2
|
| Khu phố: Chia sẻ thay đổi trong khu phố | neighborhood, Lesson 3
|
| Khu phố: Miêu tả vấn đề giao thông | neighborhood, Lesson 4
|
| Khu phố: Miêu tả khu phố | neighborhood, Lesson 5
|
| Xã hội: Giới thiệu các vấn đề xã hội | globalization, Lesson 1
|
| Xã hội: Trình bày về khó khăn kinh tế | globalization, Lesson 2
|
| Xã hội: Hỏi cách giúp người nhập cư | globalization, Lesson 3
|
| Xã hội: Chia sẻ quan điểm về đô thị hóa | globalization, Lesson 4
|
| Xã hội: Giải thích toàn cầu hóa | globalization, Lesson 5
|
| Công việc: Chia sẻ mục tiêu công việc | workplace communication, Lesson 1
|
| Công việc: Giải thích nhiệm vụ | workplace communication, Lesson 2
|
| Công việc: Chia sẻ kế hoạch công việc | workplace communication, Lesson 3
|
| Công việc: Thảo luận tiến độ dự án | workplace communication, Lesson 4
|
| Công việc: Báo cáo tiến độ công việc | workplace communication, Lesson 5
|
| Kế hoạch: Trình bày kế hoạch làm việc | time management, Lesson 1
|
| Kế hoạch: Miêu tả thói quen làm việc | time management, Lesson 2
|
| Kế hoạch: Chia sẻ mục tiêu của bạn | time management, Lesson 3
|
| Kế hoạch: Chia sẻ kế hoạch của bạn | time management, Lesson 4
|
| Kế hoạch: Trình bày kế hoạch của bạn | time management, Lesson 5
|
| Tình nguyện: Hỏi về nguồn tài trợ | activism, Lesson 1
|
| Tình nguyện: Chia sẻ lý do tham gia | activism, Lesson 2
|
| Tình nguyện: Hỏi ý kiến về một chiến dịch | activism, Lesson 3
|
| Tình nguyện: Tham gia hoạt động nhóm | activism, Lesson 4
|
| Tình nguyện: Giải thích lý do tham gia | activism, Lesson 5
|
| Cuộc hẹn: Nêu ý kiến về buổi tiệc | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 1
|
| Cuộc hẹn: Giải thích lý do bạn từ chối hẹn | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 2
|
| Cuộc hẹn: Nói lý do hoãn cuộc hẹn | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 3
|
| Cuộc hẹn: Từ chối lời mời lịch sự | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 4
|
| Cuộc hẹn: Giải thích lý do vắng mặt | extending, accepting, and declining invitations, Lesson 5
|
| Bầu cử: Giới thiệu phương pháp bỏ phiếu | voting, Lesson 1
|
| Bầu cử: Trình bày ý kiến về bầu cử | voting, Lesson 2
|
| Bầu cử: Bày tỏ ý kiến về bầu cử | voting, Lesson 3
|
| Bầu cử: Giải thích quyết định bỏ phiếu | voting, Lesson 4
|
| Bầu cử: Giải thích hệ thống bầu cử | voting, Lesson 5
|
| Khuyết tật: Nhận biết nguy hiểm khi đi lại | disabilities, Lesson 1
|
| Khuyết tật: Mô tả lối đi phù hợp | disabilities, Lesson 2
|
| Khuyết tật: Nêu ý kiến về hội nhập | disabilities, Lesson 3
|
| Khuyết tật: Thảo luận về hòa nhập trong lớp | disabilities, Lesson 4
|
| Khuyết tật: Chia sẻ mẹo dùng thiết bị | disabilities, Lesson 5
|
| Lịch sử: Miêu tả sự thay đổi xã hội | history, Lesson 1
|
| Lịch sử: Kể lại sự kiện lịch sử | history, Lesson 2
|
| Lịch sử: So sánh cuộc sống trước và sau | history, Lesson 3
|
| Lịch sử: Miêu tả một trận chiến | history, Lesson 4
|
| Lịch sử: Kể về một thời kỳ lịch sử | history, Lesson 5
|
| Bữa tiệc: Miêu tả không khí bữa tiệc | celebration, Lesson 1
|
| Bữa tiệc: Giới thiệu trang phục dự tiệc | celebration, Lesson 2
|
| Bữa tiệc: Miêu tả buổi lễ trao giải | celebration, Lesson 3
|
| Bữa tiệc: Giới thiệu các tiết mục | celebration, Lesson 4
|
| Bữa tiệc: Chia sẻ cảm xúc về bữa tiệc | celebration, Lesson 5
|
| Cắm trại: Mô tả cách dựng lều | camping, Lesson 1
|
| Cắm trại: Giải thích cách chuẩn bị lều | camping, Lesson 2
|
| Cắm trại: Sắp xếp nơi cắm trại | camping, Lesson 3
|
| Cắm trại: Lên kế hoạch lộ trình | camping, Lesson 4
|
| Cắm trại: Tìm nước sạch ở trại | camping, Lesson 5
|
| Bình đẳng: Chia sẻ ý kiến về bình đẳng | gender orientation, Lesson 1
|
| Bình đẳng: Tôn trọng bạn bè | gender orientation, Lesson 2
|
| Bình đẳng: Trình bày ý kiến về bình đẳng | gender orientation, Lesson 3
|
| Bình đẳng: Hỗ trợ bạn là người chuyển giới | gender orientation, Lesson 4
|
| Bình đẳng: Nói về sự bình đẳng | gender orientation, Lesson 5
|
| Tình yêu: Kể về buổi hẹn hò mơ ước | romance, Lesson 1
|
| Tình yêu: Đề xuất cuộc hẹn lãng mạn | romance, Lesson 2
|
| Tình yêu: Chia sẻ cảm xúc với người yêu | romance, Lesson 3
|
| Tình yêu: Nhắc lại kỷ niệm đặc biệt | romance, Lesson 4
|
| Tình yêu: Diễn tả cử chỉ lãng mạn | romance, Lesson 5
|
| Trang trại: Chia sẻ công việc đồng áng | rural life 2, Lesson 1
|
| Trang trại: Mô tả công việc ở trang trại | rural life 2, Lesson 2
|
| Trang trại: Kể về việc chăm vật nuôi | rural life 2, Lesson 3
|
| Trang trại: Cho bò ăn rơm | rural life 2, Lesson 4
|
| Trang trại: Giới thiệu mùa vụ trên trang trại | rural life 2, Lesson 5
|
| Nghệ thuật: Nhận xét về phong cách vẽ | art 2, Lesson 1
|
| Nghệ thuật: Miêu tả tác phẩm điêu khắc | art 2, Lesson 2
|
| Nghệ thuật: Miêu tả tác phẩm nghệ thuật | art 2, Lesson 3
|
| Nghệ thuật: Miêu tả tranh yêu thích | art 2, Lesson 4
|
| Nghệ thuật: Hỏi về nghệ sĩ | art 2, Lesson 5
|
| Chuyến đi: Hỏi thông tin về chuyến đi | holidays, Lesson 1
|
| Chuyến đi: Chia sẻ về hành trình du lịch | holidays, Lesson 2
|
| Chuyến đi: Mô tả chuyến đi | holidays, Lesson 3
|
| Chuyến đi: Kể về chuyến đi của bạn | holidays, Lesson 4
|
| Chuyến đi: Miêu tả trải nghiệm du lịch | holidays, Lesson 5
|
| Chủ đề: Nêu ý kiến của bạn | debate 2, Lesson 1
|
| Chủ đề: Trình bày ý kiến của bạn | debate 2, Lesson 2
|
| Chủ đề: Nêu ngoại lệ quan trọng | debate 2, Lesson 3
|
| Chủ đề: Thể hiện sự chắc chắn | debate 2, Lesson 4
|
| Chủ đề: Phát biểu ý kiến rõ ràng | debate 2, Lesson 5
|
| Ký ức: Kể lại một ký ức | personal experiences 2, Lesson 1
|
| Ký ức: Chia sẻ kỷ niệm đáng nhớ | personal experiences 2, Lesson 2
|
| Ký ức: Kể về một ký ức đặc biệt | personal experiences 2, Lesson 3
|
| Ký ức: Kể lại một ký ức đáng nhớ | personal experiences 2, Lesson 4
|
| Ký ức: Kể lại một kỷ niệm | personal experiences 2, Lesson 5
|
| Tài chính: Sắp xếp chi tiêu của bạn | money management, Lesson 1
|
| Tài chính: Lập kế hoạch chi tiêu | money management, Lesson 2
|
| Tài chính: Chia sẻ về đầu tư an toàn | money management, Lesson 3
|
| Tài chính: Hỏi về khoản nợ | money management, Lesson 4
|
| Tài chính: Giải thích cách chuyển khoản | money management, Lesson 5
|
| Học viện: Giới thiệu học viện | university, Lesson 1
|
| Học viện: Trình bày dự án đầu tiên | university, Lesson 2
|
| Học viện: Trao đổi về kết quả thi | university, Lesson 3
|
| Học viện: Hỏi về thời gian làm việc | university, Lesson 4
|
| Học viện: Hỏi về lịch trình sự kiện | university, Lesson 5
|
| Truyền thông: Hỏi về nguồn tin đáng tin cậy | journalism, Lesson 1
|
| Truyền thông: Giới thiệu bài báo nổi bật | journalism, Lesson 2
|
| Truyền thông: Giới thiệu phòng thu | journalism, Lesson 3
|
| Truyền thông: Nhận diện tin giả | journalism, Lesson 4
|
| Truyền thông: Trình bày ý kiến về tin tức | journalism, Lesson 5
|
| Ưu tiên: Đặt mục tiêu cuộc sống | life goals, Lesson 1
|
| Ưu tiên: Đặt mục tiêu nghề nghiệp | life goals, Lesson 2
|
| Ưu tiên: Trình bày các ưu tiên | life goals, Lesson 3
|
| Ưu tiên: Nêu ưu tiên của bạn | life goals, Lesson 4
|
| Ưu tiên: Chia sẻ ưu tiên của bạn | life goals, Lesson 5
|
| Em bé: Mô tả sự phát triển của bé | baby, Lesson 1
|
| Em bé: Chia sẻ cách chăm em bé | baby, Lesson 2
|
| Em bé: Miêu tả thói quen ngủ của bé | baby, Lesson 3
|
| Em bé: Hỏi về chăm sóc trẻ sơ sinh | baby, Lesson 4
|
| Em bé: Miêu tả cảm giác của em bé | baby, Lesson 5
|
| Cộng đồng: Mô tả cộng đồng của bạn | community service, Lesson 1
|
| Cộng đồng: Giới thiệu dự án cộng đồng | community service, Lesson 2
|
| Cộng đồng: Hỏi về các dự án địa phương | community service, Lesson 3
|
| Cộng đồng: Chia sẻ ý kiến về cộng đồng | community service, Lesson 4
|
| Cộng đồng: Giới thiệu dự án thiện nguyện | community service, Lesson 5
|
| Ngân hàng: Kiểm tra số dư tài khoản | bank, Lesson 1
|
| Ngân hàng: Chọn dịch vụ ngân hàng | bank, Lesson 2
|
| Ngân hàng: Giải thích dịch vụ ngân hàng | bank, Lesson 3
|
| Ngân hàng: Giải thích lỗi tài khoản | bank, Lesson 4
|
| Ngân hàng: Nêu ý kiến về an ninh ở đây | bank, Lesson 5
|
| Ô tô: Chia sẻ kinh nghiệm lái xe | driving, Lesson 1
|
| Ô tô: Nhận biết nguy hiểm trên đường | driving, Lesson 2
|
| Ô tô: Mô tả sự cố với ô tô | driving, Lesson 3
|
| Ô tô: Kể về chuyến đi bằng ô tô | driving, Lesson 4
|
| Ô tô: So sánh các mẫu ô tô | driving, Lesson 5
|
| Tin đồn: Hỏi về một tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 1
|
| Tin đồn: Hỏi nguồn gốc tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 2
|
| Tin đồn: Nêu hậu quả của tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 3
|
| Tin đồn: Nêu ý kiến về tin đồn | gossip and rumors 2, Lesson 4
|
| Tin đồn: Chia sẻ cảm giác nghi ngờ | gossip and rumors 2, Lesson 5
|
| Sự kiện: Miêu tả một sự kiện âm nhạc | pop culture, Lesson 1
|
| Sự kiện: Chia sẻ cảm xúc về sự kiện | pop culture, Lesson 2
|
| Sự kiện: Kể về chuyến lưu diễn | pop culture, Lesson 3
|
| Sự kiện: Kể về sự kiện bạn tham gia | pop culture, Lesson 4
|
| Sự kiện: Miêu tả kiểu tóc nổi bật | pop culture, Lesson 5
|
| Quảng cáo: Giới thiệu sản phẩm mới | advertising, Lesson 1
|
| Quảng cáo: Giới thiệu một slogan hay | advertising, Lesson 2
|
| Quảng cáo: Giới thiệu bộ sưu tập mới | advertising, Lesson 3
|
| Quảng cáo: Giải thích ý tưởng quảng cáo | advertising, Lesson 4
|
| Quảng cáo: Giới thiệu quảng cáo mới | advertising, Lesson 5
|
| Văn phòng: Chia sẻ kinh nghiệm làm việc | entrepreneurship, Lesson 1
|
| Văn phòng: Giới thiệu văn phòng của bạn | entrepreneurship, Lesson 2
|
| Văn phòng: Chia sẻ ý kiến về công việc | entrepreneurship, Lesson 3
|
| Văn phòng: Giới thiệu quy trình tuyển dụng | entrepreneurship, Lesson 4
|
| Văn phòng: Hỏi về kế hoạch công việc | entrepreneurship, Lesson 5
|
| Bàn cờ: Giải thích luật chơi bàn cờ | board games, Lesson 1
|
| Bàn cờ: Chia sẻ kinh nghiệm chơi cờ | board games, Lesson 2
|
| Bàn cờ: Kể lại buổi chơi bàn cờ | board games, Lesson 3
|
| Bàn cờ: Giải thích cách chơi | board games, Lesson 4
|
| Bàn cờ: Miêu tả ván cờ của bạn | board games, Lesson 5
|
| Trò chơi: Giới thiệu trò chơi yêu thích | video games, Lesson 1
|
| Trò chơi: Hỏi cách dừng và tiếp tục chơi | video games, Lesson 2
|
| Trò chơi: Chia sẻ mẹo chơi game | video games, Lesson 3
|
| Trò chơi: Giải thích cách chơi game | video games, Lesson 4
|
| Trò chơi: Chia sẻ điểm số của bạn | video games, Lesson 5
|
| Nghề nghiệp: Mô tả kỹ năng nghề nghiệp | career choices, Lesson 1
|
| Nghề nghiệp: Kể về kinh nghiệm làm việc | career choices, Lesson 2
|
| Nghề nghiệp: Mô tả kỹ năng công việc | career choices, Lesson 3
|
| Nghề nghiệp: Miêu tả công việc thực tập | career choices, Lesson 4
|
| Nghề nghiệp: Chia sẻ kỹ năng cần thiết | career choices, Lesson 5
|
| Sinh thái: Giới thiệu sản phẩm sinh thái | ethical shopping, Lesson 1
|
| Sinh thái: Mô tả cách tái sử dụng đồ | ethical shopping, Lesson 2
|
| Sinh thái: Giới thiệu sản phẩm hữu cơ | ethical shopping, Lesson 3
|
| Sinh thái: Hỏi về nguồn gốc sản phẩm | ethical shopping, Lesson 4
|
| Sinh thái: So sánh đồ dùng tái sử dụng | ethical shopping, Lesson 5
|
| Dữ liệu: Giải thích cách dùng dữ liệu | artificial intelligence, Lesson 1
|
| Dữ liệu: Hỏi về lỗi hệ thống | artificial intelligence, Lesson 2
|
| Dữ liệu: Giải thích ứng dụng của dữ liệu | artificial intelligence, Lesson 3
|
| Dữ liệu: Miêu tả độ chính xác của dữ liệu | artificial intelligence, Lesson 4
|
| Dữ liệu: Giải thích dữ liệu quan trọng | artificial intelligence, Lesson 5
|
| Ngôn ngữ: Nói về mục tiêu ngôn ngữ | language learning, Lesson 1
|
| Ngôn ngữ: Chia sẻ cách học ngôn ngữ | language learning, Lesson 2
|
| Ngôn ngữ: Chia sẻ bí quyết học ngôn ngữ | language learning, Lesson 3
|
| Ngôn ngữ: Kể về quá trình học ngôn ngữ | language learning, Lesson 4
|
| Ngôn ngữ: Chia sẻ mẹo ghi nhớ từ vựng | language learning, Lesson 5
|
| Du học: Chia sẻ trải nghiệm du học | study abroad, Lesson 1
|
| Du học: Hỏi về cuộc sống du học | study abroad, Lesson 2
|
| Du học: Chuẩn bị giấy tờ du học | study abroad, Lesson 3
|
| Du học: Chia sẻ bí quyết học tập | study abroad, Lesson 4
|
| Du học: Giải thích điều kiện du học | study abroad, Lesson 5
|
| Đường phố: Miêu tả cảnh đường phố | city life 4, Lesson 1
|
| Đường phố: Chia sẻ về chuyến dạo phố | city life 4, Lesson 2
|
| Đường phố: Hỏi về tình hình giao thông | city life 4, Lesson 3
|
| Đường phố: Chỉ đường tới nhà ga | city life 4, Lesson 4
|
| Đường phố: Mô tả cảnh trên phố | city life 4, Lesson 5
|
| Dã ngoại: Mô tả chuyến dã ngoại | hiking, Lesson 1
|
| Dã ngoại: Miêu tả cảnh vật xung quanh | hiking, Lesson 2
|
| Dã ngoại: Miêu tả cảnh vật trên đường đi | hiking, Lesson 3
|
| Dã ngoại: Chuẩn bị cho chuyến dã ngoại | hiking, Lesson 4
|
| Dã ngoại: Miêu tả cách dựng lều | hiking, Lesson 5
|
| Công nghệ: Giới thiệu thiết bị mới | technology, Lesson 1
|
| Công nghệ: Giải thích cách bảo vệ dữ liệu | technology, Lesson 2
|
| Công nghệ: So sánh thiết bị điện tử | technology, Lesson 3
|
| Công nghệ: Miêu tả thiết bị công nghệ | technology, Lesson 4
|
| Công nghệ: Giải thích cách lọc spam | technology, Lesson 5
|
| Mạng xã hội: Phản hồi tin nhắn mới | social media 2, Lesson 1
|
| Mạng xã hội: So sánh hai tài khoản | social media 2, Lesson 2
|
| Mạng xã hội: Chia sẻ thói quen lướt mạng | social media 2, Lesson 3
|
| Mạng xã hội: Kể về tranh cãi mạng xã hội | social media 2, Lesson 4
|
| Mạng xã hội: Lọc nội dung hiển thị | social media 2, Lesson 5
|
| Thể dục: Miêu tả thói quen luyện tập | exercise routines 2, Lesson 1
|
| Thể dục: Giới thiệu bài tập thể dục | exercise routines 2, Lesson 2
|
| Thể dục: Kể về thói quen tập luyện | exercise routines 2, Lesson 3
|
| Thể dục: Chia sẻ cách tập hiệu quả | exercise routines 2, Lesson 4
|
| Thể dục: Mô tả chấn thương khi tập | exercise routines 2, Lesson 5
|
| Trường học: Trình bày quy định mới | primary school, Lesson 1
|
| Trường học: Nhắc lại lời dặn của thầy cô | primary school, Lesson 2
|
| Trường học: Hỏi về phòng y tế | primary school, Lesson 3
|
| Trường học: Giới thiệu cuộc thi ở trường | primary school, Lesson 4
|
| Trường học: Giải thích bài toán | primary school, Lesson 5
|
| Hóa học: Giải thích phản ứng hóa học | the hard sciences, Lesson 1
|
| Hóa học: Miêu tả thí nghiệm đơn giản | the hard sciences, Lesson 2
|
| Hóa học: Nhận biết các chất hóa học | the hard sciences, Lesson 3
|
| Hóa học: Phân tích dữ liệu thí nghiệm | the hard sciences, Lesson 4
|
| Hóa học: Nêu đặc điểm hóa chất | the hard sciences, Lesson 5
|
| Di cư: Chia sẻ trải nghiệm di cư | living abroad, Lesson 1
|
| Di cư: Hỏi về thủ tục giấy tờ | living abroad, Lesson 2
|
| Di cư: Chia sẻ kinh nghiệm di cư | living abroad, Lesson 3
|
| Di cư: Giải thích quy định hải quan | living abroad, Lesson 4
|
| Di cư: Chia sẻ lý do di cư | living abroad, Lesson 5
|
| Nhà máy: Mô tả cách nhập hàng | global trade, Lesson 1
|
| Nhà máy: Giới thiệu quy trình xuất khẩu | global trade, Lesson 2
|
| Nhà máy: Chia sẻ về sản phẩm xuất khẩu | global trade, Lesson 3
|
| Nhà máy: Mô tả quy trình sản xuất | global trade, Lesson 4
|
| Nhà máy: Giải thích quy trình nhập hàng | global trade, Lesson 5
|
| Thể thao: Giới thiệu đội bóng của bạn | playing or training for a sport, Lesson 1
|
| Thể thao: Nói về thói quen luyện tập | playing or training for a sport, Lesson 2
|
| Thể thao: Miêu tả thói quen tập luyện | playing or training for a sport, Lesson 3
|
| Thể thao: Chia sẻ kinh nghiệm thể thao | playing or training for a sport, Lesson 4
|
| Thể thao: Miêu tả buổi tập luyện | playing or training for a sport, Lesson 5
|
| Y tế: Giải thích cách phòng bệnh | medical professions, Lesson 1
|
| Y tế: Mô tả triệu chứng bệnh | medical professions, Lesson 2
|
| Y tế: Hỏi về bệnh tiểu đường | medical professions, Lesson 3
|
| Y tế: Mô tả ca trực trong bệnh viện | medical professions, Lesson 4
|
| Y tế: Giới thiệu dịch vụ y tế | medical professions, Lesson 5
|
| Cảm xúc: Chia sẻ cảm xúc của bạn | empathy, Lesson 1
|
| Cảm xúc: Diễn đạt sự đồng cảm | empathy, Lesson 2
|
| Cảm xúc: An ủi người khác | empathy, Lesson 3
|
| Cảm xúc: Chia sẻ cảm xúc với nhóm | empathy, Lesson 4
|
| Cảm xúc: Nêu lý do cho cảm xúc | empathy, Lesson 5
|
| Gia đình: Chia sẻ về hôn nhân | divorce, Lesson 1
|
| Gia đình: Chia sẻ khó khăn trong gia đình | divorce, Lesson 2
|
| Gia đình: Chia sẻ cảm xúc về gia đình | divorce, Lesson 3
|
| Gia đình: Chia sẻ về gia đình bạn | divorce, Lesson 4
|
| Gia đình: Phân chia tài sản | divorce, Lesson 5
|
| Hợp tác: Trình bày ý kiến cá nhân | negotiation and persuasion, Lesson 1
|
| Hợp tác: Làm rõ ý kiến của bạn | negotiation and persuasion, Lesson 2
|
| Hợp tác: Giới thiệu ý tưởng hợp tác | negotiation and persuasion, Lesson 3
|
| Hợp tác: Trao đổi để đạt đồng thuận | negotiation and persuasion, Lesson 4
|
| Hợp tác: Đề xuất ý kiến cho nhóm | negotiation and persuasion, Lesson 5
|
| Sự cố: Nêu bài học rút ra | risks, Lesson 1
|
| Sự cố: Giải thích nguyên nhân sự cố | risks, Lesson 2
|
| Sự cố: Miêu tả sự cố ở nhà | risks, Lesson 3
|
| Sự cố: Miêu tả tình huống khẩn cấp | risks, Lesson 4
|
| Sự cố: Mô tả cảm giác khi sự cố xảy ra | risks, Lesson 5
|
| Bài đăng: Chia sẻ bài đăng của bạn | digital communication, Lesson 1
|
| Bài đăng: Chia sẻ mẹo đăng bài | digital communication, Lesson 2
|
| Bài đăng: Viết bài đăng mới | digital communication, Lesson 3
|
| Bài đăng: Kiểm tra lịch sử duyệt web | digital communication, Lesson 4
|
| Bài đăng: Chỉnh sửa ảnh trước khi đăng | digital communication, Lesson 5
|
| Nhà bếp: Miêu tả nguyên liệu nấu ăn | recipes, Lesson 1
|
| Nhà bếp: Giới thiệu dụng cụ làm bếp | recipes, Lesson 2
|
| Nhà bếp: Giới thiệu các dụng cụ bếp | recipes, Lesson 3
|
| Nhà bếp: Chia sẻ bí quyết nhà bếp | recipes, Lesson 4
|
| Nhà bếp: Chia sẻ công thức nấu ăn | recipes, Lesson 5
|
| Khoa học: Giải thích công nghệ mới | scientific discoveries/advancements, Lesson 1
|
| Khoa học: Mô tả một thí nghiệm khoa học | scientific discoveries/advancements, Lesson 2
|
| Khoa học: Mô tả thiết bị khoa học | scientific discoveries/advancements, Lesson 3
|
| Khoa học: Chia sẻ lợi ích của phát minh | scientific discoveries/advancements, Lesson 4
|
| Khoa học: Trình bày phát hiện mới | scientific discoveries/advancements, Lesson 5
|
| Môi trường: Mô tả các vấn đề môi trường | environmental protection, Lesson 1
|
| Môi trường: Mô tả biến đổi khí hậu | environmental protection, Lesson 2
|
| Môi trường: Đề xuất bảo vệ môi trường | environmental protection, Lesson 3
|
| Môi trường: Nêu ý kiến về ô nhiễm nước | environmental protection, Lesson 4
|
| Môi trường: Giới thiệu sản phẩm tái chế | environmental protection, Lesson 5
|
| Di sản: Nêu ý nghĩa di sản | historic figures, Lesson 1
|
| Di sản: Giới thiệu di sản văn hóa | historic figures, Lesson 2
|
| Di sản: Tóm tắt câu chuyện di sản | historic figures, Lesson 3
|
| Di sản: Miêu tả một di sản | historic figures, Lesson 4
|
| Di sản: Kể về một chiến công lịch sử | historic figures, Lesson 5
|
| Chính trị: Giải thích quyền bầu cử | politics 2, Lesson 1
|
| Chính trị: Trình bày ý kiến về đề xuất | politics 2, Lesson 2
|
| Chính trị: Mô tả vai trò của đại sứ | politics 2, Lesson 3
|
| Chính trị: Chia sẻ tin chính trị | politics 2, Lesson 4
|
| Chính trị: Nhận xét về vai trò lãnh đạo | politics 2, Lesson 5
|
| Du lịch: Giới thiệu điểm đến du lịch | ecotourism, Lesson 1
|
| Du lịch: Mô tả điểm du lịch thiên nhiên | ecotourism, Lesson 2
|
| Du lịch: Giải thích cách dùng la bàn | ecotourism, Lesson 3
|
| Du lịch: Chia sẻ kế hoạch du lịch | ecotourism, Lesson 4
|
| Du lịch: Miêu tả trải nghiệm trong rừng | ecotourism, Lesson 5
|
| Tình bạn: Mô tả người bạn tốt | friendship, Lesson 1
|
| Tình bạn: Nêu cách giải quyết hiểu lầm | friendship, Lesson 2
|
| Tình bạn: Kể về một tình bạn cũ | friendship, Lesson 3
|
| Tình bạn: Kể về bạn thân | friendship, Lesson 4
|
| Tình bạn: Miêu tả nhóm bạn | friendship, Lesson 5
|
| Lỗi lầm: Giải thích lỗi của bạn | apologizing, Lesson 1
|
| Lỗi lầm: Thừa nhận lỗi của bạn | apologizing, Lesson 2
|
| Lỗi lầm: Chia sẻ về lỗi lầm của bạn | apologizing, Lesson 3
|
| Lỗi lầm: Bày tỏ sự hối hận | apologizing, Lesson 4
|
| Lỗi lầm: Giải thích lý do xin lỗi | apologizing, Lesson 5
|
| Bệnh viện: Chia sẻ về ca phẫu thuật | medicine, Lesson 1
|
| Bệnh viện: Kể lý do đến bệnh viện | medicine, Lesson 2
|
| Bệnh viện: Mô tả triệu chứng bất thường | medicine, Lesson 3
|
| Bệnh viện: Chia sẻ về triệu chứng bệnh | medicine, Lesson 4
|
| Bệnh viện: Hỏi về lý do cần tiêm | medicine, Lesson 5
|
| Truyện: Miêu tả một cốt truyện | literature 2, Lesson 1
|
| Truyện: Kể chuyện hấp dẫn | literature 2, Lesson 2
|
| Truyện: Kể lại cốt truyện | literature 2, Lesson 3
|
| Truyện: Kể lại truyện bạn thích | literature 2, Lesson 4
|
| Truyện: Kể về nhân vật chính | literature 2, Lesson 5
|
| Thiên nhiên: Miêu tả cảnh vật thiên nhiên | nature, Lesson 1
|
| Thiên nhiên: Miêu tả động vật hoang dã | nature, Lesson 2
|
| Thiên nhiên: Kể về hóa thạch thú vị | nature, Lesson 3
|
| Thiên nhiên: Kể lại cảnh sau cơn bão | nature, Lesson 4
|
| Thiên nhiên: Mô tả các loài vật biển | nature, Lesson 5
|
| Báo chí: Kể về tin chính hôm nay | news 2, Lesson 1
|
| Báo chí: Trình bày ý kiến về báo chí | news 2, Lesson 2
|
| Báo chí: Nêu ý kiến về tin tức | news 2, Lesson 3
|
| Báo chí: Nêu ý kiến về báo chí | news 2, Lesson 4
|
| Báo chí: Giải thích tin tức | news 2, Lesson 5
|
| Món ăn: Mô tả món ăn yêu thích | restaurant 2, Lesson 1
|
| Món ăn: Giới thiệu món ăn bạn thích | restaurant 2, Lesson 2
|
| Món ăn: Chia sẻ cảm nhận về món ăn | restaurant 2, Lesson 3
|
| Món ăn: Miêu tả cách nấu món ăn | restaurant 2, Lesson 4
|
| Món ăn: Giới thiệu món ăn của bạn | restaurant 2, Lesson 5
|
| Vũ trụ: Miêu tả phi hành gia | outer space, Lesson 1
|
| Vũ trụ: Giới thiệu thiết bị vũ trụ | outer space, Lesson 2
|
| Vũ trụ: Giới thiệu các hành tinh | outer space, Lesson 3
|
| Vũ trụ: Giới thiệu hiện tượng vũ trụ | outer space, Lesson 4
|
| Vũ trụ: Chia sẻ sở thích thiên văn | outer space, Lesson 5
|
| Hỗ trợ: Yêu cầu hỗ trợ đổi hàng | customer service, Lesson 1
|
| Hỗ trợ: Hỏi về quá trình cài đặt | customer service, Lesson 2
|
| Hỗ trợ: Xác nhận thông tin đơn hàng | customer service, Lesson 3
|
| Hỗ trợ: Hướng dẫn khách thanh toán | customer service, Lesson 4
|
| Hỗ trợ: Giải thích cách nhận hỗ trợ | customer service, Lesson 5
|
| Xung đột: Giải quyết mâu thuẫn | conflict resolution, Lesson 1
|
| Xung đột: Chia sẻ trải nghiệm xung đột | conflict resolution, Lesson 2
|
| Xung đột: Giải quyết xung đột | conflict resolution, Lesson 3
|
| Xung đột: Nghe và phản hồi phàn nàn | conflict resolution, Lesson 4
|
| Xung đột: Chia sẻ cách xử lý xung đột | conflict resolution, Lesson 5
|
| Di trú: Hỏi về thủ tục di trú | immigration, Lesson 1
|
| Di trú: Hỏi về điểm đến mới | immigration, Lesson 2
|
| Di trú: Chuẩn bị giấy tờ di trú | immigration, Lesson 3
|
| Di trú: Hỏi về quy trình nhập cảnh | immigration, Lesson 4
|
| Di trú: Tham gia hoạt động thiện nguyện | immigration, Lesson 5
|
| Bài học: Giải thích một khái niệm mới | secondary school, Lesson 1
|
| Bài học: Miêu tả nội quy lớp học | secondary school, Lesson 2
|
| Bài học: Đánh dấu từ khóa | secondary school, Lesson 3
|
| Bài học: Chỉ ra điểm chính trong bài | secondary school, Lesson 4
|
| Bài học: Luyện tập tính toán | secondary school, Lesson 5
|
| Nấu ăn: Giới thiệu món ăn truyền thống | cooking 3, Lesson 1
|
| Nấu ăn: Giới thiệu món ăn nhẹ | cooking 3, Lesson 2
|
| Nấu ăn: Mô tả cách làm bánh | cooking 3, Lesson 3
|
| Nấu ăn: Hướng dẫn nấu súp | cooking 3, Lesson 4
|
| Nấu ăn: Giới thiệu nguyên liệu món ăn | cooking 3, Lesson 5
|
| Thái độ: Xin lỗi khi làm ai buồn | cross-cultural communication, Lesson 1
|
| Thái độ: Chia sẻ chuyện hiểu lầm | cross-cultural communication, Lesson 2
|
| Thái độ: Nêu ý kiến về sự đúng giờ | cross-cultural communication, Lesson 3
|
| Thái độ: Nhận biết sự mỉa mai | cross-cultural communication, Lesson 4
|
| Thái độ: Nhận biết sự khác biệt văn hóa | cross-cultural communication, Lesson 5
|
| An toàn: Kể về chấn thương nhẹ | accidents, Lesson 1
|
| An toàn: Miêu tả sự cố trên biển | accidents, Lesson 2
|
| An toàn: Chia sẻ kinh nghiệm an toàn | accidents, Lesson 3
|
| An toàn: Hỏi về tín hiệu an toàn | accidents, Lesson 4
|
| An toàn: Nhận biết nguy hiểm trên đường | accidents, Lesson 5
|
| Quần áo: Giới thiệu các loại quần áo | clothes shopping, Lesson 1
|
| Quần áo: Hỏi mua quần áo | clothes shopping, Lesson 2
|
| Quần áo: Miêu tả quần áo bị rách | clothes shopping, Lesson 3
|
| Quần áo: Hỏi về kiểu dáng quần áo | clothes shopping, Lesson 4
|
| Quần áo: Chia sẻ cách phối đồ | clothes shopping, Lesson 5
|
| Pháp luật: Giải thích quá trình xét xử | crime 2, Lesson 1
|
| Pháp luật: Hỏi về quyền khi bị kiểm tra | crime 2, Lesson 2
|
| Pháp luật: Xác định nghi phạm | crime 2, Lesson 3
|
| Pháp luật: Phân tích bằng chứng | crime 2, Lesson 4
|
| Pháp luật: Mô tả nhóm điều tra | crime 2, Lesson 5
|
| Tâm trạng: Chia sẻ cảm xúc của bạn | mental health, Lesson 1
|
| Tâm trạng: Diễn tả tâm trạng của bạn | mental health, Lesson 2
|
| Tâm trạng: Chia sẻ tâm trạng với bác sĩ | mental health, Lesson 3
|
| Tâm trạng: Giúp ai đó cải thiện tâm trạng | mental health, Lesson 4
|
| Tâm trạng: Kể về cảm giác cô đơn | mental health, Lesson 5
|